Tord vs Husqvarna — Division 2 - Norra Götaland
Division 2 - Norra Götaland · Thụy Điển
1
5.20
X
3.80
2
1.60
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thua ✗
57%Xác suất
Đội nhà thắng hoặc hòa
1X
Tỷ lệ @2.27
Độ tin cậy vừa
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 2.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
TOR
TordMỗi trậnHusqvarnaHUS
TordMỗi trậnHusqvarnaHUS
1.1Bàn thắng / trận2.3
1.3Bàn thua / trận1.5
Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
TOR
TordTỷ lệHusqvarnaHUS
TordTỷ lệHusqvarnaHUS
20%Trận thắng80%
70%Tài 1.570%
40%Tài 2.570%
60%BTTS60%
Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
TOR
Tord
LWLWL
Tord
LWLWL
TOR
Tord
STE
Stenungsund
1
5
2.25
3.15
Tord
STE
Stenungsund
1
5
2.25
3.15
VAN
Vanersborgs FK
TOR
Tord
1
2
2.27
2.75
Vanersborgs FK
TOR
Tord
1
2
2.27
2.75
IFK
IFK Skovde
TOR
Tord
1
0
1.50
5.40
IFK Skovde
TOR
Tord
1
0
1.50
5.40
VAN
Vanersborgs IF
TOR
Tord
0
1
2.90
2.18
Vanersborgs IF
TOR
Tord
0
1
2.90
2.18
SKA
Skara
TOR
Tord
2
1
1.57
5.00
Skara
TOR
Tord
2
1
1.57
5.00
TOR
Tord
MOT
Motala
1
1
2.65
2.47
Tord
MOT
Motala
1
1
2.65
2.47
HER
Herrestads
TOR
Tord
3
2
1.95
3.40
Herrestads
TOR
Tord
3
2
1.95
3.40
TOR
Tord
KUM
Kumla
2
0
2.42
2.67
Tord
KUM
Kumla
2
0
2.42
2.67
AHL
Ahlafors IF
TOR
Tord
2
2
1.78
4.00
Ahlafors IF
TOR
Tord
2
2
1.78
4.00
KUM
Kumla
TOR
Tord
1
0
1.80
4.00
Kumla
TOR
Tord
1
0
1.80
4.00
HUS
Husqvarna
WWWLW
Husqvarna
WWWLW
HUS
Husqvarna
VAN
Vanersborgs IF
4
0
1.20
10.75
Husqvarna
VAN
Vanersborgs IF
4
0
1.20
10.75
VAN
Vanersborgs FK
HUS
Husqvarna
1
3
4.80
1.57
Vanersborgs FK
HUS
Husqvarna
1
3
4.80
1.57
HUS
Husqvarna
IFK
IFK Skovde
1
0
1.85
3.70
Husqvarna
IFK
IFK Skovde
1
0
1.85
3.70
AHL
Ahlafors IF
HUS
Husqvarna
2
0
2.82
2.23
Ahlafors IF
HUS
Husqvarna
2
0
2.82
2.23
HUS
Husqvarna
GRE
Grebbestad
3
2
1.55
5.40
Husqvarna
GRE
Grebbestad
3
2
1.55
5.40
HUS
Husqvarna
GAI
Gais
0
7
10.50
1.23
Husqvarna
GAI
Gais
0
7
10.50
1.23
KUM
Kumla
HUS
Husqvarna
2
6
5.30
1.57
Kumla
HUS
Husqvarna
2
6
5.30
1.57
HUS
Husqvarna
SKA
Skara
1
0
2.10
3.55
Husqvarna
SKA
Skara
1
0
2.10
3.55
MOT
Motala
HUS
Husqvarna
0
1
4.70
1.85
Motala
HUS
Husqvarna
0
1
4.70
1.85
HUS
Husqvarna
LID
Lidkoping
0
0
1.19
11.00
Husqvarna
LID
Lidkoping
0
0
1.19
11.00
Đối đầu
TOR
Tord
Tord0·1·0
HusqvarnaHUS

- thg 5 2026 Husqvarna 1 - 1 Tord
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts















