Tychy vs Sandecja N — II Liga - East
II Liga - East · Ba Lan
1
1.98
X
3.65
2
3.50
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thắng ✓
76%Xác suất
Xỉu 3.5 bàn
U3.5
Tỷ lệ @1.37
Độ tin cậy cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 3.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Bet Builder
Hiệp 1
0:0
Tỷ số chính xác
1:1
Chỉ số trận đấu dự đoán
Thống kê chúng tôi dự đoán, bên cạnh số liệu thực tế.
TYC
TychyDự đoánSandecja NSAN
TychyDự đoánSandecja NSAN
51%Kiểm soát bóng49%
11Tổng dứt điểm13
5Trúng đích5
5Phạt góc5
2Thẻ vàng2
1Việt vị1
14Lỗi15
TYC
TychyThực tếSandecja NSAN
TychyThực tếSandecja NSAN
54%Kiểm soát bóng46%
4Tổng dứt điểm11
3Trúng đích7
7Phạt góc4
2Thẻ vàng3
2Việt vị4
22Lỗi8
TYC
TychyThực tế · Dự đoánSandecja NSAN
TychyThực tế · Dự đoánSandecja NSAN
54%51%Kiểm soát bóng46%49%
411Tổng dứt điểm1113
35Trúng đích75
75Phạt góc45
22Thẻ vàng32
21Việt vị41
2214Lỗi815
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
TYC
TychyMỗi trậnSandecja NSAN
TychyMỗi trậnSandecja NSAN
1.4Bàn thắng / trận1.8
0.6Bàn thua / trận1.1
53%Kiểm soát bóng52%
10.4Dứt điểm / trận13.9
5.1Phạt góc / trận5.4
Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
TYC
TychyTỷ lệSandecja NSAN
TychyTỷ lệSandecja NSAN
60%Trận thắng50%
60%Tài 1.580%
30%Tài 2.570%
50%BTTS40%
Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
TYC
Tychy
DWWDW
Tychy
DWWDW
PRU
Pruszkow
TYC
Tychy
1
1
2.40
2.89
Pruszkow
TYC
Tychy
1
1
2.40
2.89
TYC
Tychy
AVI
Avia Swidnik
1
0
1.72
4.65
Tychy
AVI
Avia Swidnik
1
0
1.72
4.65
TYC
Tychy
LKS
LKS Lodz
1
0
3.40
2.22
Tychy
LKS
LKS Lodz
1
0
3.40
2.22
SWI
Swit Skolwin
TYC
Tychy
1
1
4.80
1.72
Swit Skolwin
TYC
Tychy
1
1
4.80
1.72
TYC
Tychy
SLA
Slask II
3
0
1.57
5.50
Tychy
SLA
Slask II
3
0
1.57
5.50
R.
R. Rzeszow
TYC
Tychy
2
2
3.20
2.12
R. Rzeszow
TYC
Tychy
2
2
3.20
2.12
TYC
Tychy
OL.
Ol. Grudziadz
1
1
1.98
3.70
Tychy
OL.
Ol. Grudziadz
1
1
1.98
3.70
TYC
Tychy
ZAG
Zaglebie
1
0
1.68
5.20
Tychy
ZAG
Zaglebie
1
0
1.68
5.20
S.
S. Wola
TYC
Tychy
1
2
3.00
2.45
S. Wola
TYC
Tychy
1
2
3.00
2.45
CHO
Chojniczanka
TYC
Tychy
0
1
2.57
2.60
Chojniczanka
TYC
Tychy
0
1
2.57
2.60
SAN
Sandecja N
WLLWD
Sandecja N
WLLWD
SAN
Sandecja N
SLA
Slask II
4
2
1.55
5.90
Sandecja N
SLA
Slask II
4
2
1.55
5.90
POD
Podhale N
SAN
Sandecja N
2
1
2.95
2.36
Podhale N
SAN
Sandecja N
2
1
2.95
2.36
SRO
Sroda
SAN
Sandecja N
3
2
3.00
2.44
Sroda
SAN
Sandecja N
3
2
3.00
2.44
R.
R. Rzeszow
SAN
Sandecja N
0
3
3.65
2.00
R. Rzeszow
SAN
Sandecja N
0
3
3.65
2.00
SAN
Sandecja N
LEC
Leczna
1
1
2.20
3.45
Sandecja N
LEC
Leczna
1
1
2.20
3.45
SWI
Swit Skolwin
SAN
Sandecja N
0
1
3.15
2.12
Swit Skolwin
SAN
Sandecja N
0
1
3.15
2.12
AVI
Avia Swidnik
SAN
Sandecja N
3
0
2.57
2.54
Avia Swidnik
SAN
Sandecja N
3
0
2.57
2.54
SAN
Sandecja N
BIE
Bielsko-Biala
3
0
2.30
3.15
Sandecja N
BIE
Bielsko-Biala
3
0
2.30
3.15
SAN
Sandecja N
CHO
Chojniczanka
3
0
2.29
2.98
Sandecja N
CHO
Chojniczanka
3
0
2.29
2.98
SAN
Sandecja N
HUT
Hutnik Krakow
0
0
2.09
3.25
Sandecja N
HUT
Hutnik Krakow
0
0
2.09
3.25
Đối đầu
Chưa có lịch sử đối đầu gần đây
Trận này mô hình của chúng tôi dựa vào phong độ hiện tại và các con số nền tảng.
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts



















