Union T vs Hesperange — National Division
National Division · Luxembourg
1
2.05
X
3.70
2
3.35
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thua ✗
76%Xác suất
Xỉu 2.5 bàn
U2.5
Tỷ lệ @1.85
Độ tin cậy cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 2.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
UNI
Union TMỗi trậnHesperangeHES
Union TMỗi trậnHesperangeHES
0.8Bàn thắng / trận0.7
0.9Bàn thua / trận1.5
Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
UNI
Union TTỷ lệHesperangeHES
Union TTỷ lệHesperangeHES
30%Trận thắng20%
50%Tài 1.560%
30%Tài 2.530%
30%BTTS20%
Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
UNI
Union T
WLWDL
Union T
WLWDL
LES
Les A
UNI
Union T
0
8
–
–
Les A
UNI
Union T
0
8
–
–
MON
Mondorf
UNI
Union T
1
0
1.63
5.00
Mondorf
UNI
Union T
1
0
1.63
5.00
UNI
Union T
DUD
Dudelange
3
0
5.90
1.47
Union T
DUD
Dudelange
3
0
5.90
1.47
JEU
Jeunesse Esch
UNI
Union T
1
1
2.25
3.40
Jeunesse Esch
UNI
Union T
1
1
2.25
3.40
UNI
Union T
DIF
Differdange
0
1
8.00
1.35
Union T
DIF
Differdange
0
1
8.00
1.35
JEU
Jeunesse C
UNI
Union T
0
1
2.57
2.65
Jeunesse C
UNI
Union T
0
1
2.57
2.65
ROD
Rodange
UNI
Union T
0
1
2.62
2.60
Rodange
UNI
Union T
0
1
2.62
2.60
RAC
Racing U
UNI
Union T
0
0
1.67
4.60
Racing U
UNI
Union T
0
0
1.67
4.60
UNI
Union T
MAM
Mamer
1
2
2.15
3.15
Union T
MAM
Mamer
1
2
2.15
3.15
BIS
Bissen
UNI
Union T
2
0
1.55
5.35
Bissen
UNI
Union T
2
0
1.55
5.35
HES
Hesperange
LLLLL
Hesperange
LLLLL
ECH
Echternach
HES
Hesperange
2
1
–
–
Echternach
HES
Hesperange
2
1
–
–
DIF
Differdange
HES
Hesperange
3
0
1.04
39.00
Differdange
HES
Hesperange
3
0
1.04
39.00
HES
Hesperange
WAL
Walferdange
0
3
7.20
1.29
Hesperange
WAL
Walferdange
0
3
7.20
1.29
HES
Hesperange
ETT
Ettelbruck
0
3
–
–
Hesperange
ETT
Ettelbruck
0
3
–
–
KAE
Kaerjeng
HES
Hesperange
6
0
–
–
Kaerjeng
HES
Hesperange
6
0
–
–
HES
Hesperange
HOS
Hostert
0
2
4.60
1.61
Hesperange
HOS
Hostert
0
2
4.60
1.61
RAC
Racing U
HES
Hesperange
5
0
1.21
10.50
Racing U
HES
Hesperange
5
0
1.21
10.50
HES
Hesperange
WIL
Wiltz
2
7
3.65
1.82
Hesperange
WIL
Wiltz
2
7
3.65
1.82
RUM
Rumelange
HES
Hesperange
1
0
–
–
Rumelange
HES
Hesperange
1
0
–
–
HES
Hesperange
VIC
Victoria
3
0
2.15
3.10
Hesperange
VIC
Victoria
3
0
2.15
3.10
Đối đầu
UNI
Union T
Union T0·2·2
HesperangeHES

- thg 8 2025 Hesperange 0 - 0 Union T
- thg 5 2025 Union T 0 - 3 Hesperange
- thg 8 2024 Hesperange 4 - 0 Union T
- thg 2 2024 Hesperange 3 - 3 Union T
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts
Chú thích
- Promotion - Champions League (Qualification)
- Promotion - Conference League (Qualification)
- BGL Ligue (Relegation)
- Relegation

















