Unirea S vs AFC H — Liga I
Liga I · Romania
1
3.70
X
3.35
2
2.22
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thắng ✓
83%Xác suất
Đội khách thắng hoặc hòa
X2
Tỷ lệ @1.34
Độ tin cậy rất cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 3.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
UNI
Unirea SMỗi trậnAFC HAFC
Unirea SMỗi trậnAFC HAFC
1.3
Bàn thắng / trận
1.41.9
Bàn thua / trận
1.139%
Kiểm soát bóng
50%9.1
Dứt điểm / trận
12.92.6
Phạt góc / trận
6.60.99
Bàn thắng kỳ vọng
1.71Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
UNI
Unirea STỷ lệAFC HAFC
Unirea STỷ lệAFC HAFC
20%
Trận thắng
40%80%
Tài 1.5
80%70%
Tài 2.5
50%70%
BTTS
50%Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
UNI
Unirea S
LWLDL
Unirea S
LWLDL
POL
Poli. T
UNI
Unirea S
1
0
1.50
5.70
Poli. T
UNI
Unirea S
1
0
1.50
5.70
AGR
Agricola B
UNI
Unirea S
1
4
5.00
1.67
Agricola B
UNI
Unirea S
1
4
5.00
1.67
UNI
Unirea S
GLO
Gloria B
0
3
2.12
3.40
Unirea S
GLO
Gloria B
0
3
2.12
3.40
BIH
Bihor Oradea
UNI
Unirea S
1
1
2.00
3.80
Bihor Oradea
UNI
Unirea S
1
1
2.00
3.80
UNI
Unirea S
UTA
Uta Arad
0
1
2.72
3.05
Unirea S
UTA
Uta Arad
0
1
2.72
3.05
FCS
FCSB
UNI
Unirea S
0
0
1.22
16.00
FCSB
UNI
Unirea S
0
0
1.22
16.00
MET
Metaloglobus
UNI
Unirea S
1
1
3.20
2.47
Metaloglobus
UNI
Unirea S
1
1
3.20
2.47
CSI
Csikszereda
UNI
Unirea S
3
2
2.00
4.50
Csikszereda
UNI
Unirea S
3
2
2.00
4.50
UNI
Unirea S
PET
Petrolul P
1
2
3.80
2.30
Unirea S
PET
Petrolul P
1
2
3.80
2.30
FAR
Farul C
UNI
Unirea S
0
1
1.72
6.40
Farul C
UNI
Unirea S
0
1
1.72
6.40
AFC
AFC H
LWWDD
AFC H
LWWDD
FC
FC Voluntari
AFC
AFC H
3
0
2.75
3.05
FC Voluntari
AFC
AFC H
3
0
2.75
3.05
AFC
AFC H
FC
FC Voluntari
3
2
2.15
4.10
AFC H
FC
FC Voluntari
3
2
2.15
4.10
AFC
AFC H
FCS
FCSB
2
0
2.02
4.10
AFC H
FCS
FCSB
2
0
2.02
4.10
MET
Metaloglobus
AFC
AFC H
2
2
11.00
1.36
Metaloglobus
AFC
AFC H
2
2
11.00
1.36
AFC
AFC H
CSI
Csikszereda
0
0
1.80
5.35
AFC H
CSI
Csikszereda
0
0
1.80
5.35
PET
Petrolul P
AFC
AFC H
1
1
2.10
4.80
Petrolul P
AFC
AFC H
1
1
2.10
4.80
AFC
AFC H
FAR
Farul C
1
0
2.18
3.85
AFC H
FAR
Farul C
1
0
2.18
3.85
OTE
Otelul
AFC
AFC H
2
0
2.62
3.10
Otelul
AFC
AFC H
2
0
2.62
3.10
AFC
AFC H
FC
FC Botosani
3
0
2.62
3.30
AFC H
FC
FC Botosani
3
0
2.62
3.30
UTA
UTA Arad
AFC
AFC H
3
2
2.30
3.26
UTA Arad
AFC
AFC H
3
2
2.30
3.26
Đối đầu
UNI
Unirea S
Unirea S1·2·2
AFC HAFC

- thg 1 2026 Unirea S 2 - 3 AFC H
- thg 9 2025 AFC H 0 - 2 Unirea S
- thg 3 2025 AFC H 1 - 1 Unirea S
- thg 11 2024 Unirea S 1 - 2 AFC H
- thg 7 2024 AFC H 1 - 1 Unirea S
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts
Chú thích
- Championship round
- Relegation Round

















