Ulinzi Stars vs Homeboyz — FKF Premier League
FKF Premier League · Kenya
1
3.30
X
3.00
2
2.25
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thua ✗
80%Xác suất
Homeboyz thắng
2
Tỷ lệ @2.25
Độ tin cậy rất cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 2.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
ULI
Ulinzi StarsMỗi trậnHomeboyzHOM
Ulinzi StarsMỗi trậnHomeboyzHOM
0.9
Bàn thắng / trận
1.81.3
Bàn thua / trận
1.3Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
ULI
Ulinzi StarsTỷ lệHomeboyzHOM
Ulinzi StarsTỷ lệHomeboyzHOM
10%
Trận thắng
40%70%
Tài 1.5
80%50%
Tài 2.5
60%60%
BTTS
60%Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
ULI
Ulinzi Stars
WWWLD
Ulinzi Stars
WWWLD
POS
Posta R
ULI
Ulinzi Stars
0
1
2.45
2.77
Posta R
ULI
Ulinzi Stars
0
1
2.45
2.77
ULI
Ulinzi Stars
TUS
Tusker
2
0
–
–
Ulinzi Stars
TUS
Tusker
2
0
–
–
ULI
Ulinzi Stars
MAT
Mathare U
2
1
2.37
3.15
Ulinzi Stars
MAT
Mathare U
2
1
2.37
3.15
ULI
Ulinzi Stars
AFC
AFC Leopards
0
2
3.90
2.15
Ulinzi Stars
AFC
AFC Leopards
0
2
3.90
2.15
SHA
Shabana
ULI
Ulinzi Stars
0
0
–
–
Shabana
ULI
Ulinzi Stars
0
0
–
–
ULI
Ulinzi Stars
TUS
Tusker
1
2
–
–
Ulinzi Stars
TUS
Tusker
1
2
–
–
BAN
Bandari
ULI
Ulinzi Stars
1
2
2.72
2.95
Bandari
ULI
Ulinzi Stars
1
2
2.72
2.95
KCB
KCB
ULI
Ulinzi Stars
2
3
2.25
3.55
KCB
ULI
Ulinzi Stars
2
3
2.25
3.55
ULI
Ulinzi Stars
APS
APS Bomet
0
1
2.20
3.40
Ulinzi Stars
APS
APS Bomet
0
1
2.20
3.40
ULI
Ulinzi Stars
SOF
Sofapaka
2
0
2.00
4.00
Ulinzi Stars
SOF
Sofapaka
2
0
2.00
4.00
HOM
Homeboyz
DDLLL
Homeboyz
DDLLL
POL
Police
HOM
Homeboyz
1
1
2.22
3.20
Police
HOM
Homeboyz
1
1
2.22
3.20
KAR
Kariobang
HOM
Homeboyz
2
2
–
–
Kariobang
HOM
Homeboyz
2
2
–
–
HOM
Homeboyz
AFC
AFC Leopards
0
2
–
–
Homeboyz
AFC
AFC Leopards
0
2
–
–
MUR
Murang'a S
HOM
Homeboyz
1
0
–
–
Murang'a S
HOM
Homeboyz
1
0
–
–
HOM
Homeboyz
GOR
GOR Mahia
0
1
–
–
Homeboyz
GOR
GOR Mahia
0
1
–
–
KCB
KCB
HOM
Homeboyz
1
1
–
–
KCB
HOM
Homeboyz
1
1
–
–
SHA
Shabana
HOM
Homeboyz
1
0
2.80
2.67
Shabana
HOM
Homeboyz
1
0
2.80
2.67
NAI
Nairobi U
HOM
Homeboyz
2
2
2.72
2.70
Nairobi U
HOM
Homeboyz
2
2
2.72
2.70
HOM
Homeboyz
MAT
Mathare U
3
0
–
–
Homeboyz
MAT
Mathare U
3
0
–
–
POS
Posta R
HOM
Homeboyz
0
2
3.30
2.35
Posta R
HOM
Homeboyz
0
2
3.30
2.35
Đối đầu
ULI
Ulinzi Stars
Ulinzi Stars0·2·2
HomeboyzHOM

- thg 10 2025 Homeboyz 3 - 1 Ulinzi Stars
- thg 2 2025 Ulinzi S 0 - 0 Homeboyz
- thg 12 2024 Homeboyz 1 - 1 Ulinzi S
- thg 3 2024 Homeboyz 2 - 0 Ulinzi S
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts
Chú thích
- Promotion - CAF Champions League (Qualification)
- Relegation - Super League



















