UE Vic vs CE Europa B — Tercera División RFEF - Group 5
Tercera División RFEF - Group 5 · Tây Ban Nha
1
2.47
X
3.05
2
3.10
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thắng ✓
89%Xác suất
Xỉu 3.5 bàn
U3.5
Tỷ lệ @1.21
Độ tin cậy rất cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 3.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
UE
UE VicMỗi trậnCE Europa BCE 
UE VicMỗi trậnCE Europa BCE 
0.6
Bàn thắng / trận
1.01.3
Bàn thua / trận
1.3Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
UE
UE VicTỷ lệCE Europa BCE 
UE VicTỷ lệCE Europa BCE 
2
Trận thắng
36
Tài 1.5
83
Tài 2.5
54
BTTS
4Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
UE
UE Vic
LWDLW
UE Vic
LWDLW
VIC
Vic
BAD
Badalona
0
1
3.50
2.02
Vic
BAD
Badalona
0
1
3.50
2.02
MON
Montanesa
VIC
Vic
0
1
–
–
Montanesa
VIC
Vic
0
1
–
–
VIC
Vic
CER
Cerdanyola d
1
1
1.85
3.95
Vic
CER
Cerdanyola d
1
1
1.85
3.95
PER
Peralada
VIC
Vic
1
0
2.72
2.72
Peralada
VIC
Vic
1
0
2.72
2.72
VIC
Vic
CAN
Can Vidalet
5
0
2.10
4.35
Vic
CAN
Can Vidalet
5
0
2.10
4.35
VIC
Vic
L'H
L'Hospitalet
0
4
3.00
2.55
Vic
L'H
L'Hospitalet
0
4
3.00
2.55
MAN
Manresa
UE
UE Vic
0
0
1.57
5.70
Manresa
UE
UE Vic
0
0
1.57
5.70
UE
UE Vic
CE
CE Europa B
1
2
–
–
UE Vic
CE
CE Europa B
1
2
–
–
GRA
Grama
UE
UE Vic
1
2
2.10
3.35
Grama
UE
UE Vic
1
2
2.10
3.35
UE
UE Vic
UE
UE Tona
1
2
2.52
2.82
UE Vic
UE
UE Tona
1
2
2.52
2.82
CE
CE Europa B
LLWWW
CE Europa B
LLWWW
EUR
Europa II
MOL
Mollerussa
0
3
2.25
2.92
Europa II
MOL
Mollerussa
0
3
2.25
2.92
SAN
San C
EUR
Europa II
4
0
2.42
2.88
San C
EUR
Europa II
4
0
2.42
2.88
EUR
Europa II
COR
Cornella
2
1
–
–
Europa II
COR
Cornella
2
1
–
–
BAD
Badalona
EUR
Europa II
0
2
1.52
5.75
Badalona
EUR
Europa II
0
2
1.52
5.75
EUR
Europa II
MON
Montanesa
4
2
2.05
3.75
Europa II
MON
Montanesa
4
2
2.05
3.75
CER
Cerdanyola d
EUR
Europa II
0
4
2.27
3.00
Cerdanyola d
EUR
Europa II
0
4
2.27
3.00
CE
CE Europa B
PER
Peralada
2
1
2.52
2.92
CE Europa B
PER
Peralada
2
1
2.52
2.92
UE
UE Vic
CE
CE Europa B
1
2
–
–
UE Vic
CE
CE Europa B
1
2
–
–
CE
CE Europa B
L H
L Hospitalet
0
3
3.10
2.18
CE Europa B
L H
L Hospitalet
0
3
3.10
2.18
MAN
Manresa
CE
CE Europa B
2
0
1.78
6.10
Manresa
CE
CE Europa B
2
0
1.78
6.10
Đối đầu
UE
UE Vic
UE Vic0·0·2
CE Europa BCE 

- Mar 2026 UE Vic 1 - 2 CE Europa B
- Nov 2025 CE Europa B 3 - 2 UE Vic
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts
Chú thích
- Promotion
- Promotion Playoffs
- Relegation



















