Unirea Slobozia vs Concordia — Liga II
Liga II · Romania
1
3.25
X
3.35
2
2.15
Hiệp 11-1
- 3' 0-1Sula D.
- Ventura B.1-1 30'
Hiệp 21-1
- 47' 1-2Chamorro A.
- Ventura B.2-2 77'
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thắng ✓
76%Xác suất
Đội khách thắng hoặc hòa
X2
Tỷ lệ @1.35
Độ tin cậy cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 1.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Bet Builder
Hiệp 1
1:1
Tỷ số chính xác
1:2
Chỉ số trận đấu dự đoán
Thống kê chúng tôi dự đoán, bên cạnh số liệu thực tế.
UNI
Unirea SloboziaDự đoánConcordiaCON
Unirea SloboziaDự đoánConcordiaCON
48%Kiểm soát bóng52%
10Tổng dứt điểm13
4Trúng đích6
3Phạt góc5
2Thẻ vàng2
1Việt vị2
14Lỗi14
UNI
Unirea SloboziaThực tếConcordiaCON
Unirea SloboziaThực tếConcordiaCON
52%Kiểm soát bóng48%
8Tổng dứt điểm9
4Trúng đích2
7Phạt góc4
5Thẻ vàng3
2Việt vị2
11Lỗi16
UNI
Unirea SloboziaThực tế · Dự đoánConcordiaCON
Unirea SloboziaThực tế · Dự đoánConcordiaCON
52%48%Kiểm soát bóng48%52%
810Tổng dứt điểm913
44Trúng đích26
73Phạt góc45
52Thẻ vàng32
21Việt vị22
1114Lỗi1614
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
UNI
Unirea SloboziaMỗi trậnConcordiaCON
Unirea SloboziaMỗi trậnConcordiaCON
1.5Bàn thắng / trận2.9
1.1Bàn thua / trận2.0
46%Kiểm soát bóng48%
9.1Dứt điểm / trận12.1
2.6Phạt góc / trận5.2
Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
UNI
Unirea SloboziaTỷ lệConcordiaCON
Unirea SloboziaTỷ lệConcordiaCON
30%Trận thắng50%
50%Tài 1.590%
40%Tài 2.590%
30%BTTS80%
Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
UNI
Unirea Slobozia
LWLLW
Unirea Slobozia
LWLLW
SLA
Slatina
UNI
Unirea Slobozia
1
0
1.73
4.70
Slatina
UNI
Unirea Slobozia
1
0
1.73
4.70
SEL
Selimbar
UNI
Unirea Slobozia
0
1
2.63
2.67
Selimbar
UNI
Unirea Slobozia
0
1
2.63
2.67
UNI
Unirea Slobozia
CHI
Chindia
0
1
3.40
2.25
Unirea Slobozia
CHI
Chindia
0
1
3.40
2.25
MET
Metalul Buzau
UNI
Unirea Slobozia
2
0
2.12
3.70
Metalul Buzau
UNI
Unirea Slobozia
2
0
2.12
3.70
UNI
Unirea Slobozia
CS
CS Dinamo
8
0
1.38
9.00
Unirea Slobozia
CS
CS Dinamo
8
0
1.38
9.00
AFU
Afumati
UNI
Unirea Slobozia
2
1
2.22
3.40
Afumati
UNI
Unirea Slobozia
2
1
2.22
3.40
UNI
Unirea Slobozia
MET
Metaloglobus
1
2
2.40
2.95
Unirea Slobozia
MET
Metaloglobus
1
2
2.40
2.95
MIN
Minerul Lupeni
UNI
Unirea Slobozia
1
0
3.90
1.85
Minerul Lupeni
UNI
Unirea Slobozia
1
0
3.90
1.85
POL
Poli Timisoara
UNI
Unirea Slobozia
1
0
1.50
5.70
Poli Timisoara
UNI
Unirea Slobozia
1
0
1.50
5.70
AGR
Agricola Borcea
UNI
Unirea Slobozia
1
4
5.00
1.67
Agricola Borcea
UNI
Unirea Slobozia
1
4
5.00
1.67
CON
Concordia
DWLLW
Concordia
DWLLW
CON
Concordia
SEP
Sepsi
1
1
2.90
3.10
Concordia
SEP
Sepsi
1
1
2.90
3.10
CON
Concordia
SEL
Selimbar
5
0
1.47
6.00
Concordia
SEL
Selimbar
5
0
1.47
6.00
CHI
Chindia
CON
Concordia
3
2
1.85
3.95
Chindia
CON
Concordia
3
2
1.85
3.95
CON
Concordia
MET
Metalul Buzau
0
1
2.07
3.50
Concordia
MET
Metalul Buzau
0
1
2.07
3.50
CS
CS Dinamo
CON
Concordia
2
5
15.00
1.15
CS Dinamo
CON
Concordia
2
5
15.00
1.15
CON
Concordia
AFU
Afumati
1
2
1.53
6.40
Concordia
AFU
Afumati
1
2
1.53
6.40
PRO
Progresul Sp.
CON
Concordia
2
5
9.40
1.32
Progresul Sp.
CON
Concordia
2
5
9.40
1.32
MET
Metaloglobus
CON
Concordia
1
3
2.67
2.65
Metaloglobus
CON
Concordia
1
3
2.67
2.65
CON
Concordia
POL
Poli Timisoara
1
5
2.62
2.67
Concordia
POL
Poli Timisoara
1
5
2.62
2.67
CON
Concordia
OTE
Otelul
5
1
3.40
2.17
Concordia
OTE
Otelul
5
1
3.40
2.17
Đối đầu
Chưa có lịch sử đối đầu gần đây
Trận này mô hình của chúng tôi dựa vào phong độ hiện tại và các con số nền tảng.
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts
Chú thích
- Promotion - Liga 2 (Championship Group)
- Liga 2 (Relegation Group)























