Union Adarve vs Pozuelo — Tercera División RFEF - Group 7
Tercera División RFEF - Group 7 · Tây Ban Nha
1
1.95
X
3.35
2
3.65
Hiệp 12-1
- 6' 0-1Clinton
- Pradillos Castrillejo J.1-1 18'
- Febre2-1 25'
Hiệp 21-0
- Bàn thắng3-1 47'
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thắng ✓
78%Xác suất
Tài 1.5 bàn
O1.5
Tỷ lệ @1.31
Độ tin cậy cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 1.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Bet Builder
Hiệp 1
0:0
Tỷ số chính xác
1:1
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
UNI
Union AdarveMỗi trậnPozueloPOZ
Union AdarveMỗi trậnPozueloPOZ
1.5Bàn thắng / trận1.4
1.4Bàn thua / trận1.4
Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
UNI
Union AdarveTỷ lệPozueloPOZ
Union AdarveTỷ lệPozueloPOZ
30%Trận thắng50%
100%Tài 1.560%
50%Tài 2.530%
60%BTTS60%
Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
UNI
Union Adarve
DWWLD
Union Adarve
DWWLD
CP
CP Parla
UNI
Union Adarve
1
1
2.90
2.35
CP Parla
UNI
Union Adarve
1
1
2.90
2.35
UNI
Union Adarve
VIL
Villanueva P
4
0
1.67
4.80
Union Adarve
VIL
Villanueva P
4
0
1.67
4.80
UNI
Union Adarve
MOS
Mostoles
2
1
2.82
2.40
Union Adarve
MOS
Mostoles
2
1
2.82
2.40
TOR
Torrejon
UNI
Union Adarve
4
0
2.32
3.05
Torrejon
UNI
Union Adarve
4
0
2.32
3.05
UNI
Union Adarve
FUE
Fuenlabrada
2
2
3.05
2.27
Union Adarve
FUE
Fuenlabrada
2
2
3.05
2.27
ALC
Alcobendas S
UNI
Union Adarve
1
1
2.47
2.72
Alcobendas S
UNI
Union Adarve
1
1
2.47
2.72
UNI
Union Adarve
COL
Colonia M.
1
1
2.45
2.90
Union Adarve
COL
Colonia M.
1
1
2.45
2.90
SS
SS Reyes II
UNI
Union Adarve
0
2
2.20
3.20
SS Reyes II
UNI
Union Adarve
0
2
2.20
3.20
MAR
Marchamalo(Esp)
UNI
Union Adarve(Esp)
2
0
2.75
2.42
Marchamalo(Esp)
UNI
Union Adarve(Esp)
2
0
2.75
2.42
UNI
Union Adarve(Esp)
GET
Getafe B(Esp)
2
2
3.90
1.78
Union Adarve(Esp)
GET
Getafe B(Esp)
2
2
3.90
1.78
POZ
Pozuelo
WWWLW
Pozuelo
WWWLW
POZ
Pozuelo A
TOR
Torrejon
1
0
2.55
2.62
Pozuelo A
TOR
Torrejon
1
0
2.55
2.62
FUE
Fuenlabrada
POZ
Pozuelo A
0
1
1.78
4.35
Fuenlabrada
POZ
Pozuelo A
0
1
1.78
4.35
POZ
Pozuelo A
ALC
Alcobendas S
4
3
2.27
3.00
Pozuelo A
ALC
Alcobendas S
4
3
2.27
3.00
COL
Colonia M.
POZ
Pozuelo A
5
1
2.18
3.15
Colonia M.
POZ
Pozuelo A
5
1
2.18
3.15
POZ
Pozuelo A
SS
SS Reyes II
3
2
2.35
2.95
Pozuelo A
SS
SS Reyes II
3
2
2.35
2.95
TRI
Trival Valderas
POZ
Pozuelo A
1
1
2.00
3.65
Trival Valderas
POZ
Pozuelo A
1
1
2.00
3.65
POZ
Pozuelo A
RC
RC Alcobendas
1
1
–
–
Pozuelo A
RC
RC Alcobendas
1
1
–
–
GAL
Galapagar
POZ
Pozuelo A
1
1
2.57
2.67
Galapagar
POZ
Pozuelo A
1
1
2.57
2.67
ILL
Illescas(Esp)
POZ
Pozuelo A(Esp)
0
1
–
–
Illescas(Esp)
POZ
Pozuelo A(Esp)
0
1
–
–
POZ
Pozuelo A(Esp)
MAR
Marchamalo(Esp)
0
1
2.12
3.10
Pozuelo A(Esp)
MAR
Marchamalo(Esp)
0
1
2.12
3.10
Đối đầu
UNI
Union Adarve
Union Adarve0·2·0
PozueloPOZ

- thg 3 2026 Pozuelo A 2 - 2 Union Adarve
- thg 11 2025 Union Adarve 1 - 1 Pozuelo A
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts
Chú thích
- Promotion
- Promotion - Tercera RFEF - Group 7 (Play Offs)
- Relegation



















