Cập nhật trực tiếp Nhận định bóng đá chấm điểm bằng AI, kèo giá trị và lịch sử công khai
18+
TipsBible
⌘K Đăng nhập Premium

Unirea Dej vs Concordia — Liga II

Liga II · Romania
1 3.08
X 3.10
2 2.23

Nhận định trận đấu bằng AI

Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.

Kèo hay nhất Thắng ✓
78%Xác suất
Xỉu 2.5 bàn U2.5 Tỷ lệ @1.62 Độ tin cậy cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Unirea Dej 55%@3.08
Hòa 19%@3.10
Concordia 26%@2.23
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 2.5
Tài 2.5 22%@5.74
Xỉu 2.5 78%@1.62
Cả hai đội ghi bànBTTS
Có 56%@1.89
Không 44%@1.84

Phong độ cả mùa

Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.

Unirea DejMỗi trậnConcordia
0.7Bàn thắng / trận1.0
1.4Bàn thua / trận1.2

Thành tích gần đây

Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.

Unirea DejTỷ lệConcordia
20%Trận thắng20%
60%Tài 1.580%
50%Tài 2.530%
50%BTTS60%

Phong độ gần đây

Các trận gần nhất của mỗi đội.

Unirea Dej DDLLW
D 2 thg 10 Unirea Dej Unirea Tasnad 0 0 3.95 1.67
D 26 thg 9 Transilvania S Unirea Dej 0 0 – –
L 23 thg 9 Unirea Dej Viitorul Cluj 0 2 2.37 2.50
L 19 thg 9 Baia Mare Unirea Dej 5 1 1.23 9.50
W 11 thg 9 Academica Recea Unirea Dej 0 3 – –
L 4 thg 9 Unirea Dej SCM Zalau 0 2 – –
L 29 thg 8 Bihorul Beius Unirea Dej 2 0 – –
L 29 thg 7 Unirea Dej Viitorul Cluj 1 2 2.30 2.65
L 15 thg 5 Unirea Dej Sanmartin 0 1 – –
D 9 thg 5 Sighetu M Unirea Dej 1 1 – –
Concordia LWLWW
L 19 thg 9 Concordia Metalul Buzau 0 1 2.07 3.50
W 12 thg 9 Dinamo B Concordia 2 5 15.00 1.15
L 5 thg 9 Concordia Afumati 1 2 1.53 6.40
W 1 thg 9 Progresul Concordia 2 5 9.40 1.32
W 29 thg 8 Metaloglobus Concordia 1 3 2.67 2.65
L 22 thg 8 Concordia Poli. T 1 5 2.62 2.67
W 19 thg 8 Concordia Otelul 5 1 3.40 2.17
W 15 thg 8 Gloria Bistrita Concordia 1 2 2.65 2.82
W 12 thg 8 Mogosoaia Concordia 1 4 4.00 1.78
W 8 thg 8 Concordia FC Bihor 2 0 2.52 2.77

Đối đầu

Chưa có lịch sử đối đầu gần đây

Trận này mô hình của chúng tôi dựa vào phong độ hiện tại và các con số nền tảng.

Bảng xếp hạng

Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.

# Đội P GD Pts
1 Corvinul (Rou) 51 +39 103
2 CSA S 49 +34 95
3 FC Voluntari 43 +24 76
4 Chindia T 50 +18 71
5 Csikszereda 42 +11 71
6 FC Arges 34 +24 64
7 Concordia 47 +10 63
8 Slatina 44 +9 62
9 Ceahlaul 48 -14 62
10 Selimbar (Rou) 50 +1 59
11 FC Bihor 35 +16 58
12 Metaloglobus 35 +10 58
13 CSM Reşiţa 33 +18 53
14 Metalul Buzau 35 +9 53
15 Afumati 35 -14 39
16 Sepsi 17 +13 37
17 Dumbravita 47 -35 31
18 U Craiova 22 -4 29
19 Unirea U 21 -6 28
20 SCM G 13 +15 26
21 Unirea Slobozia 13 +6 26
22 Poli Iasi 16 -1 24
23 ASA T 13 +10 23
24 FC Bacau 15 0 22
25 Mioveni (Rou) 25 -27 21
26 Focsani 17 -5 18
27 Unirea Dej 9 +1 16
28 Campulung 31 -55 14
29 Gloria Bistrita 15 -7 12
30 Tunari 22 -20 12
31 CSM Satu Mare 15 -19 10
32 Alexandria 7 -9 4
33 ACS S 16 -39 4
34 Dinamo B 6 -9 3
35 Progresul 1 -4 0