Cập nhật trực tiếp Nhận định bóng đá chấm điểm bằng AI, kèo giá trị và lịch sử công khai
18+
TipsBible
⌘K Đăng nhập Premium

Tre Fiori vs Libertas — Campionato

Campionato · San Marino
1 1.20
X 6.00
2 12.00

Nhận định trận đấu bằng AI

Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.

Kèo hay nhất Thắng ✓
53%Xác suất
Tre Fiori thắng 1 Tỷ lệ @1.20 Độ tin cậy vừa
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tre Fiori 53%@1.20
Hòa 31%@6.00
Libertas 16%@12.00
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 3.5
Tài 3.5 34%@2.97
Xỉu 3.5 66%@1.53
Cả hai đội ghi bànBTTS
60%@2.50
Không 40%@1.51

Phong độ cả mùa

Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.

Tre FioriMỗi trậnLibertas
1.5
Bàn thắng / trận
1.5
0.7
Bàn thua / trận
1.3

Thành tích gần đây

Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.

Tre FioriTỷ lệLibertas
5
Trận thắng
5
6
Tài 1.5
7
4
Tài 2.5
5
3
BTTS
7

Phong độ gần đây

Các trận gần nhất của mỗi đội.

Tre Fiori LLLLL
L 13 Aug Drita(Kos) Tre Fiori(Smr) 5 0 1.13 18.00
L 6 Aug Tre Fiori Drita 1 4 8.50 1.34
L 29 Jul Tre Fiori Forli 1 3
L 14 Jul Larne Tre Fiori 2 1 1.15 17.50
L 7 Jul Tre Fiori Larne 0 1 6.75 1.44
L 23 May Tre Fiori La Fiorita 1 3 2.72 3.15
Libertas DLLWD
D 29 Apr Juvenes D Libertas 1 1 1.65 5.10
L 26 Apr Libertas Virtus 0 9 15.00 1.16
L 19 Apr Libertas Tre Penne 1 3 14.00 1.18
W 8 Apr Libertas Juvenes D 1 0 3.45 2.07
D 21 Mar Fiorentino Libertas 1 1 2.00 3.60
W 15 Mar Libertas Cosmos 1 0 5.30 1.63

Đối đầu

Tre Fiori
2·0·1
Libertas
  • Dec 2025 Libertas 0 - 4 Tre Fiori
  • Jan 2025 Tre Fiori 4 - 0 Libertas
  • Sep 2024 Libertas 2 - 1 Tre F

Bảng xếp hạng

Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.

# Đội P GD Pts
1 Tre Fiori 30 +50 73
2 Virtus 30 +56 72
3 Tre Penne 30 +53 70
4 La Fiorita 30 +39 57
5 Folgore 30 +34 57
6 Domagnano 30 +23 49
7 Fiorentino 30 -5 46
8 Cosmos 30 +7 42
9 Juvenes / Dogana 30 -2 37
10 Libertas 30 -31 35
11 Pennarossa 30 -24 32
12 San Giovanni 30 -19 31
13 Faetano 30 -33 22
14 San Marino Academy 30 -37 16
15 Cailungo 30 -48 11
16 Murata 30 -63 -2

Chú thích

  • Champions League Qualification
  • Playoffs
  • Qualification Playoffs