Cập nhật trực tiếp Nhận định bóng đá chấm điểm bằng AI, kèo giá trị và lịch sử công khai
18+
TipsBible
⌘K Đăng nhập Premium

Tongeren vs Eendracht T — Second Amateur Division - VFV B

1 3.75
X 4.00
2 1.65

Nhận định trận đấu bằng AI

Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.

Kèo hay nhất Thắng ✓
90%Xác suất
Tài 2.5 bàn O2.5 Tỷ lệ @1.47 Độ tin cậy rất cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tongeren 27%@3.75
Hòa 25%@4.00
Eendracht T 48%@1.65
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 2.5
Tài 2.5 90%@1.47
Xỉu 2.5 10%@13.23
Cả hai đội ghi bànBTTS
81%@1.51
Không 19%@2.27

Phong độ cả mùa

Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.

TongerenMỗi trậnEendracht T
1.5
Bàn thắng / trận
2.6
1.9
Bàn thua / trận
1.2

Thành tích gần đây

Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.

TongerenTỷ lệEendracht T
20%
Trận thắng
80%
80%
Tài 1.5
100%
60%
Tài 2.5
80%
60%
BTTS
80%

Phong độ gần đây

Các trận gần nhất của mỗi đội.

Tongeren LLDDW
L 25 thg 7 Tongeren Sporting H 0 10 9.25 1.19
L 26 thg 4 Tongeren Berchem S 0 1 1.47 4.50
D 19 thg 4 Rupel Boom Tongeren 1 1 1.55 4.60
D 28 thg 3 Cappellen Tongeren 2 2 1.95 3.00
W 21 thg 3 Tongeren Wellen 6 0 4.75 1.56
L 14 thg 3 St. Truiden 2 Tongeren 4 2 1.95 3.00
W 7 thg 3 Tongeren Nijlen 2 1 3.85 1.76
L 1 thg 3 Londerzeel Tongeren 4 1 1.31 8.30
D 21 thg 2 Rotselaar Tongeren 1 1 2.40 2.32
D 13 thg 2 Tongeren Bocholter 0 0 5.85 1.39
Eendracht T LLDDL
L 22 thg 7 Eendracht T KRC Genk II 2 3
L 4 thg 7 Eendracht T Genk 1 5
D 26 thg 4 Rotselaar Eendracht T 2 2 2.95 1.87
D 19 thg 4 Eendracht T Royal II 0 0 2.12 2.50
L 6 thg 4 Londerzeel Eendracht T 5 3 1.27 7.80
W 29 thg 3 Eendracht Nijlen 5 1 1.55 4.45
D 22 thg 3 KRC Mechelen Eendracht 1 1 4.35 1.56
W 14 thg 3 Eendracht Berg en Dal 2 1 1.16 13.00
W 7 thg 3 Bocholter Eendracht 1 3 2.67 1.95
W 1 thg 3 Eendracht Heist 2 1 2.50 2.12

Đối đầu

Tongeren
0·1·0
Eendracht T
  • thg 9 2025 Eendracht 3 - 3 Tongeren

Bảng xếp hạng

Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.

# Đội P GD Pts
1 Heist 11 +12 21
2 Eendracht 11 +6 21
3 Boom 11 +4 20
4 Hades 11 +4 20
5 Antwerp B 11 +12 19
6 St. Truiden 2 11 +4 18
7 Wellen 11 +2 18
8 Londerzeel 11 +7 17
9 Tongeren 11 +4 14
10 Rotselaar 11 +3 14
11 KRC Mechelen 11 -2 12
12 Berchem S 11 -5 12
13 Nijlen 11 -10 11
14 Cappellen 11 -9 10
15 Berg en Dal 11 -16 6
16 Bocholter 11 -16 5