Union T vs Differdange — National Division
National Division · Luxembourg
1
8.00
X
4.90
2
1.35
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thua ✗
63%Xác suất
Tài 2.5 bàn
O2.5
Tỷ lệ @1.60
Độ tin cậy vừa
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 2.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
UNI
Union TMỗi trậnDifferdangeDIF
Union TMỗi trậnDifferdangeDIF
0.8
Bàn thắng / trận
2.51.5
Bàn thua / trận
0.9Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
UNI
Union TTỷ lệDifferdangeDIF
Union TTỷ lệDifferdangeDIF
3
Trận thắng
67
Tài 1.5
85
Tài 2.5
63
BTTS
5Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
UNI
Union T
LLWDW
Union T
LLWDW
UNI
Union T
SWI
Swift H
2
3
2.05
3.35
Union T
SWI
Swift H
2
3
2.05
3.35
MON
Mondorf-les-ba
UNI
Union T
1
0
1.63
5.00
Mondorf-les-ba
UNI
Union T
1
0
1.63
5.00
UNI
Union T
F91
F91 D
3
0
5.90
1.47
Union T
F91
F91 D
3
0
5.90
1.47
JEU
Jeunesse E
UNI
Union T
1
1
2.25
3.40
Jeunesse E
UNI
Union T
1
1
2.25
3.40
JEU
Jeunesse C
UNI
Union T
0
1
2.57
2.65
Jeunesse C
UNI
Union T
0
1
2.57
2.65
ROD
Rodange 91
UNI
Union T
0
1
2.62
2.60
Rodange 91
UNI
Union T
0
1
2.62
2.60
RAC
Racing U
UNI
Union T
0
0
1.67
4.60
Racing U
UNI
Union T
0
0
1.67
4.60
UNI
Union T
FC
FC Mamer
1
2
2.15
3.15
Union T
FC
FC Mamer
1
2
2.15
3.15
BIS
Bissen
UNI
Union T
2
0
1.55
5.35
Bissen
UNI
Union T
2
0
1.55
5.35
UNI
Union T
KAE
Kaerjeng
1
2
2.52
2.63
Union T
KAE
Kaerjeng
1
2
2.52
2.63
DIF
Differdange
WWLLD
Differdange
WWLLD
WIL
Wiltz
DIF
Differdange
1
2
5.60
1.47
Wiltz
DIF
Differdange
1
2
5.60
1.47
DIF
Differdange
US
US Rumelange
2
0
1.57
5.00
Differdange
US
US Rumelange
2
0
1.57
5.00
MON
Mondorf-les-ba
DIF
Differdange
3
2
3.70
1.87
Mondorf-les-ba
DIF
Differdange
3
2
3.70
1.87
ILV
Ilves
DIF
Differdange
3
1
1.68
5.00
Ilves
DIF
Differdange
3
1
1.68
5.00
DIF
Differdange
ILV
Ilves
0
0
2.85
2.45
Differdange
ILV
Ilves
0
0
2.85
2.45
MET
Metz
DIF
Differdange
1
2
–
–
Metz
DIF
Differdange
1
2
–
–
DIF
Differdange
VIC
Victoria
4
1
1.18
11.00
Differdange
VIC
Victoria
4
1
1.18
11.00
ATE
Atert Bissen
DIF
Differdange
1
0
3.10
2.25
Atert Bissen
DIF
Differdange
1
0
3.10
2.25
DIF
Differdange
KAE
Kaerjeng
2
0
1.20
13.50
Differdange
KAE
Kaerjeng
2
0
1.20
13.50
DIF
Differdange
ROD
Rodange 91
1
1
1.11
21.00
Differdange
ROD
Rodange 91
1
1
1.11
21.00
Đối đầu
UNI
Union T
Union T0·0·6
DifferdangeDIF

- Nov 2025 Differdange 2 - 1 Union T
- Nov 2025 Differdange 1 - 0 Union T
- Apr 2025 Union T 0 - 2 Differdan
- Mar 2025 Differdan 2 - 0 Union T
- Sep 2024 Union T 0 - 1 Differdan
- Apr 2024 Union T 1 - 4 Differdan
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts
Chú thích
- Promotion - Champions League (Qualification)
- Promotion - Conference League (Qualification)
- BGL Ligue (Relegation)
- Relegation

















