Cập nhật trực tiếp Nhận định bóng đá chấm điểm bằng AI, kèo giá trị và lịch sử công khai
18+
TipsBible
⌘K Đăng nhập Premium

Union T vs Dudelange — National Division

National Division · Luxembourg
1 5.90
X 5.00
2 1.47

Nhận định trận đấu bằng AI

Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.

Kèo hay nhất Thắng ✓
84%Xác suất
Xỉu 3.5 bàn U3.5 Tỷ lệ @1.55 Độ tin cậy rất cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Union T 21%@5.90
Hòa 24%@5.00
Dudelange 55%@1.47
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 3.5
Tài 3.5 16%@8.14
Xỉu 3.5 84%@1.55
Cả hai đội ghi bànBTTS
Có 39%@1.87
Không 61%@2.12

Phong độ cả mùa

Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.

Union TMỗi trậnDudelange
0.6Bàn thắng / trận1.5
1.5Bàn thua / trận0.9

Thành tích gần đây

Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.

Union TTỷ lệDudelange
20%Trận thắng60%
60%Tài 1.570%
40%Tài 2.560%
40%BTTS60%

Phong độ gần đây

Các trận gần nhất của mỗi đội.

Union T WLLDL
W 20 thg 9 Les A Union T 0 8 – –
L 23 thg 5 Union T Hesperange 2 3 2.05 3.35
L 17 thg 5 Mondorf Union T 1 0 1.63 5.00
D 3 thg 5 Jeunesse Esch Union T 1 1 2.25 3.40
L 26 thg 4 Union T Differdange 0 1 8.00 1.35
W 19 thg 4 Jeunesse C Union T 0 1 2.57 2.65
W 12 thg 4 Rodange Union T 0 1 2.62 2.60
D 4 thg 4 Racing U Union T 0 0 1.67 4.60
L 22 thg 3 Union T Mamer 1 2 2.15 3.15
L 15 thg 3 Bissen Union T 2 0 1.55 5.35
Dudelange WLDLW
W 20 thg 9 Young Boys Dudelange 1 3 – –
L 16 thg 9 Dudelange Kaerjeng 2 4 2.22 3.05
D 12 thg 9 Hostert Dudelange 0 0 3.30 1.98
L 6 thg 9 Dudelange Racing U 1 3 2.15 2.92
W 30 thg 8 Wiltz Dudelange 1 2 3.15 1.97
W 23 thg 8 Dudelange Rumelange 3 2 – –
L 16 thg 8 Mondorf Dudelange 1 0 2.17 2.95
L 9 thg 8 Dudelange UNA Strassen 0 2 2.27 2.67
L 4 thg 8 Bissen Dudelange 2 0 1.82 3.70
L 26 thg 7 Kaerjeng Dudelange 2 0 5.40 1.38

Đối đầu

Union T
0·2·1
Dudelange
  • thg 11 2025 Dudelange 6 - 3 Union T
  • thg 4 2025 Dudelange 1 - 1 Union T
  • thg 11 2024 Union T 2 - 2 Dudelange

Bảng xếp hạng

Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.

# Đội P GD Pts
1 Atert Bissen 30 +43 65
2 FC Differdange 03 30 +41 65
4 UNA Strassen 30 +31 58
5 F91 Dudelange 30 +21 58
6 AS Jeunesse Esch 30 +1 40
8 UN Kaerjeng 97 30 -5 38
9 US Hostert 30 -21 36
10 Victoria Rosport 30 -17 35
11 Progres Niederkorn 30 -3 34
12 Swift Hesperange 30 -15 32
13 Jeunesse Canach 30 -15 31
14 Mamer 30 -26 29
15 Union Titus Petange 30 -23 25
16 Rodange 91 30 -37 25

Chú thích

  • Promotion - Champions League (Qualification)
  • Promotion - Conference League (Qualification)
  • BGL Ligue (Relegation)
  • Relegation