Cập nhật trực tiếp Nhận định bóng đá chấm điểm bằng AI, kèo giá trị và lịch sử công khai
18+
TipsBible
⌘K Đăng nhập Premium

Torpedo Kutaisi vs Iberia 1999 — Erovnuli Liga

Erovnuli Liga · Georgia
1 2.43
X 3.15
2 2.85

Nhận định trận đấu bằng AI

Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.

Kèo hay nhất Thua ✗
66%Xác suất
Đội khách thắng hoặc hòa X2 Tỷ lệ @1.48 Độ tin cậy cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Torpedo Kutaisi 27%@2.43
Hòa 21%@3.15
Iberia 1999 52%@2.85
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 2.5
Tài 2.5 43%@2.32
Xỉu 2.5 57%@1.75
Cả hai đội ghi bànBTTS
Có 44%@1.73
Không 56%@2.00
Bet Builder
X2 & Under 3.5 60%@2.08
Hiệp 1 0:1 Dự đoán
Tỷ số chính xác 0:2 Khả năng cao nhất

Chỉ số trận đấu dự đoán

Thống kê chúng tôi dự đoán, bên cạnh số liệu thực tế.

Torpedo KutaisiDự đoánIberia 1999
49%Kiểm soát bóng51%
9Tổng dứt điểm11
4Trúng đích6
5Phạt góc6
2Thẻ vàng2
0Việt vị2
0Lỗi14
Torpedo KutaisiThực tếIberia 1999
38%Kiểm soát bóng62%
18Tổng dứt điểm21
7Trúng đích10
10Phạt góc11
3Thẻ vàng0
Torpedo KutaisiThực tế · Dự đoánIberia 1999
38%49%Kiểm soát bóng62%51%
189Tổng dứt điểm2111
74Trúng đích106
105Phạt góc116
32Thẻ vàng02

Phong độ cả mùa

Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.

Torpedo KutaisiMỗi trậnIberia 1999
1.3Bàn thắng / trận1.6
1.6Bàn thua / trận1.2
54%Kiểm soát bóng60%
9.6Dứt điểm / trận11.6
4.6Phạt góc / trận5.7

Thành tích gần đây

Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.

Torpedo KutaisiTỷ lệIberia 1999
30%Trận thắng50%
70%Tài 1.580%
70%Tài 2.560%
50%BTTS70%

Phong độ gần đây

Các trận gần nhất của mỗi đội.

Torpedo Kutaisi LWDDL
L 20 thg 9 Dinamo Batumi Torpedo Kutaisi 3 2 1.83 4.00
W 14 thg 9 Torpedo Kutaisi Samgurali 3 2 1.97 3.55
D 10 thg 9 Gagra Torpedo Kutaisi 1 1 3.25 2.12
D 6 thg 9 Torpedo Kutaisi Dinamo Tbilisi 1 1 2.55 2.58
L 31 thg 8 Torpedo Kutaisi Meshakhte 0 2 1.33 7.70
L 26 thg 8 Torpedo Kutaisi Dinamo Batumi 2 4 2.75 2.70
D 22 thg 8 Dila Torpedo Kutaisi 2 2 2.36 2.83
L 7 thg 8 Rustavi Torpedo Kutaisi 1 0 2.50 2.57
W 1 thg 8 Torpedo Kutaisi Odishi 1919 4 1 1.44 6.10
W 26 thg 7 Iveria Khashuri Torpedo Kutaisi 1 3 – –
Iberia 1999 WWWLW
W 21 thg 9 Rustavi Iberia 1999 0 2 2.55 2.65
W 17 thg 9 Iberia 1999 Dila 2 1 2.10 3.25
W 13 thg 9 Iberia 1999 Spaeri 1 0 1.65 5.00
L 9 thg 9 Dinamo Batumi Iberia 1999 2 0 2.20 3.25
W 5 thg 9 Iberia 1999 Samgurali 2 1 1.87 3.70
L 2 thg 9 Samtredia Iberia 1999 2 0 3.95 2.00
L 31 thg 8 Gagra Iberia 1999 2 0 3.70 1.95
L 27 thg 8 Iberia 1999(Geo) Jagiellonia(Pol) 1 2 3.50 2.16
L 20 thg 8 Jagiellonia(Pol) Iberia 1999(Geo) 4 0 1.34 9.50
W 11 thg 8 Iberia 1999 Larne 2 1 1.72 5.40

Đối đầu

Torpedo Kutaisi
2·4·0
Iberia 1999
  • thg 7 2026 Iberia 1999 2 - 2 Torpedo Kutaisi
  • thg 5 2026 Iberia 1999 1 - 1 Torpedo Kutaisi
  • thg 3 2026 Torpedo Kutaisi 1 - 0 Iberia 1999
  • thg 10 2025 Torpedo Kutaisi 3 - 1 Iberia 1999
  • thg 8 2025 Iberia 1999 0 - 0 Torpedo Kutaisi
  • thg 7 2025 Iberia 1999 0 - 0 Torpedo Kutaisi

Bảng xếp hạng

Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.

# Đội P GD Pts
1 Dinamo Batumi 27 +10 47
2 FC Iberia 1999 26 +9 46
3 Rustavi 27 +9 46
4 Dinamo Tbilisi 26 +14 45
5 Dila 27 +8 40
6 Torpedo Kutaisi 27 +9 36
7 Samgurali 27 -14 32
8 Gagra 27 -12 29
9 Spaeri 27 -9 25
10 Meshakhte 27 -24 17

Chú thích

  • Promotion - Champions League (Qualification)
  • Promotion - Conference League (Qualification)
  • Crystalbet Erovnuli Liga (Relegation)
  • Relegation - Crystalbet Erovnuli Liga 2