Unicov vs Brno B — 3. liga - MSFL
3. liga - MSFL · Cộng Hòa Séc
1
1.77
X
3.60
2
3.75
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thắng ✓
87%Xác suất
Tài 2.5 bàn
O2.5
Tỷ lệ @1.57
Độ tin cậy rất cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 2.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Bet Builder
Hiệp 1
0:1
Tỷ số chính xác
2:1
Chỉ số trận đấu dự đoán
Thống kê chúng tôi dự đoán, bên cạnh số liệu thực tế.
UNI
UnicovDự đoánBrno BBRN
UnicovDự đoánBrno BBRN
46%Kiểm soát bóng54%
10Tổng dứt điểm8
5Trúng đích4
6Phạt góc4
1Thẻ vàng2
UNI
UnicovThực tếBrno BBRN
UnicovThực tếBrno BBRN
47%Kiểm soát bóng53%
4Tổng dứt điểm6
2Trúng đích5
2Phạt góc8
2Thẻ vàng3
UNI
UnicovThực tế · Dự đoánBrno BBRN
UnicovThực tế · Dự đoánBrno BBRN
47%46%Kiểm soát bóng53%54%
410Tổng dứt điểm68
25Trúng đích54
26Phạt góc84
21Thẻ vàng32
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
UNI
UnicovMỗi trậnBrno BBRN
UnicovMỗi trậnBrno BBRN
1.9Bàn thắng / trận1.9
1.3Bàn thua / trận2.5
50%Kiểm soát bóng57%
10.0Dứt điểm / trận8.4
5.4Phạt góc / trận5.0
Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
UNI
UnicovTỷ lệBrno BBRN
UnicovTỷ lệBrno BBRN
70%Trận thắng50%
80%Tài 1.5100%
70%Tài 2.580%
80%BTTS80%
Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
UNI
Unicov
WWDDL
Unicov
WWDDL
HAV
Havirov
UNI
Unicov
0
2
4.55
1.57
Havirov
UNI
Unicov
0
2
4.55
1.57
UNI
Unicov
UHE
Uhersky Brod
4
3
1.78
3.70
Unicov
UHE
Uhersky Brod
4
3
1.78
3.70
UNI
Unicov
SIG
Sigma Olomouc B
1
1
2.55
2.42
Unicov
SIG
Sigma Olomouc B
1
1
2.55
2.42
FRY
Frydek-Mistek
UNI
Unicov
1
1
1.74
3.85
Frydek-Mistek
UNI
Unicov
1
1
1.74
3.85
VIT
Vitkovice
UNI
Unicov
3
1
2.79
2.32
Vitkovice
UNI
Unicov
3
1
2.79
2.32
UNI
Unicov
HLU
Hlubina
3
0
1.68
3.90
Unicov
HLU
Hlubina
3
0
1.68
3.90
UNI
Unicov
ZLI
Zlin
0
2
6.60
1.42
Unicov
ZLI
Zlin
0
2
6.60
1.42
VSE
Vsetin
UNI
Unicov
1
2
3.10
2.02
Vsetin
UNI
Unicov
1
2
3.10
2.02
VAL
Valasske M
UNI
Unicov
1
2
–
–
Valasske M
UNI
Unicov
1
2
–
–
HRA
Hranice
UNI
Unicov
0
1
3.60
1.82
Hranice
UNI
Unicov
0
1
3.60
1.82
BRN
Brno B
WLWWW
Brno B
WLWWW
SLO
Slovacko B
BRN
Brno B
0
1
2.07
2.80
Slovacko B
BRN
Brno B
0
1
2.07
2.80
BRN
Brno B
HOD
Hodonin
0
1
1.65
4.00
Brno B
HOD
Hodonin
0
1
1.65
4.00
VRC
Vrchovina
BRN
Brno B
0
3
3.35
1.92
Vrchovina
BRN
Brno B
0
3
3.35
1.92
BRN
Brno B
POL
Polanka n
3
1
1.27
8.30
Brno B
POL
Polanka n
3
1
1.27
8.30
BRN
Brno B
VSE
Vsetin
5
0
1.35
6.00
Brno B
VSE
Vsetin
5
0
1.35
6.00
HAV
Havirov
BRN
Brno B
1
3
4.00
1.78
Havirov
BRN
Brno B
1
3
4.00
1.78
BRN
Brno B
UHE
Uhersky Brod
2
1
1.69
4.00
Brno B
UHE
Uhersky Brod
2
1
1.69
4.00
BRN
Brno B
FRY
Frydek-Mistek
2
2
2.62
2.37
Brno B
FRY
Frydek-Mistek
2
2
2.62
2.37
HLU
Hlubina
BRN
Brno B
8
2
2.82
2.20
Hlubina
BRN
Brno B
8
2
2.82
2.20
BRN
Brno B
HRA
Hranice
3
1
1.58
4.30
Brno B
HRA
Hranice
3
1
1.58
4.30
Đối đầu
UNI
Unicov
Unicov1·2·0
Brno BBRN

- thg 3 2026 Brno B 0 - 1 Unicov
- thg 8 2025 Unicov 0 - 0 Brno B
- thg 3 2025 Brno B 1 - 1 Unicov
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts



















