Tongeren vs Eendracht T — Second Amateur Division - VFV B
1
3.75
X
4.00
2
1.65
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thắng ✓
90%Xác suất
Tài 2.5 bàn
O2.5
Tỷ lệ @1.47
Độ tin cậy rất cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 2.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
TON
TongerenMỗi trậnEendracht TEEN
TongerenMỗi trậnEendracht TEEN
1.5
Bàn thắng / trận
2.61.9
Bàn thua / trận
1.2Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
TON
TongerenTỷ lệEendracht TEEN
TongerenTỷ lệEendracht TEEN
20%
Trận thắng
80%80%
Tài 1.5
100%60%
Tài 2.5
80%60%
BTTS
80%Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
TON
Tongeren
LLDDW
Tongeren
LLDDW
TON
Tongeren
SPO
Sporting H
0
10
9.25
1.19
Tongeren
SPO
Sporting H
0
10
9.25
1.19
TON
Tongeren
BER
Berchem S
0
1
1.47
4.50
Tongeren
BER
Berchem S
0
1
1.47
4.50
RUP
Rupel Boom
TON
Tongeren
1
1
1.55
4.60
Rupel Boom
TON
Tongeren
1
1
1.55
4.60
CAP
Cappellen
TON
Tongeren
2
2
1.95
3.00
Cappellen
TON
Tongeren
2
2
1.95
3.00
TON
Tongeren
WEL
Wellen
6
0
4.75
1.56
Tongeren
WEL
Wellen
6
0
4.75
1.56
ST.
St. Truiden 2
TON
Tongeren
4
2
1.95
3.00
St. Truiden 2
TON
Tongeren
4
2
1.95
3.00
TON
Tongeren
NIJ
Nijlen
2
1
3.85
1.76
Tongeren
NIJ
Nijlen
2
1
3.85
1.76
LON
Londerzeel
TON
Tongeren
4
1
1.31
8.30
Londerzeel
TON
Tongeren
4
1
1.31
8.30
ROT
Rotselaar
TON
Tongeren
1
1
2.40
2.32
Rotselaar
TON
Tongeren
1
1
2.40
2.32
TON
Tongeren
BOC
Bocholter
0
0
5.85
1.39
Tongeren
BOC
Bocholter
0
0
5.85
1.39
EEN
Eendracht T
LLDDL
Eendracht T
LLDDL
EEN
Eendracht T
KRC
KRC Genk II
2
3
–
–
Eendracht T
KRC
KRC Genk II
2
3
–
–
EEN
Eendracht T
GEN
Genk
1
5
–
–
Eendracht T
GEN
Genk
1
5
–
–
ROT
Rotselaar
EEN
Eendracht T
2
2
2.95
1.87
Rotselaar
EEN
Eendracht T
2
2
2.95
1.87
EEN
Eendracht T
ROY
Royal II
0
0
2.12
2.50
Eendracht T
ROY
Royal II
0
0
2.12
2.50
LON
Londerzeel
EEN
Eendracht T
5
3
1.27
7.80
Londerzeel
EEN
Eendracht T
5
3
1.27
7.80
EEN
Eendracht
NIJ
Nijlen
5
1
1.55
4.45
Eendracht
NIJ
Nijlen
5
1
1.55
4.45
KRC
KRC Mechelen
EEN
Eendracht
1
1
4.35
1.56
KRC Mechelen
EEN
Eendracht
1
1
4.35
1.56
EEN
Eendracht
BER
Berg en Dal
2
1
1.16
13.00
Eendracht
BER
Berg en Dal
2
1
1.16
13.00
BOC
Bocholter
EEN
Eendracht
1
3
2.67
1.95
Bocholter
EEN
Eendracht
1
3
2.67
1.95
EEN
Eendracht
HEI
Heist
2
1
2.50
2.12
Eendracht
HEI
Heist
2
1
2.50
2.12
Đối đầu
TON
Tongeren
Tongeren0·1·0
Eendracht TEEN

- thg 9 2025 Eendracht 3 - 3 Tongeren
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts

















