Tunari vs Stefanesti — Cupa României
Cupa României · Romania
1
2.32
X
3.30
2
2.80
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thắng ✓
67%Xác suất
Đội nhà thắng hoặc hòa
1X
Tỷ lệ @1.25
Độ tin cậy cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 2.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Bet Builder
Tỷ số chính xác
3:0
Chỉ số trận đấu dự đoán
Dự phóng của mô hình cho 90 phút.
TUN
TunariChỉ sốStefanestiSTE
TunariChỉ sốStefanestiSTE
100%
Kiểm soát bóng
0%10
Tổng dứt điểm
04
Trúng đích
04
Phạt góc
03
Thẻ vàng
0Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
TUN
TunariMỗi trậnStefanestiSTE
TunariMỗi trậnStefanestiSTE
1.3
Bàn thắng / trận
1.91.8
Bàn thua / trận
1.3Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
TUN
TunariTỷ lệStefanestiSTE
TunariTỷ lệStefanestiSTE
50%
Trận thắng
60%90%
Tài 1.5
80%70%
Tài 2.5
70%50%
BTTS
50%Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
TUN
Tunari
WLWDW
Tunari
WLWDW
PAU
Paulesti
TUN
Tunari
0
3
–
–
Paulesti
TUN
Tunari
0
3
–
–
CSA
CSA S
TUN
Tunari
3
0
–
–
CSA S
TUN
Tunari
3
0
–
–
TUN
Tunari
CSM
CSM Resita
3
1
2.65
2.60
Tunari
CSM
CSM Resita
3
1
2.65
2.60
CSM
CSM Satu Mare
TUN
Tunari
1
1
1.70
5.10
CSM Satu Mare
TUN
Tunari
1
1
1.70
5.10
VII
Viitorul S
TUN
Tunari
1
2
1.85
4.35
Viitorul S
TUN
Tunari
1
2
1.85
4.35
TUN
Tunari
DUM
Dumbravita
2
1
2.47
3.00
Tunari
DUM
Dumbravita
2
1
2.47
3.00
CON
Concordia
TUN
Tunari
1
1
1.55
5.80
Concordia
TUN
Tunari
1
1
1.55
5.80
TUN
Tunari
CS
CS Afumati
0
4
2.70
2.61
Tunari
CS
CS Afumati
0
4
2.70
2.61
FC
FC Bacau
TUN
Tunari
1
0
1.80
4.30
FC Bacau
TUN
Tunari
1
0
1.80
4.30
CAM
Campulung
TUN
Tunari
1
3
3.20
2.15
Campulung
TUN
Tunari
1
3
3.20
2.15
STE
Stefanesti
LWLLW
Stefanesti
LWLLW
CSM
CSM Resita
STE
Stefanesti
2
0
1.42
6.60
CSM Resita
STE
Stefanesti
2
0
1.42
6.60
STE
Stefanesti
DUM
Dumbravita
1
0
2.75
2.41
Stefanesti
DUM
Dumbravita
1
0
2.75
2.41
FC
FC Bacau
STE
Stefanesti
3
0
1.59
5.65
FC Bacau
STE
Stefanesti
3
0
1.59
5.65
MET
Metalul B
STE
Stefanesti
4
2
–
–
Metalul B
STE
Stefanesti
4
2
–
–
AGR
Agricola B
STE
Stefanesti
0
4
–
–
Agricola B
STE
Stefanesti
0
4
–
–
STE
Stefanesti
DUN
Dunarea C
3
1
–
–
Stefanesti
DUN
Dunarea C
3
1
–
–
INA
Inainte M
STE
Stefanesti
0
1
–
–
Inainte M
STE
Stefanesti
0
1
–
–
STE
Stefanesti
POP
Popesti-Leord
1
1
2.25
2.59
Stefanesti
POP
Popesti-Leord
1
1
2.25
2.59
STE
Stefanesti
AGR
Agricola B
3
2
1.83
3.40
Stefanesti
AGR
Agricola B
3
2
1.83
3.40
DUN
Dunarea C
STE
Stefanesti
2
1
–
–
Dunarea C
STE
Stefanesti
2
1
–
–
Đối đầu
TUN
Tunari
Tunari2·1·1
StefanestiSTE

- thg 8 2025 Stefanesti 1 - 3 Tunari
- thg 5 2025 Stefanesti 1 - 0 Tunari
- thg 4 2025 Tunari 2 - 2 Stefanesti
- thg 4 2025 Stefanesti 0 - 1 Tunari

