Universitatea C vs FC Voluntari — Liga I
Liga I · Romania
1
1.42
X
5.00
2
8.00
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
UNI
Universitatea CMỗi trậnFC VoluntariFC 
Universitatea CMỗi trậnFC VoluntariFC 
1.6
Bàn thắng / trận
1.51.3
Bàn thua / trận
1.757%
Kiểm soát bóng
43%15.8
Dứt điểm / trận
11.75.3
Phạt góc / trận
2.71.95
Bàn thắng kỳ vọng
1.09Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
UNI
Universitatea CTỷ lệFC VoluntariFC 
Universitatea CTỷ lệFC VoluntariFC 
30%
Trận thắng
50%80%
Tài 1.5
80%50%
Tài 2.5
80%60%
BTTS
40%Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
UNI
Universitatea C
DDWLD
Universitatea C
DDWLD
UNI
Universitatea C(Rou)
ARA
Ararat-Ar(Arm)
1
1
1.40
9.30
Universitatea C(Rou)
ARA
Ararat-Ar(Arm)
1
1
1.40
9.30
OTE
Otelul
UNI
Universitatea C
1
1
4.45
1.95
Otelul
UNI
Universitatea C
1
1
4.45
1.95
UNI
Universitatea C(Rou)
KUP
KuPS(Fin)
2
1
1.39
10.00
Universitatea C(Rou)
KUP
KuPS(Fin)
2
1
1.39
10.00
UNI
Universitatea C
ARG
Arges P
0
1
1.58
7.00
Universitatea C
ARG
Arges P
0
1
1.58
7.00
KUP
KuPS
UNI
Universitatea C
1
1
3.75
2.22
KuPS
UNI
Universitatea C
1
1
3.75
2.22
UNI
Universitatea C
PET
Petrolul P
4
0
1.40
10.00
Universitatea C
PET
Petrolul P
4
0
1.40
10.00
UNI
Universitatea C
LEV
Levski Sofia
2
2
2.15
3.90
Universitatea C
LEV
Levski Sofia
2
2
2.15
3.90
DIN
Dinamo B
UNI
Universitatea C
5
1
2.72
2.90
Dinamo B
UNI
Universitatea C
5
1
2.72
2.90
LEV
Levski Sofia
UNI
Universitatea C
1
0
2.27
3.85
Levski Sofia
UNI
Universitatea C
1
0
2.27
3.85
UNI
Universitatea C
UTA
Uta Arad
4
0
1.53
7.00
Universitatea C
UTA
Uta Arad
4
0
1.53
7.00
FC
FC Voluntari
WLLWL
FC Voluntari
WLLWL
CS
CS Afumati
FC
FC Voluntari
0
1
3.95
2.00
CS Afumati
FC
FC Voluntari
0
1
3.95
2.00
FC
FC Voluntari
PET
Petrolul P
1
2
2.30
3.60
FC Voluntari
PET
Petrolul P
1
2
2.30
3.60
DIN
Dinamo B
FC
FC Voluntari
4
0
1.60
6.20
Dinamo B
FC
FC Voluntari
4
0
1.60
6.20
FC
FC Voluntari
UTA
Uta Arad
1
0
2.95
2.70
FC Voluntari
UTA
Uta Arad
1
0
2.95
2.70
CFR
CFR C
FC
FC Voluntari
5
0
1.90
5.10
CFR C
FC
FC Voluntari
5
0
1.90
5.10
FC
FC Voluntari
FC
FC Botosani
2
2
2.46
3.35
FC Voluntari
FC
FC Botosani
2
2
2.46
3.35
FC
FC Voluntari
MET
Metalul B
0
0
–
–
FC Voluntari
MET
Metalul B
0
0
–
–
NK
NK Varazdin
FC
FC Voluntari
2
1
1.92
3.65
NK Varazdin
FC
FC Voluntari
2
1
1.92
3.65
FC
FC Voluntari
TIS
Tiszakecske
3
2
–
–
FC Voluntari
TIS
Tiszakecske
3
2
–
–
FC
FC Voluntari
AFC
AFC H
3
0
2.75
3.05
FC Voluntari
AFC
AFC H
3
0
2.75
3.05
Đối đầu
UNI
Universitatea C
Universitatea C1·0·0
FC VoluntariFC 

- thg 2 2024 Un. Craiova 2 - 1 Voluntari
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts
Chú thích
- Promotion - Superliga (Championship Group)
- Superliga (Relegation Group)

















