Torpedo M vs Shinnik Y — First League
First League · Nga
1
1.85
X
3.25
2
4.10
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thắng ✓
62%Xác suất
Xỉu 2.5 bàn
U2.5
Tỷ lệ @1.60
Độ tin cậy vừa
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 2.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Bet Builder
Hiệp 1
1:0
Tỷ số chính xác
1:0
Chỉ số trận đấu dự đoán
Dự phóng của mô hình cho 90 phút.
TOR
Torpedo MChỉ sốShinnik YSHI
Torpedo MChỉ sốShinnik YSHI
51%
Kiểm soát bóng
49%10
Tổng dứt điểm
66
Trúng đích
46
Phạt góc
52
Thẻ vàng
1Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
TOR
Torpedo MMỗi trậnShinnik YSHI
Torpedo MMỗi trậnShinnik YSHI
1.6
Bàn thắng / trận
1.70.6
Bàn thua / trận
0.851%
Kiểm soát bóng
49%8.3
Dứt điểm / trận
7.24.4
Phạt góc / trận
5.2Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
TOR
Torpedo MTỷ lệShinnik YSHI
Torpedo MTỷ lệShinnik YSHI
70%
Trận thắng
50%70%
Tài 1.5
80%30%
Tài 2.5
40%30%
BTTS
50%Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
TOR
Torpedo M
WLLWW
Torpedo M
WLLWW
CHE
Chelyabinsk
TOR
Torpedo M
0
4
3.45
2.10
Chelyabinsk
TOR
Torpedo M
0
4
3.45
2.10
TOR
Torpedo M
FC
FC Sochi
1
2
2.45
2.82
Torpedo M
FC
FC Sochi
1
2
2.45
2.82
ARS
Arsenal Tula
TOR
Torpedo M
1
0
3.05
2.30
Arsenal Tula
TOR
Torpedo M
1
0
3.05
2.30
TOR
Torpedo M
VOL
Volga U
3
1
1.54
5.80
Torpedo M
VOL
Volga U
3
1
1.54
5.80
URA
Ural
TOR
Torpedo M
0
1
2.10
3.45
Ural
TOR
Torpedo M
0
1
2.10
3.45
FC
FC Sochi
TOR
Torpedo M
0
3
2.11
3.00
FC Sochi
TOR
Torpedo M
0
3
2.11
3.00
DYN
Dynamo
TOR
Torpedo M
0
2
–
–
Dynamo
TOR
Torpedo M
0
2
–
–
TOR
Torpedo M
VOL
Volga U
1
0
2.15
3.05
Torpedo M
VOL
Volga U
1
0
2.15
3.05
TOR
Torpedo M
ENI
Enisey
1
0
2.10
3.80
Torpedo M
ENI
Enisey
1
0
2.10
3.80
SHI
Shinnik Y
TOR
Torpedo M
1
1
2.60
2.92
Shinnik Y
TOR
Torpedo M
1
1
2.60
2.92
SHI
Shinnik Y
WDLWD
Shinnik Y
WDLWD
NEF
Neftekhimik
SHI
Shinnik Y
0
2
2.75
2.65
Neftekhimik
SHI
Shinnik Y
0
2
2.75
2.65
SHI
Shinnik Y
ARS
Arsenal Tula
2
2
2.42
2.87
Shinnik Y
ARS
Arsenal Tula
2
2
2.42
2.87
NIZ
Nizhny N
SHI
Shinnik Y
3
0
1.69
4.70
Nizhny N
SHI
Shinnik Y
3
0
1.69
4.70
SHI
Shinnik Y
LEN
Leningradets
2
0
1.95
3.80
Shinnik Y
LEN
Leningradets
2
0
1.95
3.80
SHI
Shinnik Y
FC
FC Sochi
2
2
3.30
2.15
Shinnik Y
FC
FC Sochi
2
2
3.30
2.15
CSK
CSKA Moscow
SHI
Shinnik Y
1
1
1.20
12.50
CSKA Moscow
SHI
Shinnik Y
1
1
1.20
12.50
CHE
Chelyabinsk
SHI
Shinnik Y
2
2
2.45
3.05
Chelyabinsk
SHI
Shinnik Y
2
2
2.45
3.05
SHI
Shinnik Y
TOR
Torpedo M
1
1
2.60
2.92
Shinnik Y
TOR
Torpedo M
1
1
2.60
2.92
URA
Ural
SHI
Shinnik Y
0
1
1.80
4.70
Ural
SHI
Shinnik Y
0
1
1.80
4.70
SHI
Shinnik Y
SKA
Ska-khabarovsk
3
0
1.98
3.85
Shinnik Y
SKA
Ska-khabarovsk
3
0
1.98
3.85
Đối đầu
TOR
Torpedo M
Torpedo M1·4·0
Shinnik YSHI

- thg 5 2026 Shinnik Y 1 - 1 Torpedo M
- thg 10 2025 Torpedo M 0 - 0 Shinnik Y
- thg 5 2025 Torpedo M 1 - 0 Shinnik Y
- thg 9 2024 Shinnik Y 1 - 1 Torpedo M
- thg 5 2024 Torpedo M 1 - 1 Shinnik Y
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts



















