Ukraine vs Iceland — World Cup - Qualification Europe
World Cup - Qualification Europe · Thế Giới
1
1.98
X
3.65
2
4.50
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thắng ✓
92%Xác suất
Tài 1.5 bàn
O1.5
Tỷ lệ @1.28
Độ tin cậy rất cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 1.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
UKR
UkraineMỗi trậnIcelandICE
UkraineMỗi trậnIcelandICE
1.7Bàn thắng / trận1.9
2.1Bàn thua / trận2.0
47%Kiểm soát bóng53%
10.1Dứt điểm / trận9.1
3.6Phạt góc / trận2.9
Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
UKR
UkraineTỷ lệIcelandICE
UkraineTỷ lệIcelandICE
50%Trận thắng30%
100%Tài 1.590%
80%Tài 2.580%
70%BTTS70%
Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
UKR
Ukraine
DWLWW
Ukraine
DWLWW
GEO
Georgia
UKR
Ukraine
0
0
2.32
3.40
Georgia
UKR
Ukraine
0
0
2.32
3.40
HUN
Hungary
UKR
Ukraine
0
1
2.70
2.92
Hungary
UKR
Ukraine
0
1
2.70
2.92
DEN
Denmark
UKR
Ukraine
2
1
1.85
5.00
Denmark
UKR
Ukraine
2
1
1.85
5.00
POL
Poland
UKR
Ukraine
0
2
2.00
4.30
Poland
UKR
Ukraine
0
2
2.00
4.30
UKR
Ukraine
ALB
Albania
1
0
2.25
3.30
Ukraine
ALB
Albania
1
0
2.25
3.30
UKR
Ukraine
SWE
Sweden
1
3
3.40
2.35
Ukraine
SWE
Sweden
1
3
3.40
2.35
FRA
France
UKR
Ukraine
4
0
1.20
14.50
France
UKR
Ukraine
4
0
1.20
14.50
UKR
Ukraine
AZE
Azerbaijan
2
1
1.22
12.50
Ukraine
AZE
Azerbaijan
2
1
1.22
12.50
ICE
Iceland
UKR
Ukraine
3
5
3.15
2.30
Iceland
UKR
Ukraine
3
5
3.15
2.30
AZE
Azerbaijan
UKR
Ukraine
1
1
6.15
1.53
Azerbaijan
UKR
Ukraine
1
1
6.15
1.53
ICE
Iceland
WDLLD
Iceland
WDLLD
LUX
Luxembourg
ICE
Iceland
0
3
3.50
2.35
Luxembourg
ICE
Iceland
0
3
3.50
2.35
ICE
Iceland
EST
Estonia
1
1
1.31
12.00
Iceland
EST
Estonia
1
1
1.31
12.00
ARG
Argentina
ICE
Iceland
3
0
1.23
18.50
Argentina
ICE
Iceland
3
0
1.23
18.50
JAP
Japan
ICE
Iceland
1
0
1.20
16.00
Japan
ICE
Iceland
1
0
1.20
16.00
HAI
Haiti
ICE
Iceland
1
1
3.60
2.20
Haiti
ICE
Iceland
1
1
3.60
2.20
CAN
Canada
ICE
Iceland
2
2
1.58
6.75
Canada
ICE
Iceland
2
2
1.58
6.75
MEX
Mexico
ICE
Iceland
4
0
1.28
10.50
Mexico
ICE
Iceland
4
0
1.28
10.50
AZE
Azerbaijan
ICE
Iceland
0
2
6.00
1.53
Azerbaijan
ICE
Iceland
0
2
6.00
1.53
ICE
Iceland
FRA
France
2
2
11.50
1.23
Iceland
FRA
France
2
2
11.50
1.23
ICE
Iceland
UKR
Ukraine
3
5
3.15
2.30
Iceland
UKR
Ukraine
3
5
3.15
2.30
Đối đầu
UKR
Ukraine
Ukraine2·0·0
IcelandICE

- thg 10 2025 Iceland 3 - 5 Ukraine
- thg 3 2024 Ukraine 2 - 1 Iceland

