Unirea S vs Metaloglobus — Liga II
Liga II · Romania
1
2.35
X
3.20
2
3.05
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
UNI
Unirea SMỗi trậnMetaloglobusMET
Unirea SMỗi trậnMetaloglobusMET
0.7
Bàn thắng / trận
1.51.4
Bàn thua / trận
1.545%
Kiểm soát bóng
49%8.1
Dứt điểm / trận
11.93.6
Phạt góc / trận
5.3Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
UNI
Unirea STỷ lệMetaloglobusMET
Unirea STỷ lệMetaloglobusMET
10%
Trận thắng
30%50%
Tài 1.5
80%40%
Tài 2.5
70%30%
BTTS
80%Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
UNI
Unirea S
LLWLD
Unirea S
LLWLD
MIN
Minerul L
UNI
Unirea S
1
0
3.90
1.85
Minerul L
UNI
Unirea S
1
0
3.90
1.85
POL
Poli. T
UNI
Unirea S
1
0
1.50
5.70
Poli. T
UNI
Unirea S
1
0
1.50
5.70
AGR
Agricola B
UNI
Unirea S
1
4
5.00
1.67
Agricola B
UNI
Unirea S
1
4
5.00
1.67
UNI
Unirea S
GLO
Gloria B
0
3
2.12
3.40
Unirea S
GLO
Gloria B
0
3
2.12
3.40
BIH
Bihor Oradea
UNI
Unirea S
1
1
2.00
3.80
Bihor Oradea
UNI
Unirea S
1
1
2.00
3.80
UNI
Unirea S
UTA
Uta Arad
0
1
2.72
3.05
Unirea S
UTA
Uta Arad
0
1
2.72
3.05
FCS
FCSB
UNI
Unirea S
0
0
1.22
16.00
FCSB
UNI
Unirea S
0
0
1.22
16.00
UNI
Unirea S
AFC
AFC H
2
2
3.70
2.22
Unirea S
AFC
AFC H
2
2
3.70
2.22
MET
Metaloglobus
UNI
Unirea S
1
1
3.20
2.47
Metaloglobus
UNI
Unirea S
1
1
3.20
2.47
CSI
Csikszereda
UNI
Unirea S
3
2
2.00
4.50
Csikszereda
UNI
Unirea S
3
2
2.00
4.50
MET
Metaloglobus
WLLDL
Metaloglobus
WLLDL
MET
Metaloglobus
VII
Viitorul S
3
1
2.07
3.60
Metaloglobus
VII
Viitorul S
3
1
2.07
3.60
PRO
Progresul
MET
Metaloglobus
2
1
5.20
1.52
Progresul
MET
Metaloglobus
2
1
5.20
1.52
CHI
Chindia T
MET
Metaloglobus
3
1
1.72
5.60
Chindia T
MET
Metaloglobus
3
1
1.72
5.60
MET
Metaloglobus
MET
Metalul B
0
0
2.42
3.00
Metaloglobus
MET
Metalul B
0
0
2.42
3.00
ASA
ASA T
MET
Metaloglobus
2
1
–
–
ASA T
MET
Metaloglobus
2
1
–
–
OLI
Olimpic Z
MET
Metaloglobus
2
3
–
–
Olimpic Z
MET
Metaloglobus
2
3
–
–
FAR
Farul C
MET
Metaloglobus
0
1
1.29
11.00
Farul C
MET
Metaloglobus
0
1
1.29
11.00
MET
Metaloglobus
AFC
AFC H
2
2
11.00
1.36
Metaloglobus
AFC
AFC H
2
2
11.00
1.36
OTE
Otelul
MET
Metaloglobus
2
2
1.39
9.40
Otelul
MET
Metaloglobus
2
2
1.39
9.40
MET
Metaloglobus
UNI
Unirea S
1
1
3.20
2.47
Metaloglobus
UNI
Unirea S
1
1
3.20
2.47
Đối đầu
UNI
Unirea S
Unirea S2·1·0
MetaloglobusMET

- thg 4 2026 Metaloglobus 1 - 1 Unirea S
- thg 12 2025 Metaloglobus 2 - 3 Unirea S
- thg 8 2025 Unirea S 2 - 1 Metaloglobus
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts
Chú thích
- Promotion - Liga 2 (Championship Group)
- Liga 2 (Relegation Group)























