Cập nhật trực tiếp Nhận định bóng đá chấm điểm bằng AI, kèo giá trị và lịch sử công khai
18+
TipsBible
⌘K Đăng nhập Premium

Torpedo Kutaisi vs Meshakhte — Erovnuli Liga

Erovnuli Liga · Georgia
1 1.33
X 5.30
2 7.70

Nhận định trận đấu bằng AI

Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.

Kèo hay nhất Thua ✗
83%Xác suất
Torpedo Kutaisi thắng 1 Tỷ lệ @1.33 Độ tin cậy rất cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Torpedo Kutaisi 83%@1.33
Hòa 10%@5.30
Meshakhte 7%@7.70
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 2.5
Tài 2.5 83%@1.55
Xỉu 2.5 17%@7.57
Cả hai đội ghi bànBTTS
Có 56%@1.85
Không 44%@1.85
Bet Builder
1X & Over 1.5 89%@1.22
Hiệp 1 1:0 Dự đoán
Tỷ số chính xác 2:1 Khả năng cao nhất

Chỉ số trận đấu dự đoán

Thống kê chúng tôi dự đoán, bên cạnh số liệu thực tế.

Torpedo KutaisiDự đoánMeshakhte
55%Kiểm soát bóng45%
12Tổng dứt điểm5
5Trúng đích2
7Phạt góc2
2Thẻ vàng2
2Việt vị0
12Lỗi0
Torpedo KutaisiThực tếMeshakhte
63%Kiểm soát bóng37%
0Tổng dứt điểm1
0Trúng đích0
3Phạt góc3
2Thẻ vàng2
Torpedo KutaisiThực tế · Dự đoánMeshakhte
63%55%Kiểm soát bóng37%45%
012Tổng dứt điểm15
05Trúng đích02
37Phạt góc32
22Thẻ vàng22

Phong độ cả mùa

Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.

Torpedo KutaisiMỗi trậnMeshakhte
1.8Bàn thắng / trận0.9
2.0Bàn thua / trận2.2
52%Kiểm soát bóng46%
10.0Dứt điểm / trận5.3
5.1Phạt góc / trận1.9

Thành tích gần đây

Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.

Torpedo KutaisiTỷ lệMeshakhte
40%Trận thắng10%
80%Tài 1.570%
80%Tài 2.560%
60%BTTS70%

Phong độ gần đây

Các trận gần nhất của mỗi đội.

Torpedo Kutaisi LWDDL
L 20 thg 9 Dinamo Batumi Torpedo Kutaisi 3 2 1.83 4.00
W 14 thg 9 Torpedo Kutaisi Samgurali 3 2 1.97 3.55
D 10 thg 9 Gagra Torpedo Kutaisi 1 1 3.25 2.12
D 6 thg 9 Torpedo Kutaisi Dinamo Tbilisi 1 1 2.55 2.58
L 26 thg 8 Torpedo Kutaisi Dinamo Batumi 2 4 2.75 2.70
D 22 thg 8 Dila Torpedo Kutaisi 2 2 2.36 2.83
W 15 thg 8 Torpedo Kutaisi Iberia 1999 4 3 2.43 2.85
L 7 thg 8 Rustavi Torpedo Kutaisi 1 0 2.50 2.57
W 1 thg 8 Torpedo Kutaisi Odishi 1919 4 1 1.44 6.10
W 26 thg 7 Iveria Khashuri Torpedo Kutaisi 1 3 – –
Meshakhte DLDDL
D 19 thg 9 Gagra Meshakhte 1 1 2.07 3.40
L 14 thg 9 Meshakhte Rustavi 0 1 5.00 1.72
D 10 thg 9 Dinamo Tbilisi Meshakhte 0 0 1.37 7.00
D 5 thg 9 Meshakhte Spaeri 2 2 3.10 2.15
L 21 thg 8 Meshakhte Dinamo Batumi 0 1 10.75 1.24
L 16 thg 8 Dila Meshakhte 3 1 1.34 8.00
L 9 thg 8 Meshakhte Samgurali 1 2 4.40 1.72
L 1 thg 8 Samgurali Meshakhte 1 0 1.78 4.15
W 25 thg 7 Gonio Meshakhte 1 2 – –
L 14 thg 7 Meshakhte Urartu 2 4 – –

Đối đầu

Torpedo Kutaisi
2·0·0
Meshakhte
  • thg 5 2026 Meshakhte 1 - 4 Torpedo Kutaisi
  • thg 4 2026 Torpedo Kutaisi 3 - 0 Meshakhte

Bảng xếp hạng

Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.

# Đội P GD Pts
1 Dinamo Batumi 27 +10 47
2 FC Iberia 1999 26 +9 46
3 Rustavi 27 +9 46
4 Dinamo Tbilisi 26 +14 45
5 Dila 27 +8 40
6 Torpedo Kutaisi 27 +9 36
7 Samgurali 27 -14 32
8 Gagra 27 -12 29
9 Spaeri 27 -9 25
10 Meshakhte 27 -24 17

Chú thích

  • Promotion - Champions League (Qualification)
  • Promotion - Conference League (Qualification)
  • Crystalbet Erovnuli Liga (Relegation)
  • Relegation - Crystalbet Erovnuli Liga 2