Trygg/Lade vs Levanger — 2. Division - Group 2
2. Division - Group 2 · Na Uy
1
7.40
X
5.70
2
1.38
Hiệp 10-0
Hiệp 20-1
- Ekseth A.Thẻ đỏ 50'
- 77' 0-1Pollen D.
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thua ✗
56%Xác suất
Đội nhà thắng hoặc hòa
1X
Tỷ lệ @3.35
Độ tin cậy vừa
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 2.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Chỉ số trận đấu dự đoán
Thống kê chúng tôi dự đoán, bên cạnh số liệu thực tế.
TRY
Trygg/LadeDự đoánLevangerLEV
Trygg/LadeDự đoánLevangerLEV
51%Kiểm soát bóng49%
7Tổng dứt điểm18
4Trúng đích6
4Phạt góc7
2Thẻ vàng2
2Việt vị2
11Lỗi11
TRY
Trygg/LadeThực tếLevangerLEV
Trygg/LadeThực tếLevangerLEV
41%Kiểm soát bóng59%
4Tổng dứt điểm17
1Trúng đích6
5Phạt góc13
1Thẻ vàng2
1Việt vị4
6Lỗi9
TRY
Trygg/LadeThực tế · Dự đoánLevangerLEV
Trygg/LadeThực tế · Dự đoánLevangerLEV
41%51%Kiểm soát bóng59%49%
47Tổng dứt điểm1718
14Trúng đích66
54Phạt góc137
12Thẻ vàng22
12Việt vị42
611Lỗi911
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
TRY
Trygg/LadeMỗi trậnLevangerLEV
Trygg/LadeMỗi trậnLevangerLEV
1.2Bàn thắng / trận3.5
2.4Bàn thua / trận1.0
49%Kiểm soát bóng48%
6.9Dứt điểm / trận13.8
4.0Phạt góc / trận6.3
Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
TRY
Trygg/LadeTỷ lệLevangerLEV
Trygg/LadeTỷ lệLevangerLEV
20%Trận thắng70%
90%Tài 1.5100%
70%Tài 2.580%
70%BTTS30%
Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
TRY
Trygg/Lade
LLLLD
Trygg/Lade
LLLLD
EID
Eidsvold
TRY
Trygg/Lade
4
1
1.20
9.00
Eidsvold
TRY
Trygg/Lade
4
1
1.20
9.00
TRY
Trygg/Lade
MOL
Molde
0
5
31.00
1.06
Trygg/Lade
MOL
Molde
0
5
31.00
1.06
TRO
Tromsdalen
TRY
Trygg/Lade
3
1
1.44
5.40
Tromsdalen
TRY
Trygg/Lade
3
1
1.44
5.40
TRY
Trygg/Lade
HON
Honefoss
2
3
5.60
1.45
Trygg/Lade
HON
Honefoss
2
3
5.60
1.45
TRY
Trygg/Lade
SKE
Skeid
1
1
2.47
2.47
Trygg/Lade
SKE
Skeid
1
1
2.47
2.47
TYN
Tynset
TRY
Trygg/Lade
0
3
–
–
Tynset
TRY
Trygg/Lade
0
3
–
–
ULL
Ull/Kisa
TRY
Trygg/Lade
1
1
2.00
3.25
Ull/Kisa
TRY
Trygg/Lade
1
1
2.00
3.25
TRY
Trygg/Lade
GRO
Grorud
0
1
5.70
1.42
Trygg/Lade
GRO
Grorud
0
1
5.70
1.42
FOL
Follo
TRY
Trygg/Lade
1
2
1.87
3.65
Follo
TRY
Trygg/Lade
1
2
1.87
3.65
TRY
Trygg/Lade
EID
Eidsvold
1
2
5.80
1.44
Trygg/Lade
EID
Eidsvold
1
2
5.80
1.44
LEV
Levanger
LLWWW
Levanger
LLWWW
LEV
Levanger
GRO
Grorud
0
2
2.05
3.10
Levanger
GRO
Grorud
0
2
2.05
3.10
LEV
Levanger
RAN
Ranheim
0
2
–
–
Levanger
RAN
Ranheim
0
2
–
–
LEV
Levanger
FOL
Follo
5
2
1.19
11.50
Levanger
FOL
Follo
5
2
1.19
11.50
ULL
Ull/Kisa
LEV
Levanger
0
5
6.40
1.40
Ull/Kisa
LEV
Levanger
0
5
6.40
1.40
LEV
Levanger
LOR
Lorenskog
5
0
1.53
5.10
Levanger
LOR
Lorenskog
5
0
1.53
5.10
STR
Strindheim
LEV
Levanger
0
8
7.20
1.28
Strindheim
LEV
Levanger
0
8
7.20
1.28
SKE
Skeid
LEV
Levanger
0
5
3.55
1.90
Skeid
LEV
Levanger
0
5
3.55
1.90
LEV
Levanger
STJ
Stjordals-Bli
1
2
1.60
4.60
Levanger
STJ
Stjordals-Bli
1
2
1.60
4.60
KJE
Kjelsas
LEV
Levanger
4
1
2.15
3.15
Kjelsas
LEV
Levanger
4
1
2.15
3.15
LEV
Levanger
ULL
Ull/Kisa
3
0
1.32
7.20
Levanger
ULL
Ull/Kisa
3
0
1.32
7.20
Đối đầu
TRY
Trygg/Lade
Trygg/Lade0·1·1
LevangerLEV

- thg 5 2026 Levanger 3 - 0 Trygg/Lade
- thg 3 2026 Levanger 2 - 2 Trygg/Lade
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts















