Cập nhật trực tiếp Nhận định bóng đá chấm điểm bằng AI, kèo giá trị và lịch sử công khai
18+
TipsBible
⌘K Đăng nhập Premium

Union T vs Swift H — National Division

National Division · Luxembourg
1 2.05
X 3.70
2 3.35

Nhận định trận đấu bằng AI

Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.

Kèo hay nhất Thua ✗
76%Xác suất
Xỉu 2.5 bàn U2.5 Tỷ lệ @1.85 Độ tin cậy cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Union T 33%@2.05
Hòa 18%@3.70
Swift H 49%@3.35
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 2.5
Tài 2.5 24%@5.86
Xỉu 2.5 76%@1.85
Cả hai đội ghi bànBTTS
44%@1.72
Không 56%@2.00

Phong độ cả mùa

Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.

Union TMỗi trậnSwift H
0.8
Bàn thắng / trận
0.7
0.9
Bàn thua / trận
1.5

Thành tích gần đây

Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.

Union TTỷ lệSwift H
30%
Trận thắng
20%
50%
Tài 1.5
60%
30%
Tài 2.5
30%
30%
BTTS
20%

Phong độ gần đây

Các trận gần nhất của mỗi đội.

Union T LWDLW
L 17 thg 5 Mondorf-les-ba Union T 1 0 1.63 5.00
W 10 thg 5 Union T F91 D 3 0 5.90 1.47
D 3 thg 5 Jeunesse E Union T 1 1 2.25 3.40
L 26 thg 4 Union T Differdange 0 1 8.00 1.35
W 19 thg 4 Jeunesse C Union T 0 1 2.57 2.65
W 12 thg 4 Rodange 91 Union T 0 1 2.62 2.60
D 4 thg 4 Racing U Union T 0 0 1.67 4.60
L 22 thg 3 Union T FC Mamer 1 2 2.15 3.15
L 15 thg 3 Bissen Union T 2 0 1.55 5.35
L 8 thg 3 Union T Kaerjeng 1 2 2.52 2.63
Swift H LLLWL
L 16 thg 8 Racing U Swift H 5 0 1.21 10.50
L 9 thg 8 Swift H Wiltz 2 7 3.65 1.82
L 2 thg 8 US Rumelange Swift H 1 0
W 17 thg 5 Swift H Victoria 3 0 2.15 3.10
L 10 thg 5 Swift H US Hostert 0 1 2.80 2.35
L 3 thg 5 Mondorf-les-ba Swift H 1 0 1.45 5.90
L 26 thg 4 Swift H F91 D 0 3 5.40 1.53
D 19 thg 4 Jeunesse E Swift H 1 1 2.02 3.40
L 12 thg 4 Swift H Differdange 1 5 7.20 1.40
W 4 thg 4 Jeunesse C Swift H 0 2 2.07 3.40

Đối đầu

Union T
0·2·2
Swift H
  • thg 8 2025 Swift H 0 - 0 Union T
  • thg 5 2025 Union T 0 - 3 Swift H
  • thg 8 2024 Swift H 4 - 0 Union T
  • thg 2 2024 Swift H 3 - 3 Union T

Bảng xếp hạng

Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.

# Đội P GD Pts
1 Atert Bissen 30 +43 65
2 FC Differdange 03 30 +41 65
4 UNA Strassen 30 +31 58
5 F91 Dudelange 30 +21 58
6 AS Jeunesse Esch 30 +1 40
8 UN Kaerjeng 97 30 -5 38
9 US Hostert 30 -21 36
10 Victoria Rosport 30 -17 35
11 Progres Niederkorn 30 -3 34
12 Swift Hesperange 30 -15 32
13 Jeunesse Canach 30 -15 31
14 Mamer 30 -26 29
15 Union Titus Petange 30 -23 25
16 Rodange 91 30 -37 25

Chú thích

  • Promotion - Champions League (Qualification)
  • Promotion - Conference League (Qualification)
  • BGL Ligue (Relegation)
  • Relegation