Cập nhật trực tiếp Nhận định bóng đá chấm điểm bằng AI, kèo giá trị và lịch sử công khai
18+
TipsBible
⌘K Đăng nhập Premium

Unirea Dej vs Dumbravita — Liga II

Liga II · Romania
1 2.43
X 3.00
2 2.75

Nhận định trận đấu bằng AI

Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.

Kèo hay nhất Thắng ✓
76%Xác suất
Xỉu 3.5 bàn U3.5 Tỷ lệ @1.27 Độ tin cậy cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Unirea Dej 55%@2.43
Hòa 22%@3.00
Dumbravita 23%@2.75
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 3.5
Tài 3.5 24%@4.02
Xỉu 3.5 76%@1.27
Cả hai đội ghi bànBTTS
Có 58%@1.75
Không 42%@2.02

Phong độ cả mùa

Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.

Unirea DejMỗi trậnDumbravita
0.6Bàn thắng / trận0.6
1.2Bàn thua / trận1.2

Thành tích gần đây

Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.

Unirea DejTỷ lệDumbravita
20%Trận thắng20%
60%Tài 1.570%
30%Tài 2.510%
40%BTTS30%

Phong độ gần đây

Các trận gần nhất của mỗi đội.

Unirea Dej DDLLW
D 2 thg 10 Unirea Dej Unirea Tasnad 0 0 3.95 1.67
D 26 thg 9 Transilvania S Unirea Dej 0 0 – –
L 23 thg 9 Unirea Dej Viitorul Cluj 0 2 2.37 2.50
L 19 thg 9 Baia Mare Unirea Dej 5 1 1.23 9.50
W 11 thg 9 Academica Recea Unirea Dej 0 3 – –
L 4 thg 9 Unirea Dej SCM Zalau 0 2 – –
L 29 thg 8 Bihorul Beius Unirea Dej 2 0 – –
L 29 thg 7 Unirea Dej Viitorul Cluj 1 2 2.30 2.65
L 15 thg 5 Unirea Dej Sanmartin 0 1 – –
D 9 thg 5 Sighetu M Unirea Dej 1 1 – –
Dumbravita LLLLD
L 22 thg 9 Dumbravita CSM Resita 0 2 6.30 1.59
L 12 thg 9 Dumbravita Slatina 0 2 5.00 1.69
L 6 thg 9 FC Bacau Dumbravita 6 1 1.66 5.10
L 29 thg 8 Dumbravita Ramnicu Valcea 0 1 3.10 2.35
D 23 thg 8 CSA S Dumbravita 2 2 1.70 5.50
D 15 thg 8 Dumbravita Popesti-Leord 1 1 2.43 2.81
L 12 thg 8 Poli. T Dumbravita 1 0 1.85 4.00
L 8 thg 8 Stefanesti Dumbravita 1 0 2.75 2.41
D 5 thg 8 Dumbravita CSM Satu Mare 1 1 1.76 4.65
L 27 thg 6 Uta Arad Dumbravita 4 0 1.32 9.90

Đối đầu

Chưa có lịch sử đối đầu gần đây

Trận này mô hình của chúng tôi dựa vào phong độ hiện tại và các con số nền tảng.

Bảng xếp hạng

Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.

# Đội P GD Pts
1 Corvinul (Rou) 51 +39 103
2 CSA S 49 +34 95
3 FC Voluntari 43 +24 76
4 Chindia T 50 +18 71
5 Csikszereda 42 +11 71
6 FC Arges 34 +24 64
7 Concordia 47 +10 63
8 Slatina 44 +9 62
9 Ceahlaul 48 -14 62
10 Selimbar (Rou) 50 +1 59
11 FC Bihor 35 +16 58
12 Metaloglobus 35 +10 58
13 CSM Reşiţa 33 +18 53
14 Metalul Buzau 35 +9 53
15 Afumati 35 -14 39
16 Sepsi 17 +13 37
17 Dumbravita 47 -35 31
18 U Craiova 22 -4 29
19 Unirea U 21 -6 28
20 SCM G 13 +15 26
21 Unirea Slobozia 13 +6 26
22 Poli Iasi 16 -1 24
23 ASA T 13 +10 23
24 FC Bacau 15 0 22
25 Mioveni (Rou) 25 -27 21
26 Focsani 17 -5 18
27 Unirea Dej 9 +1 16
28 Campulung 31 -55 14
29 Gloria Bistrita 15 -7 12
30 Tunari 22 -20 12
31 CSM Satu Mare 15 -19 10
32 Alexandria 7 -9 4
33 ACS S 16 -39 4
34 Dinamo B 6 -9 3
35 Progresul 1 -4 0