Cập nhật trực tiếp Nhận định bóng đá chấm điểm bằng AI, kèo giá trị và lịch sử công khai
18+
TipsBible
⌘K Đăng nhập Premium

Unirea Slobozia vs Metaloglobus — Liga II

Liga II · Romania
1 2.40
X 3.25
2 2.95

Nhận định trận đấu bằng AI

Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.

Kèo hay nhất Thắng ✓
72%Xác suất
Tài 1.5 bàn O1.5 Tỷ lệ @1.33 Độ tin cậy cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Unirea Slobozia 31%@2.40
Hòa 44%@3.25
Metaloglobus 25%@2.95
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 1.5
Tài 1.5 72%@1.33
Xỉu 1.5 28%@3.42
Cả hai đội ghi bànBTTS
Có 61%@1.78
Không 39%@1.97
Bet Builder
X2 & Over 1.5 55%@1.99
Hiệp 1 0:0 Dự đoán
Tỷ số chính xác 1:1 Khả năng cao nhất

Chỉ số trận đấu dự đoán

Thống kê chúng tôi dự đoán, bên cạnh số liệu thực tế.

Unirea SloboziaDự đoánMetaloglobus
1.31xG1.08
49%Kiểm soát bóng51%
9Tổng dứt điểm10
4Trúng đích7
4Phạt góc5
3Thẻ vàng2
2Việt vị2
13Lỗi11
Unirea SloboziaThực tếMetaloglobus
36%Kiểm soát bóng64%
13Tổng dứt điểm8
4Trúng đích4
3Phạt góc8
0Thẻ vàng1
2Việt vị2
11Lỗi8
Unirea SloboziaThực tế · Dự đoánMetaloglobus
36%49%Kiểm soát bóng64%51%
139Tổng dứt điểm810
44Trúng đích47
34Phạt góc85
03Thẻ vàng12
22Việt vị22
1113Lỗi811

Phong độ cả mùa

Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.

Unirea SloboziaMỗi trậnMetaloglobus
0.7Bàn thắng / trận1.5
1.4Bàn thua / trận1.5
45%Kiểm soát bóng49%
8.1Dứt điểm / trận11.9
3.6Phạt góc / trận5.3

Thành tích gần đây

Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.

Unirea SloboziaTỷ lệMetaloglobus
10%Trận thắng30%
50%Tài 1.580%
40%Tài 2.570%
30%BTTS80%

Phong độ gần đây

Các trận gần nhất của mỗi đội.

Unirea Slobozia LLWLL
L 19 thg 9 Unirea Slobozia Chindia T 0 1 3.40 2.25
L 13 thg 9 Metalul Buzau Unirea Slobozia 2 0 2.12 3.70
W 5 thg 9 Unirea Slobozia Dinamo B 8 0 1.38 9.00
L 29 thg 8 Afumati Unirea Slobozia 2 1 2.22 3.40
L 19 thg 8 Minerul Lupeni Unirea Slobozia 1 0 3.90 1.85
L 15 thg 8 Poli. T Unirea Slobozia 1 0 1.50 5.70
W 12 thg 8 Agricola Borcea Unirea Slobozia 1 4 5.00 1.67
L 7 thg 8 Unirea Slobozia Gloria Bistrita 0 3 2.12 3.40
D 1 thg 8 FC Bihor Unirea Slobozia 1 1 2.00 3.80
L 18 thg 5 Unirea Slobozia Uta Arad 0 1 2.72 3.05
Metaloglobus WDLLW
W 19 thg 9 Stefanesti Metaloglobus 0 1 3.50 2.00
D 12 thg 9 Metaloglobus CSM Satu Mare 1 1 1.78 4.90
L 5 thg 9 ASA T Metaloglobus 3 2 2.07 3.65
L 29 thg 8 Metaloglobus Concordia 1 3 2.67 2.65
W 15 thg 8 Metaloglobus Selimbar (Rou) 3 1 2.07 3.60
L 12 thg 8 Progresul Metaloglobus 2 1 5.20 1.52
L 9 thg 8 Chindia T Metaloglobus 3 1 1.72 5.60
D 1 thg 8 Metaloglobus Metalul Buzau 0 0 2.42 3.00
L 17 thg 7 ASA T Metaloglobus 2 1 – –
W 11 thg 7 Olimpic Z Metaloglobus 2 3 – –

Đối đầu

Unirea Slobozia
2·1·0
Metaloglobus
  • thg 4 2026 Metaloglobus 1 - 1 Unirea Slobozia
  • thg 12 2025 Metaloglobus 2 - 3 Unirea Slobozia
  • thg 8 2025 Unirea Slobozia 2 - 1 Metaloglobus

Bảng xếp hạng

Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.

# Đội P GD Pts
1 Slatina 8 +12 22
3 CSM Reşiţa 8 +5 18
4 FC Bacau 8 +11 15
7 Concordia 8 +4 15
8 Metalul Buzău 8 +2 14
9 CS Afumati 8 0 14
10 Cetatea Suceava 8 +4 12
11 Gloria Bistriţa 8 +2 12
12 Metaloglobus 8 -1 11
13 ASA Targu Mures 8 -3 11
15 Bihor Oradea 8 +3 9
17 Ştefăneşti 8 -9 6
19 Unirea Slobozia 8 -1 4
20 CSM Satu Mare 8 -7 4
21 Dumbrăviţa 8 -11 3

Chú thích

  • Promotion - Liga 2 (Championship Group)
  • Liga 2 (Relegation Group)