Cập nhật trực tiếp Nhận định bóng đá chấm điểm bằng AI, kèo giá trị và lịch sử công khai
18+
TipsBible
⌘K Đăng nhập Đăng ký

Torpedo Kutaisi vs Dinamo Tbilisi — Erovnuli Liga

Erovnuli Liga · Georgia
1 2.55
X 3.35
2 2.58

Nhận định trận đấu bằng AI

Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.

Kèo hay nhất Thua ✗
85%Xác suất
Tài 2.5 bàn O2.5 Tỷ lệ @1.63 Độ tin cậy rất cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Torpedo Kutaisi 27%@2.55
Hòa 21%@3.35
Dinamo Tbilisi 52%@2.58
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 2.5
Tài 2.5 85%@1.63
Xỉu 2.5 15%@9.24
Cả hai đội ghi bànBTTS
Có 59%@1.49
Không 41%@2.45
Bet Builder
X2 & Over 1.5 63%@1.62
Hiệp 1 0:1 Dự đoán
Tỷ số chính xác 1:2 Khả năng cao nhất

Chỉ số trận đấu dự đoán

Thống kê chúng tôi dự đoán, bên cạnh số liệu thực tế.

Torpedo KutaisiDự đoánDinamo Tbilisi
52%Kiểm soát bóng48%
11Tổng dứt điểm11
5Trúng đích6
6Phạt góc4
3Thẻ vàng2
2Việt vị3
12Lỗi14
Torpedo KutaisiThực tếDinamo Tbilisi
57%Kiểm soát bóng43%
1Tổng dứt điểm0
0Trúng đích0
2Phạt góc2
2Thẻ vàng1
Torpedo KutaisiThực tế · Dự đoánDinamo Tbilisi
57%52%Kiểm soát bóng43%48%
111Tổng dứt điểm011
05Trúng đích06
26Phạt góc24
23Thẻ vàng12

Phong độ cả mùa

Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.

Torpedo KutaisiMỗi trậnDinamo Tbilisi
1.7Bàn thắng / trận1.2
2.2Bàn thua / trận1.6
53%Kiểm soát bóng51%
9.0Dứt điểm / trận11.5
4.9Phạt góc / trận4.0

Thành tích gần đây

Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.

Torpedo KutaisiTỷ lệDinamo Tbilisi
30%Trận thắng40%
90%Tài 1.570%
80%Tài 2.560%
60%BTTS50%

Phong độ gần đây

Các trận gần nhất của mỗi đội.

Torpedo Kutaisi LLDLW
L 26 thg 10 Iberia 1999 Torpedo Kutaisi 3 2 1.87 3.95
L 18 thg 10 Torpedo Kutaisi Rustavi 0 1 2.47 2.72
D 10 thg 10 Spaeri Torpedo Kutaisi 3 3 2.60 2.45
L 20 thg 9 Dinamo Batumi Torpedo Kutaisi 3 2 1.83 4.00
W 14 thg 9 Torpedo Kutaisi Samgurali 3 2 1.97 3.55
D 10 thg 9 Gagra Torpedo Kutaisi 1 1 3.25 2.12
L 31 thg 8 Torpedo Kutaisi Meshakhte 0 2 1.33 7.70
L 26 thg 8 Torpedo Kutaisi Dinamo Batumi 2 4 2.75 2.70
D 22 thg 8 Dila Torpedo Kutaisi 2 2 2.36 2.83
W 15 thg 8 Torpedo Kutaisi Iberia 1999 4 3 2.43 2.85
Dinamo Tbilisi WWLWW
W 23 thg 10 Rustavi Dinamo Tbilisi 0 2 2.85 2.38
W 18 thg 10 Dinamo Tbilisi Spaeri 3 1 1.63 4.55
L 11 thg 10 Dinamo Batumi Dinamo Tbilisi 1 0 2.07 3.25
W 4 thg 10 Iberia 1999 Dinamo Tbilisi 1 2 2.56 2.95
W 19 thg 9 Samgurali Dinamo Tbilisi 2 3 3.50 1.97
W 14 thg 9 Dinamo Tbilisi Gagra 4 0 1.62 5.00
D 10 thg 9 Dinamo Tbilisi Meshakhte 0 0 1.37 7.00
W 31 thg 8 Dinamo Tbilisi Dila 2 1 1.98 3.50
L 15 thg 8 Dinamo Tbilisi Rustavi 0 3 2.25 3.00
W 9 thg 8 Spaeri Dinamo Tbilisi 1 2 4.05 1.75

Đối đầu

Torpedo Kutaisi
2·3·1
Dinamo Tbilisi
  • thg 5 2026 Dinamo Tbilisi 0 - 1 Torpedo Kutaisi
  • thg 4 2026 Torpedo Kutaisi 0 - 0 Dinamo Tbilisi
  • thg 11 2025 Dinamo Tbilisi 2 - 2 Torpedo Kutaisi
  • thg 9 2025 Torpedo Kutaisi 1 - 1 Dinamo Tbilisi
  • thg 5 2025 Dinamo Tbilisi 2 - 0 Torpedo Kutaisi
  • thg 4 2025 Torpedo Kutaisi 2 - 0 Dinamo Tbilisi

Bảng xếp hạng

Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.

# Đội P GD Pts
1 Dinamo Batumi 30 +16 56
2 FC Iberia 1999 30 +12 55
3 Dinamo Tbilisi 30 +18 54
4 Rustavi 30 +10 52
5 Dila 30 +3 40
6 Samgurali 30 -12 38
7 Torpedo Kutaisi 30 +7 37
8 Gagra 30 -17 30
9 Spaeri 30 -11 27
10 Meshakhte 30 -26 20

Chú thích

  • Promotion - Champions League (Qualification)
  • Promotion - Conference League (Qualification)
  • Crystalbet Erovnuli Liga (Relegation)
  • Relegation - Crystalbet Erovnuli Liga 2