Ulinzi Stars vs APS Bomet — FKF Premier League
FKF Premier League · Kenya
1
2.20
X
3.05
2
3.40
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thắng ✓
88%Xác suất
Xỉu 2.5 bàn
U2.5
Tỷ lệ @1.47
Độ tin cậy rất cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 2.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
ULI
Ulinzi StarsMỗi trậnAPS BometAPS
Ulinzi StarsMỗi trậnAPS BometAPS
0.9Bàn thắng / trận0.9
1.3Bàn thua / trận1.2
Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
ULI
Ulinzi StarsTỷ lệAPS BometAPS
Ulinzi StarsTỷ lệAPS BometAPS
20%Trận thắng10%
70%Tài 1.560%
40%Tài 2.550%
60%BTTS60%
Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
ULI
Ulinzi Stars
LDDLW
Ulinzi Stars
LDDLW
POL
Police FC
ULI
Ulinzi Stars
1
0
1.95
4.18
Police FC
ULI
Ulinzi Stars
1
0
1.95
4.18
ULI
Ulinzi Stars
MAR
Mara Sugar
0
0
2.90
2.45
Ulinzi Stars
MAR
Mara Sugar
0
0
2.90
2.45
HOM
Homeboyz
ULI
Ulinzi Stars
1
1
1.78
4.50
Homeboyz
ULI
Ulinzi Stars
1
1
1.78
4.50
ULI
Ulinzi Stars
TUS
Tusker
0
2
3.95
2.02
Ulinzi Stars
TUS
Tusker
0
2
3.95
2.02
POS
Posta Rangers
ULI
Ulinzi Stars
0
1
2.45
2.77
Posta Rangers
ULI
Ulinzi Stars
0
1
2.45
2.77
ULI
Ulinzi Stars
TUS
Tusker
2
0
–
–
Ulinzi Stars
TUS
Tusker
2
0
–
–
ULI
Ulinzi Stars
MAT
Mathare Utd.
2
1
2.37
3.15
Ulinzi Stars
MAT
Mathare Utd.
2
1
2.37
3.15
ULI
Ulinzi Stars
LEO
Leopards
0
2
3.90
2.15
Ulinzi Stars
LEO
Leopards
0
2
3.90
2.15
SHA
Shabana
ULI
Ulinzi Stars
0
0
–
–
Shabana
ULI
Ulinzi Stars
0
0
–
–
ULI
Ulinzi Stars
TUS
Tusker
1
2
–
–
Ulinzi Stars
TUS
Tusker
1
2
–
–
APS
APS Bomet
WDLDD
APS Bomet
WDLDD
APS
APS Bomet
3K
3K
3
0
2.80
2.72
APS Bomet
3K
3K
3
0
2.80
2.72
NAI
Nairobi United
APS
APS Bomet
1
1
1.83
4.40
Nairobi United
APS
APS Bomet
1
1
1.83
4.40
APS
APS Bomet
GOR
GOR Mahia
0
1
5.50
1.49
APS Bomet
GOR
GOR Mahia
0
1
5.50
1.49
MAT
Mathare Utd.
APS
APS Bomet
0
0
2.82
2.57
Mathare Utd.
APS
APS Bomet
0
0
2.82
2.57
TUS
Tusker
APS
APS Bomet
1
1
2.22
3.35
Tusker
APS
APS Bomet
1
1
2.22
3.35
APS
APS Bomet
LEO
Leopards
2
1
–
–
APS Bomet
LEO
Leopards
2
1
–
–
BAN
Bandari
APS
APS Bomet
0
2
–
–
Bandari
APS
APS Bomet
0
2
–
–
MAT
Mathare Utd.
APS
APS Bomet
0
2
2.32
3.20
Mathare Utd.
APS
APS Bomet
0
2
2.32
3.20
APS
APS Bomet
KCB
KCB
1
0
–
–
APS Bomet
KCB
KCB
1
0
–
–
APS
APS Bomet
SOF
Sofapaka
1
0
1.80
4.85
APS Bomet
SOF
Sofapaka
1
0
1.80
4.85
Đối đầu
ULI
Ulinzi Stars
Ulinzi Stars1·0·0
APS BometAPS

- thg 11 2025 APS Bomet 0 - 1 Ulinzi Stars
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts
Chú thích
- Promotion - CAF Champions League (Qualification)
- Premier League (Relegation)
- Relegation - Super League



















