Unirea Slobozia vs Dinamo B — Liga II
Liga II · Romania
1
1.38
X
5.00
2
9.00
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thắng ✓
64%Xác suất
Tài 2.5 bàn
O2.5
Tỷ lệ @1.67
Độ tin cậy vừa
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 2.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Bet Builder
Hiệp 1
0:0
Tỷ số chính xác
1:2
Chỉ số trận đấu dự đoán
Thống kê chúng tôi dự đoán, bên cạnh số liệu thực tế.
UNI
Unirea SloboziaDự đoánDinamo BDIN
Unirea SloboziaDự đoánDinamo BDIN
53%Kiểm soát bóng47%
9Tổng dứt điểm5
3Trúng đích3
4Phạt góc2
2Thẻ vàng2
2Việt vị2
14Lỗi11
UNI
Unirea SloboziaThực tếDinamo BDIN
Unirea SloboziaThực tếDinamo BDIN
55%Kiểm soát bóng45%
26Tổng dứt điểm7
13Trúng đích2
3Phạt góc2
1Thẻ vàng3
UNI
Unirea SloboziaThực tế · Dự đoánDinamo BDIN
Unirea SloboziaThực tế · Dự đoánDinamo BDIN
55%53%Kiểm soát bóng45%47%
269Tổng dứt điểm75
133Trúng đích23
34Phạt góc22
12Thẻ vàng32
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
UNI
Unirea SloboziaMỗi trậnDinamo BDIN
Unirea SloboziaMỗi trậnDinamo BDIN
0.7Bàn thắng / trận0.7
1.6Bàn thua / trận2.1
47%Kiểm soát bóng44%
8.8Dứt điểm / trận6.7
3.4Phạt góc / trận2.6
Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
UNI
Unirea SloboziaTỷ lệDinamo BDIN
Unirea SloboziaTỷ lệDinamo BDIN
10%Trận thắng20%
60%Tài 1.570%
50%Tài 2.550%
40%BTTS50%
Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
UNI
Unirea Slobozia
LLLLL
Unirea Slobozia
LLLLL
UNI
Unirea Slobozia
CHI
Chindia T
0
1
3.40
2.25
Unirea Slobozia
CHI
Chindia T
0
1
3.40
2.25
MET
Metalul Buzau
UNI
Unirea Slobozia
2
0
2.12
3.70
Metalul Buzau
UNI
Unirea Slobozia
2
0
2.12
3.70
AFU
Afumati
UNI
Unirea Slobozia
2
1
2.22
3.40
Afumati
UNI
Unirea Slobozia
2
1
2.22
3.40
UNI
Unirea Slobozia
MET
Metaloglobus
1
2
2.40
2.95
Unirea Slobozia
MET
Metaloglobus
1
2
2.40
2.95
MIN
Minerul Lupeni
UNI
Unirea Slobozia
1
0
3.90
1.85
Minerul Lupeni
UNI
Unirea Slobozia
1
0
3.90
1.85
POL
Poli. T
UNI
Unirea Slobozia
1
0
1.50
5.70
Poli. T
UNI
Unirea Slobozia
1
0
1.50
5.70
AGR
Agricola Borcea
UNI
Unirea Slobozia
1
4
5.00
1.67
Agricola Borcea
UNI
Unirea Slobozia
1
4
5.00
1.67
UNI
Unirea Slobozia
GLO
Gloria Bistrita
0
3
2.12
3.40
Unirea Slobozia
GLO
Gloria Bistrita
0
3
2.12
3.40
FC
FC Bihor
UNI
Unirea Slobozia
1
1
2.00
3.80
FC Bihor
UNI
Unirea Slobozia
1
1
2.00
3.80
UNI
Unirea Slobozia
UTA
Uta Arad
0
1
2.72
3.05
Unirea Slobozia
UTA
Uta Arad
0
1
2.72
3.05
DIN
Dinamo B
LLLWL
Dinamo B
LLLWL
ASA
ASA T
DIN
Dinamo B
4
3
1.15
15.00
ASA T
DIN
Dinamo B
4
3
1.15
15.00
DIN
Dinamo B
CON
Concordia
2
5
15.00
1.15
Dinamo B
CON
Concordia
2
5
15.00
1.15
DIN
Dinamo B
SEL
Selimbar (Rou)
0
1
3.40
2.22
Dinamo B
SEL
Selimbar (Rou)
0
1
3.40
2.22
CHI
Chindia T
DIN
Dinamo B
1
2
1.12
20.00
Chindia T
DIN
Dinamo B
1
2
1.12
20.00
DIN
Dinamo B
MET
Metalul Buzau
0
1
8.40
1.28
Dinamo B
MET
Metalul Buzau
0
1
8.40
1.28
POP
Popesti-Leord
DIN
Dinamo B
5
0
1.72
4.30
Popesti-Leord
DIN
Dinamo B
5
0
1.72
4.30
SLA
Slatina
DIN
Dinamo B
5
1
1.21
9.30
Slatina
DIN
Dinamo B
5
1
1.21
9.30
AFU
Afumati
DIN
Dinamo B
2
1
1.27
9.25
Afumati
DIN
Dinamo B
2
1
1.27
9.25
SEL
Selimbar (Rou)
DIN
Dinamo B
2
0
1.85
4.20
Selimbar (Rou)
DIN
Dinamo B
2
0
1.85
4.20
DIN
Dinamo B
SEL
Selimbar (Rou)
1
1
2.55
2.72
Dinamo B
SEL
Selimbar (Rou)
1
1
2.55
2.72
Đối đầu
Chưa có lịch sử đối đầu gần đây
Trận này mô hình của chúng tôi dựa vào phong độ hiện tại và các con số nền tảng.
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts
Chú thích
- Promotion - Liga 2 (Championship Group)
- Liga 2 (Relegation Group)























