Unirea Slobozia vs Metaloglobus — Liga II
Liga II · Romania
1
2.40
X
3.25
2
2.95
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thắng ✓
72%Xác suất
Tài 1.5 bàn
O1.5
Tỷ lệ @1.33
Độ tin cậy cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 1.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Bet Builder
Hiệp 1
0:0
Tỷ số chính xác
1:1
Chỉ số trận đấu dự đoán
Thống kê chúng tôi dự đoán, bên cạnh số liệu thực tế.
UNI
Unirea SloboziaDự đoánMetaloglobusMET
Unirea SloboziaDự đoánMetaloglobusMET
1.31xG1.08
49%Kiểm soát bóng51%
9Tổng dứt điểm10
4Trúng đích7
4Phạt góc5
3Thẻ vàng2
2Việt vị2
13Lỗi11
UNI
Unirea SloboziaThực tếMetaloglobusMET
Unirea SloboziaThực tếMetaloglobusMET
36%Kiểm soát bóng64%
13Tổng dứt điểm8
4Trúng đích4
3Phạt góc8
0Thẻ vàng1
2Việt vị2
11Lỗi8
UNI
Unirea SloboziaThực tế · Dự đoánMetaloglobusMET
Unirea SloboziaThực tế · Dự đoánMetaloglobusMET
36%49%Kiểm soát bóng64%51%
139Tổng dứt điểm810
44Trúng đích47
34Phạt góc85
03Thẻ vàng12
22Việt vị22
1113Lỗi811
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
UNI
Unirea SloboziaMỗi trậnMetaloglobusMET
Unirea SloboziaMỗi trậnMetaloglobusMET
0.7Bàn thắng / trận1.5
1.4Bàn thua / trận1.5
45%Kiểm soát bóng49%
8.1Dứt điểm / trận11.9
3.6Phạt góc / trận5.3
Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
UNI
Unirea SloboziaTỷ lệMetaloglobusMET
Unirea SloboziaTỷ lệMetaloglobusMET
10%Trận thắng30%
50%Tài 1.580%
40%Tài 2.570%
30%BTTS80%
Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
UNI
Unirea Slobozia
LLWLL
Unirea Slobozia
LLWLL
UNI
Unirea Slobozia
CHI
Chindia T
0
1
3.40
2.25
Unirea Slobozia
CHI
Chindia T
0
1
3.40
2.25
MET
Metalul Buzau
UNI
Unirea Slobozia
2
0
2.12
3.70
Metalul Buzau
UNI
Unirea Slobozia
2
0
2.12
3.70
UNI
Unirea Slobozia
DIN
Dinamo B
8
0
1.38
9.00
Unirea Slobozia
DIN
Dinamo B
8
0
1.38
9.00
AFU
Afumati
UNI
Unirea Slobozia
2
1
2.22
3.40
Afumati
UNI
Unirea Slobozia
2
1
2.22
3.40
MIN
Minerul Lupeni
UNI
Unirea Slobozia
1
0
3.90
1.85
Minerul Lupeni
UNI
Unirea Slobozia
1
0
3.90
1.85
POL
Poli. T
UNI
Unirea Slobozia
1
0
1.50
5.70
Poli. T
UNI
Unirea Slobozia
1
0
1.50
5.70
AGR
Agricola Borcea
UNI
Unirea Slobozia
1
4
5.00
1.67
Agricola Borcea
UNI
Unirea Slobozia
1
4
5.00
1.67
UNI
Unirea Slobozia
GLO
Gloria Bistrita
0
3
2.12
3.40
Unirea Slobozia
GLO
Gloria Bistrita
0
3
2.12
3.40
FC
FC Bihor
UNI
Unirea Slobozia
1
1
2.00
3.80
FC Bihor
UNI
Unirea Slobozia
1
1
2.00
3.80
UNI
Unirea Slobozia
UTA
Uta Arad
0
1
2.72
3.05
Unirea Slobozia
UTA
Uta Arad
0
1
2.72
3.05
MET
Metaloglobus
WDLLW
Metaloglobus
WDLLW
STE
Stefanesti
MET
Metaloglobus
0
1
3.50
2.00
Stefanesti
MET
Metaloglobus
0
1
3.50
2.00
MET
Metaloglobus
CSM
CSM Satu Mare
1
1
1.78
4.90
Metaloglobus
CSM
CSM Satu Mare
1
1
1.78
4.90
ASA
ASA T
MET
Metaloglobus
3
2
2.07
3.65
ASA T
MET
Metaloglobus
3
2
2.07
3.65
MET
Metaloglobus
CON
Concordia
1
3
2.67
2.65
Metaloglobus
CON
Concordia
1
3
2.67
2.65
MET
Metaloglobus
SEL
Selimbar (Rou)
3
1
2.07
3.60
Metaloglobus
SEL
Selimbar (Rou)
3
1
2.07
3.60
PRO
Progresul
MET
Metaloglobus
2
1
5.20
1.52
Progresul
MET
Metaloglobus
2
1
5.20
1.52
CHI
Chindia T
MET
Metaloglobus
3
1
1.72
5.60
Chindia T
MET
Metaloglobus
3
1
1.72
5.60
MET
Metaloglobus
MET
Metalul Buzau
0
0
2.42
3.00
Metaloglobus
MET
Metalul Buzau
0
0
2.42
3.00
ASA
ASA T
MET
Metaloglobus
2
1
–
–
ASA T
MET
Metaloglobus
2
1
–
–
OLI
Olimpic Z
MET
Metaloglobus
2
3
–
–
Olimpic Z
MET
Metaloglobus
2
3
–
–
Đối đầu
UNI
Unirea Slobozia
Unirea Slobozia2·1·0
MetaloglobusMET

- thg 4 2026 Metaloglobus 1 - 1 Unirea Slobozia
- thg 12 2025 Metaloglobus 2 - 3 Unirea Slobozia
- thg 8 2025 Unirea Slobozia 2 - 1 Metaloglobus
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts
Chú thích
- Promotion - Liga 2 (Championship Group)
- Liga 2 (Relegation Group)























