Universitatea C vs ML Vitebsk — UEFA Champions League
UEFA Champions League · Thế Giới
1
1.37
X
5.40
2
11.00
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thua ✗
65%Xác suất
Tài 2.5 bàn
O2.5
Tỷ lệ @1.58
Độ tin cậy vừa
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 2.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Bet Builder
Hiệp 1
2:0
Tỷ số chính xác
3:0
Chỉ số trận đấu dự đoán
Dự phóng của mô hình cho 90 phút.
UNI
Universitatea CChỉ sốML VitebskML 
Universitatea CChỉ sốML VitebskML 
1.59
xG
0.0049
Kiểm soát bóng
5117
Tổng dứt điểm
97
Trúng đích
56
Phạt góc
42
Thẻ vàng
22
Việt vị
210
Lỗi
10Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
UNI
Universitatea CMỗi trậnML VitebskML 
Universitatea CMỗi trậnML VitebskML 
1.8
Bàn thắng / trận
2.50.7
Bàn thua / trận
1.655
% kiểm soát bóng
5714.3
Dứt điểm / trận
10.94.6
Phạt góc / trận
5.9Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
UNI
Universitatea CTỷ lệML VitebskML 
Universitatea CTỷ lệML VitebskML 
5
Trận thắng
66
Tài 1.5
94
Tài 2.5
95
BTTS
8Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
UNI
Universitatea C
DWLDW
Universitatea C
DWLDW
OTE
Otelul
UNI
Universitatea C
1
1
4.45
1.95
Otelul
UNI
Universitatea C
1
1
4.45
1.95
UNI
Universitatea C(Rou)
KUP
KuPS(Fin)
2
1
1.39
10.00
Universitatea C(Rou)
KUP
KuPS(Fin)
2
1
1.39
10.00
UNI
Universitatea C
ARG
Arges P
0
1
1.58
7.00
Universitatea C
ARG
Arges P
0
1
1.58
7.00
KUP
KuPS
UNI
Universitatea C
1
1
3.75
2.22
KuPS
UNI
Universitatea C
1
1
3.75
2.22
UNI
Universitatea C
PET
Petrolul P
4
0
1.40
10.00
Universitatea C
PET
Petrolul P
4
0
1.40
10.00
UNI
Universitatea C
LEV
Levski Sofia
2
2
2.15
3.90
Universitatea C
LEV
Levski Sofia
2
2
2.15
3.90
DIN
Dinamo B
UNI
Universitatea C
5
1
2.72
2.90
Dinamo B
UNI
Universitatea C
5
1
2.72
2.90
LEV
Levski Sofia
UNI
Universitatea C
1
0
2.27
3.85
Levski Sofia
UNI
Universitatea C
1
0
2.27
3.85
UNI
Universitatea C
UTA
Uta Arad
4
0
1.53
7.00
Universitatea C
UTA
Uta Arad
4
0
1.53
7.00
UNI
Universitatea C
UNI
Universitatea C
1
1
1.70
6.80
Universitatea C
UNI
Universitatea C
1
1
1.70
6.80
ML
ML Vitebsk
WLWWL
ML Vitebsk
WLWWL
ML
ML Vitebsk(Blr)
BOR
Borac B(Bih)
2
1
2.62
2.63
ML Vitebsk(Blr)
BOR
Borac B(Bih)
2
1
2.62
2.63
BOR
Borac B
ML
ML Vitebsk
1
0
1.71
5.40
Borac B
ML
ML Vitebsk
1
0
1.71
5.40
SUT
Sutjeska
ML
ML Vitebsk
1
2
2.77
2.55
Sutjeska
ML
ML Vitebsk
1
2
2.77
2.55
ML
ML Vitebsk
SUT
Sutjeska
3
0
1.73
4.60
ML Vitebsk
SUT
Sutjeska
3
0
1.73
4.60
ML
ML Vitebsk
UNI
Universitatea C
1
4
5.80
1.69
ML Vitebsk
UNI
Universitatea C
1
4
5.80
1.69
SLA
Slavia Mozyr
ML
ML Vitebsk
2
4
4.70
1.75
Slavia Mozyr
ML
ML Vitebsk
2
4
4.70
1.75
ML
ML Vitebsk
NAF
Naftan
2
1
1.16
15.00
ML Vitebsk
NAF
Naftan
2
1
1.16
15.00
FC
FC Minsk
ML
ML Vitebsk
2
2
4.80
1.72
FC Minsk
ML
ML Vitebsk
2
2
4.80
1.72
ENE
Energetik-Bgu M
ML
ML Vitebsk
3
5
14.30
1.22
Energetik-Bgu M
ML
ML Vitebsk
3
5
14.30
1.22
ML
ML Vitebsk
FC
FC Vitebsk
1
2
1.38
8.20
ML Vitebsk
FC
FC Vitebsk
1
2
1.38
8.20
Đối đầu
UNI
Universitatea C
Universitatea C1·0·0
ML VitebskML 

- Jul 2026 ML Vitebsk 1 - 4 Universitatea C

