Union T vs F91 D — National Division
National Division · Luxembourg
1
5.90
X
5.00
2
1.47
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thắng ✓
84%Xác suất
Xỉu 3.5 bàn
U3.5
Tỷ lệ @1.55
Độ tin cậy rất cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 3.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
UNI
Union TMỗi trậnF91 DF91
Union TMỗi trậnF91 DF91
0.6
Bàn thắng / trận
1.51.5
Bàn thua / trận
0.9Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
UNI
Union TTỷ lệF91 DF91
Union TTỷ lệF91 DF91
20%
Trận thắng
60%60%
Tài 1.5
70%40%
Tài 2.5
60%40%
BTTS
60%Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
UNI
Union T
LLDLW
Union T
LLDLW
UNI
Union T
SWI
Swift H
2
3
2.05
3.35
Union T
SWI
Swift H
2
3
2.05
3.35
MON
Mondorf-les-ba
UNI
Union T
1
0
1.63
5.00
Mondorf-les-ba
UNI
Union T
1
0
1.63
5.00
JEU
Jeunesse E
UNI
Union T
1
1
2.25
3.40
Jeunesse E
UNI
Union T
1
1
2.25
3.40
UNI
Union T
DIF
Differdange
0
1
8.00
1.35
Union T
DIF
Differdange
0
1
8.00
1.35
JEU
Jeunesse C
UNI
Union T
0
1
2.57
2.65
Jeunesse C
UNI
Union T
0
1
2.57
2.65
ROD
Rodange 91
UNI
Union T
0
1
2.62
2.60
Rodange 91
UNI
Union T
0
1
2.62
2.60
RAC
Racing U
UNI
Union T
0
0
1.67
4.60
Racing U
UNI
Union T
0
0
1.67
4.60
UNI
Union T
FC
FC Mamer
1
2
2.15
3.15
Union T
FC
FC Mamer
1
2
2.15
3.15
BIS
Bissen
UNI
Union T
2
0
1.55
5.35
Bissen
UNI
Union T
2
0
1.55
5.35
UNI
Union T
KAE
Kaerjeng
1
2
2.52
2.63
Union T
KAE
Kaerjeng
1
2
2.52
2.63
F91
F91 D
LLLLW
F91 D
LLLLW
MON
Mondorf-les-ba
F91
F91 D
1
0
2.17
2.95
Mondorf-les-ba
F91
F91 D
1
0
2.17
2.95
F91
F91 D
UNA
UNA Strassen
0
2
2.27
2.67
F91 D
UNA
UNA Strassen
0
2
2.27
2.67
ATE
Atert Bissen
F91
F91 D
2
0
1.82
3.70
Atert Bissen
F91
F91 D
2
0
1.82
3.70
KAE
Kaerjeng
F91
F91 D
2
0
5.40
1.38
Kaerjeng
F91
F91 D
2
0
5.40
1.38
F91
F91 D
MAM
Mamer
2
0
1.17
12.50
F91 D
MAM
Mamer
2
0
1.17
12.50
F91
F91 D
US
US Hostert
5
1
1.75
3.80
F91 D
US
US Hostert
5
1
1.75
3.80
F91
F91 D
EXC
Excelsior V
4
0
–
–
F91 D
EXC
Excelsior V
4
0
–
–
PRO
Progres N
F91
F91 D
2
4
3.20
2.00
Progres N
F91
F91 D
2
4
3.20
2.00
F91
F91 D
UNA
UNA Strassen
1
1
2.40
2.72
F91 D
UNA
UNA Strassen
1
1
2.40
2.72
F91
F91 D
VIC
Victoria
1
2
1.28
8.50
F91 D
VIC
Victoria
1
2
1.28
8.50
Đối đầu
UNI
Union T
Union T0·2·1
F91 DF91

- thg 11 2025 Dudelange 6 - 3 Union T
- thg 4 2025 Dudelange 1 - 1 Union T
- thg 11 2024 Union T 2 - 2 Dudelange
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts
Chú thích
- Promotion - Champions League (Qualification)
- Promotion - Conference League (Qualification)
- BGL Ligue (Relegation)
- Relegation

















