Ulinzi Stars vs Tusker — FKF Premier League
FKF Premier League · Kenya
1
3.95
X
2.82
2
2.02
Hiệp 10-0
Hiệp 20-2
- 68' 0-1Bàn thắng
- 75' 0-2Bàn thắng
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thắng ✓
78%Xác suất
Xỉu 2.5 bàn
U2.5
Tỷ lệ @1.47
Độ tin cậy cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 2.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Bet Builder
Hiệp 1
0:0
Tỷ số chính xác
0:0
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
ULI
Ulinzi StarsMỗi trậnTuskerTUS
Ulinzi StarsMỗi trậnTuskerTUS
1.2Bàn thắng / trận0.8
0.9Bàn thua / trận1.0
Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
ULI
Ulinzi StarsTỷ lệTuskerTUS
Ulinzi StarsTỷ lệTuskerTUS
60%Trận thắng30%
60%Tài 1.560%
40%Tài 2.520%
40%BTTS30%
Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
ULI
Ulinzi Stars
LDDWW
Ulinzi Stars
LDDWW
POL
Police FC
ULI
Ulinzi Stars
1
0
1.95
4.18
Police FC
ULI
Ulinzi Stars
1
0
1.95
4.18
ULI
Ulinzi Stars
MAR
Mara Sugar
0
0
2.90
2.45
Ulinzi Stars
MAR
Mara Sugar
0
0
2.90
2.45
HOM
Homeboyz
ULI
Ulinzi Stars
1
1
1.78
4.50
Homeboyz
ULI
Ulinzi Stars
1
1
1.78
4.50
POS
Posta Rangers
ULI
Ulinzi Stars
0
1
2.45
2.77
Posta Rangers
ULI
Ulinzi Stars
0
1
2.45
2.77
ULI
Ulinzi Stars
TUS
Tusker
2
0
–
–
Ulinzi Stars
TUS
Tusker
2
0
–
–
ULI
Ulinzi Stars
MAT
Mathare Utd.
2
1
2.37
3.15
Ulinzi Stars
MAT
Mathare Utd.
2
1
2.37
3.15
ULI
Ulinzi Stars
LEO
Leopards
0
2
3.90
2.15
Ulinzi Stars
LEO
Leopards
0
2
3.90
2.15
SHA
Shabana
ULI
Ulinzi Stars
0
0
–
–
Shabana
ULI
Ulinzi Stars
0
0
–
–
ULI
Ulinzi Stars
TUS
Tusker
1
2
–
–
Ulinzi Stars
TUS
Tusker
1
2
–
–
BAN
Bandari
ULI
Ulinzi Stars
1
2
2.72
2.95
Bandari
ULI
Ulinzi Stars
1
2
2.72
2.95
TUS
Tusker
LDLWD
Tusker
LDLWD
MAT
Mathare Utd.
TUS
Tusker
2
1
3.30
2.25
Mathare Utd.
TUS
Tusker
2
1
3.30
2.25
SIN
Singida B(Tan)
TUS
Tusker(Ken)
1
1
1.88
4.40
Singida B(Tan)
TUS
Tusker(Ken)
1
1
1.88
4.40
TUS
Tusker(Ken)
SIN
Singida B(Tan)
0
1
2.82
2.65
Tusker(Ken)
SIN
Singida B(Tan)
0
1
2.82
2.65
TUS
Tusker(Ken)
AHL
Ahli W(Sdn)
1
0
2.15
3.35
Tusker(Ken)
AHL
Ahli W(Sdn)
1
0
2.15
3.35
AHL
Ahli W(Sdn)
TUS
Tusker(Ken)
2
2
2.30
3.05
Ahli W(Sdn)
TUS
Tusker(Ken)
2
2
2.30
3.05
TUS
Tusker
KVZ
KVZ
2
0
–
–
Tusker
KVZ
KVZ
2
0
–
–
TUS
Tusker
RAY
Rayon Sport
0
1
5.00
1.75
Tusker
RAY
Rayon Sport
0
1
5.00
1.75
HIL
Hilal O
TUS
Tusker
2
0
1.28
11.20
Hilal O
TUS
Tusker
2
0
1.28
11.20
TUS
Tusker
POL
Police
2
1
3.38
2.42
Tusker
POL
Police
2
1
3.38
2.42
TUS
Tusker
APS
APS Bomet
1
1
2.22
3.35
Tusker
APS
APS Bomet
1
1
2.22
3.35
Đối đầu
ULI
Ulinzi Stars
Ulinzi Stars1·1·4
TuskerTUS

- thg 5 2026 Ulinzi Stars 2 - 0 Tusker
- thg 5 2026 Ulinzi Stars 1 - 2 Tusker
- thg 12 2025 Tusker 1 - 0 Ulinzi Stars
- thg 1 2025 Ulinzi Stars 0 - 1 Tusker
- thg 10 2024 Tusker 1 - 1 Ulinzi Stars
- thg 4 2024 Ulinzi Stars 0 - 1 Tusker
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts
Chú thích
- Promotion - CAF Champions League (Qualification)
- Relegation - Super League



















