Cập nhật trực tiếp Nhận định bóng đá chấm điểm bằng AI, kèo giá trị và lịch sử công khai
18+
TipsBible
⌘K Đăng nhập Premium

Ufa vs Chernomorets — First League

1 2.00
X 3.20
2 4.35

Nhận định trận đấu bằng AI

Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.

Kèo hay nhất Thắng ✓
68%Xác suất
Xỉu 2.5 bàn U2.5 Tỷ lệ @1.53 Độ tin cậy cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Ufa 46%@2.00
Hòa 31%@3.20
Chernomorets 23%@4.35
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 2.5
Tài 2.5 32%@3.25
Xỉu 2.5 68%@1.53
Cả hai đội ghi bànBTTS
Có 44%@2.09
Không 56%@1.68

Phong độ cả mùa

Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.

UfaMỗi trậnChernomorets
1.1Bàn thắng / trận0.9
1.1Bàn thua / trận1.8
48%Kiểm soát bóng49%
5.6Dứt điểm / trận4.7
3.9Phạt góc / trận2.7

Thành tích gần đây

Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.

UfaTỷ lệChernomorets
30%Trận thắng20%
70%Tài 1.580%
30%Tài 2.560%
40%BTTS50%

Phong độ gần đây

Các trận gần nhất của mỗi đội.

Ufa DLDLD
D 27 thg 9 Ufa Torpedo Moscow 0 0 3.65 2.00
L 18 thg 9 Chelyabinsk Ufa 2 1 2.30 3.00
D 13 thg 9 Ufa Ulyanovsk 2 2 2.47 2.77
L 9 thg 9 Kaluga Ufa 1 0 4.95 1.70
D 5 thg 9 Ufa Veles 1 1 2.32 3.10
W 28 thg 8 Neftekhimik Ufa 0 1 2.52 2.80
W 23 thg 8 Ufa Enisey 3 1 2.90 2.40
D 17 thg 8 S. Kostroma Ufa 1 1 1.66 5.10
L 8 thg 8 Ural Ufa 3 0 1.55 5.70
D 3 thg 8 Ufa KAMAZ 1 1 2.05 3.55
Chernomorets WWLLL
W 16 thg 5 Chernomorets Ural 2 1 2.50 3.15
W 8 thg 5 Chayka Chernomorets 0 2 2.70 2.60
L 2 thg 5 Chernomorets Rodina Moscow 1 3 5.30 1.80
L 26 thg 4 Chernomorets Saratov 0 1 2.10 3.85
L 22 thg 4 Neftekhimik Chernomorets 4 0 2.10 4.10
L 11 thg 4 Chernomorets S. Kostroma 1 2 3.10 2.42
D 3 thg 4 Chelyabinsk Chernomorets 1 1 2.00 4.40
L 29 thg 3 Chernomorets R. Volgograd 1 4 3.00 2.65
L 21 thg 3 Kamaz Chernomorets 3 1 2.05 3.70
D 14 thg 3 Fakel Chernomorets 0 0 1.48 7.60

Đối đầu

Ufa
0·0·3
Chernomorets
  • thg 9 2025 Chernomorets 3 - 2 Ufa
  • thg 11 2024 Chernomorets 2 - 1 Ufa
  • thg 10 2024 UFA 0 - 3 Chernomorets

Bảng xếp hạng

Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.

# Đội P GD Pts
1 Rodina Moskva 33 +27 65
2 Fakel 33 +19 65
3 Ural 33 +21 61
4 Rotor Volgograd 33 +16 53
5 KAMAZ 33 +13 49
6 Enisey 33 +3 49
7 Spartak Kostroma 33 +6 49
9 Torpedo Moskva 33 -3 43
10 Chelyabinsk 33 +2 43
11 FK Neftekhimik 33 +1 43
12 Arsenal Tula 33 +1 39
13 Ska-khabarovsk 33 -10 39
14 Volga Ulyanovsk 33 -10 37
15 FC UFA 33 -9 34
16 Chernomorets 33 -13 32
17 FK Sokol Saratov 33 -29 23
18 Chayka 33 -41 22

Chú thích

  • Promotion - Premier League
  • Promotion - Premier League (Promotion)
  • Relegation