Tusker vs Homeboyz — FKF Premier League
FKF Premier League · Kenya
1
3.15
X
2.85
2
2.62
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thắng ✓
71%Xác suất
Tài 1.5 bàn
O1.5
Tỷ lệ @1.75
Độ tin cậy cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 1.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
TUS
TuskerMỗi trậnHomeboyzHOM
TuskerMỗi trậnHomeboyzHOM
0.9Bàn thắng / trận1.8
1.4Bàn thua / trận1.1
Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
TUS
TuskerTỷ lệHomeboyzHOM
TuskerTỷ lệHomeboyzHOM
40%Trận thắng50%
60%Tài 1.580%
50%Tài 2.550%
50%BTTS60%
Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
TUS
Tusker
LDLWW
Tusker
LDLWW
MAT
Mathare Utd.
TUS
Tusker
2
1
3.30
2.25
Mathare Utd.
TUS
Tusker
2
1
3.30
2.25
SIN
Singida(Tan)
TUS
Tusker(Ken)
1
1
1.88
4.40
Singida(Tan)
TUS
Tusker(Ken)
1
1
1.88
4.40
TUS
Tusker(Ken)
SIN
Singida(Tan)
0
1
2.82
2.65
Tusker(Ken)
SIN
Singida(Tan)
0
1
2.82
2.65
ULI
Ulinzi Stars
TUS
Tusker
0
2
3.95
2.02
Ulinzi Stars
TUS
Tusker
0
2
3.95
2.02
TUS
Tusker(Ken)
AHL
Ahli Wad Medani(Sdn)
1
0
2.15
3.35
Tusker(Ken)
AHL
Ahli Wad Medani(Sdn)
1
0
2.15
3.35
AHL
Ahli Wad Medani(Sdn)
TUS
Tusker(Ken)
2
2
2.30
3.05
Ahli Wad Medani(Sdn)
TUS
Tusker(Ken)
2
2
2.30
3.05
TUS
Tusker
KVZ
KVZ
2
0
–
–
Tusker
KVZ
KVZ
2
0
–
–
TUS
Tusker
RAY
Rayon Sports
0
1
5.00
1.75
Tusker
RAY
Rayon Sports
0
1
5.00
1.75
AL
Al Hilal Omd.
TUS
Tusker
2
0
1.28
11.20
Al Hilal Omd.
TUS
Tusker
2
0
1.28
11.20
TUS
Tusker
KEN
Kenya Police
2
1
3.38
2.42
Tusker
KEN
Kenya Police
2
1
3.38
2.42
HOM
Homeboyz
LDWDD
Homeboyz
LDWDD
HOM
Homeboyz
GOR
GOR Mahia
0
1
3.00
2.37
Homeboyz
GOR
GOR Mahia
0
1
3.00
2.37
HOM
Homeboyz
ULI
Ulinzi Stars
1
1
1.78
4.50
Homeboyz
ULI
Ulinzi Stars
1
1
1.78
4.50
MOM
Mombasa Elite
HOM
Homeboyz
0
1
2.75
2.50
Mombasa Elite
HOM
Homeboyz
0
1
2.75
2.50
KEN
Kenya Police
HOM
Homeboyz
1
1
2.22
3.20
Kenya Police
HOM
Homeboyz
1
1
2.22
3.20
KAR
Kariobangi
HOM
Homeboyz
2
2
–
–
Kariobangi
HOM
Homeboyz
2
2
–
–
HOM
Homeboyz
LEO
Leopards
0
2
–
–
Homeboyz
LEO
Leopards
0
2
–
–
MUR
Murang'a S
HOM
Homeboyz
1
0
–
–
Murang'a S
HOM
Homeboyz
1
0
–
–
HOM
Homeboyz
GOR
GOR Mahia
0
1
–
–
Homeboyz
GOR
GOR Mahia
0
1
–
–
KCB
KCB
HOM
Homeboyz
1
1
–
–
KCB
HOM
Homeboyz
1
1
–
–
SHA
Shabana
HOM
Homeboyz
1
0
2.80
2.67
Shabana
HOM
Homeboyz
1
0
2.80
2.67
Đối đầu
TUS
Tusker
Tusker0·3·0
HomeboyzHOM

- thg 11 2025 Homeboyz 1 - 1 Tusker
- thg 6 2025 Homeboyz 0 - 0 Tusker
- thg 9 2024 Tusker 2 - 2 Homeboyz
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts
Chú thích
- Promotion - CAF Champions League (Qualification)
- Premier League (Relegation)
- Relegation - Super League



















