Cập nhật trực tiếp Nhận định bóng đá chấm điểm bằng AI, kèo giá trị và lịch sử công khai
18+
TipsBible
⌘K Đăng nhập Premium

UNA Strassen vs Jeunesse C — National Division

National Division · Luxembourg
1 1.36
X 4.70
2 7.30

Nhận định trận đấu bằng AI

Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.

Kèo hay nhất Thắng ✓
74%Xác suất
Xỉu 3.5 bàn U3.5 Tỷ lệ @1.53 Độ tin cậy cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
UNA Strassen 46%@1.36
Hòa 45%@4.70
Jeunesse C 9%@7.30
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 3.5
Tài 3.5 26%@4.35
Xỉu 3.5 74%@1.53
Cả hai đội ghi bànBTTS
44%@2.00
Không 56%@1.89

Phong độ cả mùa

Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.

UNA StrassenMỗi trậnJeunesse C
1.4
Bàn thắng / trận
0.9
1.1
Bàn thua / trận
1.3

Thành tích gần đây

Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.

UNA StrassenTỷ lệJeunesse C
40%
Trận thắng
20%
50%
Tài 1.5
50%
40%
Tài 2.5
40%
30%
BTTS
40%

Phong độ gần đây

Các trận gần nhất của mỗi đội.

UNA Strassen WWWLL
W 16 thg 8 UNA Strassen Jeunesse E 1 0 1.35 7.60
W 9 thg 8 F91 D UNA Strassen 0 2 2.27 2.67
W 4 thg 8 UNA Strassen Victoria 4 0 1.52 6.90
L 30 thg 7 UNA Strassen FK Partizan 0 1 5.40 1.67
L 23 thg 7 FK Partizan UNA Strassen 4 0 1.15 21.00
W 14 thg 7 La Fiorita UNA Strassen 0 2 6.75 1.53
W 7 thg 7 UNA Strassen La Fiorita 1 0 1.29 10.25
D 23 thg 5 UNA Strassen Mondorf-les-ba 0 0 2.02 3.75
D 17 thg 5 F91 D UNA Strassen 1 1 2.40 2.72
W 10 thg 5 UNA Strassen Jeunesse E 3 0 1.54 5.45
Jeunesse C LDDLL
L 26 thg 7 Jeunesse C Etzella E 1 3
D 1 thg 6 Jeunesse C Residence W 1 1 1.76 3.95
D 23 thg 5 Mamer Jeunesse C 0 0 2.72 2.55
L 17 thg 5 Jeunesse C Atert Bissen 0 5 7.25 1.36
L 10 thg 5 Kaerjeng Jeunesse C 1 0 2.06 3.50
W 3 thg 5 Jeunesse C Progres N 1 0 4.00 1.90
L 19 thg 4 Jeunesse C Union T 0 1 2.57 2.65
L 12 thg 4 Victoria Jeunesse C 2 1 2.60 2.62
L 4 thg 4 Jeunesse C Swift H 0 2 2.07 3.40
L 22 thg 3 Mondorf Jeunesse C 3 1 1.55 5.50

Đối đầu

UNA Strassen
0·1·0
Jeunesse C
  • thg 11 2025 Jeunesse C 3 - 3 UNA Strassen

Bảng xếp hạng

Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.

# Đội P GD Pts
1 Atert Bissen 30 +43 65
2 FC Differdange 03 30 +41 65
4 UNA Strassen 30 +31 58
5 F91 Dudelange 30 +21 58
6 AS Jeunesse Esch 30 +1 40
8 UN Kaerjeng 97 30 -5 38
9 US Hostert 30 -21 36
10 Victoria Rosport 30 -17 35
11 Progres Niederkorn 30 -3 34
12 Swift Hesperange 30 -15 32
13 Jeunesse Canach 30 -15 31
14 Mamer 30 -26 29
15 Union Titus Petange 30 -23 25
16 Rodange 91 30 -37 25

Chú thích

  • Promotion - Champions League (Qualification)
  • Promotion - Conference League (Qualification)
  • BGL Ligue (Relegation)
  • Relegation