Cập nhật trực tiếp Nhận định bóng đá chấm điểm bằng AI, kèo giá trị và lịch sử công khai
18+
TipsBible
⌘K Đăng nhập Premium

TWL Elektra vs Mauerwerk — Regionalliga - Ost

1 1.33
X 4.75
2 7.00

Nhận định trận đấu bằng AI

Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.

Kèo hay nhất Thắng ✓
88%Xác suất
Tài 2.5 bàn O2.5 Tỷ lệ @1.43 Độ tin cậy rất cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
TWL Elektra 69%@1.33
Hòa 18%@4.75
Mauerwerk 13%@7.00
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 2.5
Tài 2.5 88%@1.43
Xỉu 2.5 12%@10.49
Cả hai đội ghi bànBTTS
Có 56%@1.66
Không 44%@2.05

Phong độ cả mùa

Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.

TWL ElektraMỗi trậnMauerwerk
1.3Bàn thắng / trận1.0
1.7Bàn thua / trận2.8

Thành tích gần đây

Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.

TWL ElektraTỷ lệMauerwerk
30%Trận thắng10%
80%Tài 1.5100%
70%Tài 2.570%
40%BTTS70%

Phong độ gần đây

Các trận gần nhất của mỗi đội.

TWL Elektra LLLLD
L 5 thg 6 TWL Elektra Horn 1 5 16.00 1.14
L 29 thg 5 Fach-Donaufeld TWL Elektra 4 2 1.08 19.50
L 22 thg 5 TWL Elektra Parndorf 0 5 24.00 1.12
L 15 thg 5 Krems R TWL Elektra 5 1 1.03 41.00
D 8 thg 5 TWL Elektra Wiener Viktoria 0 0 11.00 1.32
L 30 thg 4 Traiskirchen TWL Elektra 3 0 1.09 28.00
L 24 thg 4 Wiener SC TWL Elektra 4 0 1.21 13.00
L 17 thg 4 Favoritner TWL Elektra 1 0 1.22 10.50
L 14 thg 4 TWL Elektra Union Mauer 0 2 4.30 1.69
D 6 thg 4 Retz TWL Elektra 0 0 1.63 4.70
Mauerwerk DDDDD
D 31 thg 5 Kagran (Aut) Mauerwerk 0 0 – –
D 3 thg 5 Mauerwerk Red S 0 0 – –
D 19 thg 4 Mauerwerk FAC Wien 0 0 – –
D 22 thg 3 Mauerwerk Dinamo Helfort 0 0 – –
D 22 thg 11 Stadlau Mauerwerk 0 0 – –
L 2 thg 11 Mauerwerk Kagran (Aut) 0 7 – –
L 26 thg 10 Slovan HAC Mauerwerk 1 0 – –
L 10 thg 10 Red S Mauerwerk 3 0 – –
D 5 thg 10 Mauerwerk WAF Brigittenau 2 2 – –
L 27 thg 9 FAC Wien Mauerwerk 4 0 – –

Đối đầu

TWL Elektra
0·2·0
Mauerwerk
  • thg 11 2024 Mauerwerk 1 - 1 TWL Elektra
  • thg 5 2024 Mauerwerk 1 - 1 TWL Elektra

Bảng xếp hạng

Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.

# Đội P GD Pts
1 Fach-Donaufeld 45 +38 86
2 Leobendorf 47 +19 80
3 Mannsdorf-Gro 50 +27 79
4 Neusiedl 50 +15 78
5 Traiskirchen 48 +20 68
6 Wiener SC 45 -8 59
7 Wiener Viktoria 49 -25 56
8 Oberwart 31 +15 50
9 Krems R 27 +27 49
10 TWL Elektra 48 -29 49
11 Favoritner 50 -36 48
12 Union Mauer 30 -4 42
13 Gloggnitz 28 -9 35
14 Donau 14 +7 27
15 Parndorf 15 +6 27
16 Horn 14 +22 26
17 Mauerwerk 31 -32 26
18 Krems 18 -4 18
19 Drassburg 12 -1 15
20 Siegendorf 20 -25 12
21 Oberwart 9 -7 11
22 Ardagger 10 -5 7
23 Austria V 2 +6 6
24 Retz 12 -20 5
25 SK Rapid II 1 +3 3