Universitatea C vs Petrolul P — Liga I
Liga I · Romania
1
1.40
X
5.40
2
10.00
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thắng ✓
82%Xác suất
Universitatea Craiova thắng
1
Tỷ lệ @1.40
Độ tin cậy rất cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 3.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Bet Builder
Hiệp 1
1:0
Tỷ số chính xác
2:0
Chỉ số trận đấu dự đoán
Dự phóng của mô hình cho 90 phút.
UNI
Universitatea CChỉ sốPetrolul PPET
Universitatea CChỉ sốPetrolul PPET
1.31
xG
0.8653%
Kiểm soát bóng
47%16
Tổng dứt điểm
117
Trúng đích
56
Phạt góc
52
Thẻ vàng
32
Việt vị
211
Lỗi
14Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
UNI
Universitatea CMỗi trậnPetrolul PPET
Universitatea CMỗi trậnPetrolul PPET
1.8
Bàn thắng / trận
1.61.4
Bàn thua / trận
1.7Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
UNI
Universitatea CTỷ lệPetrolul PPET
Universitatea CTỷ lệPetrolul PPET
40%
Trận thắng
30%70%
Tài 1.5
80%50%
Tài 2.5
50%60%
BTTS
60%Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
UNI
Universitatea C
DWLDD
Universitatea C
DWLDD
OTE
Otelul
UNI
Universitatea C
1
1
4.45
1.95
Otelul
UNI
Universitatea C
1
1
4.45
1.95
UNI
Universitatea C(Rou)
KUP
KuPS(Fin)
2
1
1.39
10.00
Universitatea C(Rou)
KUP
KuPS(Fin)
2
1
1.39
10.00
UNI
Universitatea C
ARG
Arges P
0
1
1.58
7.00
Universitatea C
ARG
Arges P
0
1
1.58
7.00
KUP
KuPS
UNI
Universitatea C
1
1
3.75
2.22
KuPS
UNI
Universitatea C
1
1
3.75
2.22
UNI
Universitatea C
LEV
Levski Sofia
2
2
2.15
3.90
Universitatea C
LEV
Levski Sofia
2
2
2.15
3.90
DIN
Dinamo B
UNI
Universitatea C
5
1
2.72
2.90
Dinamo B
UNI
Universitatea C
5
1
2.72
2.90
LEV
Levski Sofia
UNI
Universitatea C
1
0
2.27
3.85
Levski Sofia
UNI
Universitatea C
1
0
2.27
3.85
UNI
Universitatea C
UTA
Uta Arad
4
0
1.53
7.00
Universitatea C
UTA
Uta Arad
4
0
1.53
7.00
UNI
Universitatea C
ML
ML Vitebsk
1
0
1.37
11.00
Universitatea C
ML
ML Vitebsk
1
0
1.37
11.00
UNI
Universitatea C
UNI
Universitatea C
1
1
1.70
6.80
Universitatea C
UNI
Universitatea C
1
1
1.70
6.80
PET
Petrolul P
WWWLW
Petrolul P
WWWLW
CSM
CSM Resita
PET
Petrolul P
2
3
1.83
3.95
CSM Resita
PET
Petrolul P
2
3
1.83
3.95
FC
FC Voluntari
PET
Petrolul P
1
2
2.30
3.60
FC Voluntari
PET
Petrolul P
1
2
2.30
3.60
PET
Petrolul P
OTE
Otelul
1
0
3.00
2.75
Petrolul P
OTE
Otelul
1
0
3.00
2.75
ARG
Arges P
PET
Petrolul P
1
0
2.10
4.35
Arges P
PET
Petrolul P
1
0
2.10
4.35
PET
Petrolul P
DIN
Dinamo B
1
0
4.50
2.00
Petrolul P
DIN
Dinamo B
1
0
4.50
2.00
PET
Petrolul P
ASA
ASA T
1
1
–
–
Petrolul P
ASA
ASA T
1
1
–
–
ARK
Arka Gdynia
PET
Petrolul P
2
0
2.13
2.92
Arka Gdynia
PET
Petrolul P
2
0
2.13
2.92
CHO
Chojniczanka C
PET
Petrolul P
1
4
1.96
3.75
Chojniczanka C
PET
Petrolul P
1
4
1.96
3.75
OLI
Olimpia G
PET
Petrolul P
4
1
4.85
1.62
Olimpia G
PET
Petrolul P
4
1
4.85
1.62
LEC
Lechia Gdansk
PET
Petrolul P
0
5
3.65
1.80
Lechia Gdansk
PET
Petrolul P
0
5
3.65
1.80
Đối đầu
UNI
Universitatea C
Universitatea C4·2·0
Petrolul PPET

- thg 1 2026 Petrolul 0 - 4 Univ. Craiova
- thg 12 2025 Petrolul 0 - 4 Univ. Craiova
- thg 8 2025 Craiova 2 - 0 Petrolul
- thg 12 2024 Petrolul 1 - 1 Un. Craiova
- thg 8 2024 Un. Craiova 0 - 0 Petrolul
- thg 2 2024 Petrolul 2 - 3 Un. Craiova
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts
Chú thích
- Promotion - Superliga (Championship Group)
- Superliga (Relegation Group)

















