Cập nhật trực tiếp Nhận định bóng đá chấm điểm bằng AI, kèo giá trị và lịch sử công khai
18+
TipsBible
⌘K Đăng nhập Premium

Trinidad vs Curaçao — CONCACAF Nations League

CONCACAF Nations League · Thế Giới
1 6.40
X 4.65
2 1.47

Nhận định trận đấu bằng AI

Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.

Mở khóa trận này

Xem mọi kèo và xác suất của trận này với gói thành viên.

Mở khóa toàn bộ dự đoán

Phong độ cả mùa

Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.

TrinidadMỗi trậnCuraçao
0.8Bàn thắng / trận1.8
2.5Bàn thua / trận2.4
45%Kiểm soát bóng44%
10.0Dứt điểm / trận11.3
5.1Phạt góc / trận2.8
0.78Bàn thắng kỳ vọng1.18

Thành tích gần đây

Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.

TrinidadTỷ lệCuraçao
10%Trận thắng40%
80%Tài 1.580%
80%Tài 2.560%
50%BTTS50%

Phong độ gần đây

Các trận gần nhất của mỗi đội.

Trinidad LLLLL
L 1 thg 10 Curacao Trinidad 1 0 1.42 6.40
L 28 thg 9 Trinidad Dominican 1 2 2.47 2.62
L 25 thg 9 Haiti Trinidad 3 2 1.58 5.70
L 26 thg 7 Louisville City Trinidad 1 0 – –
L 9 thg 6 Russia Trinidad 3 0 1.03 75.00
L 31 thg 5 South Korea Trinidad 5 0 1.06 31.00
D 30 thg 3 Trinidad Gabon 2 2 5.20 1.70
L 27 thg 3 Venezuela Trinidad 4 1 1.25 12.00
L 15 thg 3 Bolivia Trinidad 3 0 1.03 45.00
W 19 thg 11 Trinidad Bermuda 2 1 1.09 30.00
Curaçao WWWLD
W 1 thg 10 Curacao Trinidad 1 0 1.42 6.40
W 28 thg 9 Curacao Nicaragua 6 1 1.40 6.60
W 25 thg 9 Costa Rica Curacao 3 4 1.62 5.20
L 25 thg 6 Curacao Ivory Coast 0 2 17.50 1.21
D 21 thg 6 Ecuador Curacao 0 0 1.19 21.00
L 14 thg 6 Germany Curacao 7 1 1.05 60.00
W 7 thg 6 Curacao Aruba 4 0 1.10 21.00
L 30 thg 5 Scotland Curacao 4 1 1.26 12.00
L 31 thg 3 Australia Curacao 5 1 1.35 9.40
L 27 thg 3 China Curacao 2 0 – –

Đối đầu

Trinidad
0·2·1
Curaçao
  • thg 10 2026 Curacao 1 - 0 Trinidad
  • thg 10 2025 Curacao 1 - 1 Trinidad
  • thg 9 2025 Trinidad 0 - 0 Curacao

Bảng xếp hạng

Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.

# Đội P GD Pts
1 Curacao 4 +7 10
2 Guyana 4 +7 10
3 Montserrat 4 +7 10
4 Haiti 4 +6 10
5 Barbados 4 +5 8
6 Cuba 4 +5 8
7 St. K 4 +4 8
8 Aruba 4 +3 8
9 Suriname 4 +2 8
10 St. V 4 +2 8
11 Saint Martin 4 +11 7
12 Antigua a 4 +7 7
13 St. Lucia 4 +4 7
14 Puerto Rico 4 +4 7
15 Jamaica 4 +2 7
16 Dominican 4 -1 7
17 Virgin I 4 -1 7
18 Guatemala 4 +5 5
19 Turks 4 +1 5
20 French G 4 0 5
21 Belize 4 0 5
22 Guadeloupe 4 -2 5
23 Costa Rica 4 0 4
24 Honduras 4 -1 4
25 Martinique 4 -2 4
26 Grenada 4 -5 4
27 El Salvador 4 -6 4
28 Sint Maarten 4 -2 2
29 Cayman Islands 4 -5 2
30 Dominica 4 -6 2
31 Bahamas 4 -10 2
32 Trinidad 4 -3 1
33 Bonaire 4 -4 1
34 Bermuda 4 -7 1
35 British V 4 -8 1
36 Nicaragua 4 -9 1
37 Anguilla 4 -10 1