Tusker vs Singida — CAF Confederation Cup
CAF Confederation Cup · Thế Giới
1
2.82
X
2.82
2
2.65
Hiệp 10-0
Hiệp 20-1
- 52' 0-1Bàn thắng
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thua ✗
67%Xác suất
Đội nhà thắng hoặc hòa
1X
Tỷ lệ @1.40
Độ tin cậy cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 2.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Bet Builder
Hiệp 1
0:0
Tỷ số chính xác
1:0
Chỉ số trận đấu dự đoán
Dự phóng của mô hình cho 90 phút.
TUS
TuskerChỉ sốSingidaSIN
TuskerChỉ sốSingidaSIN
14Lỗi0
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
TUS
TuskerMỗi trậnSingidaSIN
TuskerMỗi trậnSingidaSIN
1.0Bàn thắng / trận2.4
1.0Bàn thua / trận1.2
Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
TUS
TuskerTỷ lệSingidaSIN
TuskerTỷ lệSingidaSIN
40%Trận thắng50%
70%Tài 1.590%
20%Tài 2.570%
30%BTTS70%
Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
TUS
Tusker(Ken)
LDWWD
Tusker(Ken)
LDWWD
MAT
Mathare Utd.
TUS
Tusker
2
1
3.30
2.25
Mathare Utd.
TUS
Tusker
2
1
3.30
2.25
SIN
Singida(Tan)
TUS
Tusker(Ken)
1
1
1.88
4.40
Singida(Tan)
TUS
Tusker(Ken)
1
1
1.88
4.40
ULI
Ulinzi Stars
TUS
Tusker
0
2
3.95
2.02
Ulinzi Stars
TUS
Tusker
0
2
3.95
2.02
TUS
Tusker(Ken)
AHL
Ahli Wad Medani(Sdn)
1
0
2.15
3.35
Tusker(Ken)
AHL
Ahli Wad Medani(Sdn)
1
0
2.15
3.35
AHL
Ahli Wad Medani(Sdn)
TUS
Tusker(Ken)
2
2
2.30
3.05
Ahli Wad Medani(Sdn)
TUS
Tusker(Ken)
2
2
2.30
3.05
TUS
Tusker
KVZ
KVZ
2
0
–
–
Tusker
KVZ
KVZ
2
0
–
–
TUS
Tusker
RAY
Rayon Sports
0
1
5.00
1.75
Tusker
RAY
Rayon Sports
0
1
5.00
1.75
AL
Al Hilal Omd.
TUS
Tusker
2
0
1.28
11.20
Al Hilal Omd.
TUS
Tusker
2
0
1.28
11.20
TUS
Tusker
KEN
Kenya Police
2
1
3.38
2.42
Tusker
KEN
Kenya Police
2
1
3.38
2.42
TUS
Tusker
APS
APS Bomet
1
1
2.22
3.35
Tusker
APS
APS Bomet
1
1
2.22
3.35
SIN
Singida(Tan)
WDLDW
Singida(Tan)
WDLDW
PAM
Pamba
SIN
Singida
0
1
3.25
2.32
Pamba
SIN
Singida
0
1
3.25
2.32
SIN
Singida(Tan)
TUS
Tusker(Ken)
1
1
1.88
4.40
Singida(Tan)
TUS
Tusker(Ken)
1
1
1.88
4.40
COA
Coastal Union
SIN
Singida
1
0
2.57
2.28
Coastal Union
SIN
Singida
1
0
2.57
2.28
DOD
Dodoma Jiji
SIN
Singida
1
1
10.75
1.50
Dodoma Jiji
SIN
Singida
1
1
10.75
1.50
SIN
Singida(Tan)
AL-
Al-Ghazal(Sou)
3
0
–
–
Singida(Tan)
AL-
Al-Ghazal(Sou)
3
0
–
–
MAS
Mashujaa
SIN
Singida
2
1
4.05
1.84
Mashujaa
SIN
Singida
2
1
4.05
1.84
AL-
Al-Ghazal(Sou)
SIN
Singida(Tan)
1
7
12.50
1.18
Al-Ghazal(Sou)
SIN
Singida(Tan)
1
7
12.50
1.18
SIN
Singida
NAM
Namungo
3
2
1.52
5.90
Singida
NAM
Namungo
3
2
1.52
5.90
SIN
Singida
POL
Polisi Tanzania
4
2
1.58
6.50
Singida
POL
Polisi Tanzania
4
2
1.58
6.50
SIN
Singida
SIM
Simba
1
2
4.35
1.80
Singida
SIM
Simba
1
2
4.35
1.80
Đối đầu
TUS
Tusker(Ken)
Tusker(Ken)0·1·0
Singida(Tan)SIN

- thg 10 2026 Singida 1 - 1 Tusker

