Cập nhật trực tiếp Nhận định bóng đá chấm điểm bằng AI, kèo giá trị và lịch sử công khai
18+
TipsBible
⌘K Đăng nhập Premium

Tongeren vs Berchem S — Second Amateur Division - VFV B

1 1.47
X 4.50
2 4.50

Nhận định trận đấu bằng AI

Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.

Kèo hay nhất Thua ✗
85%Xác suất
Tài 2.5 bàn O2.5 Tỷ lệ @1.62 Độ tin cậy rất cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tongeren 55%@1.47
Hòa 23%@4.50
Berchem S 22%@4.50
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 2.5
Tài 2.5 85%@1.62
Xỉu 2.5 15%@9.18
Cả hai đội ghi bànBTTS
Có 75%@1.78
Không 25%@1.85

Phong độ cả mùa

Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.

TongerenMỗi trậnBerchem S
1.8Bàn thắng / trận1.2
1.3Bàn thua / trận1.8

Thành tích gần đây

Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.

TongerenTỷ lệBerchem S
30%Trận thắng20%
80%Tài 1.5100%
60%Tài 2.540%
60%BTTS50%

Phong độ gần đây

Các trận gần nhất của mỗi đội.

Tongeren DLDDD
D 27 thg 9 Tongeren Hades 3 3 3.15 1.87
L 19 thg 9 Overijse Tongeren 2 0 1.36 6.00
D 12 thg 9 Tongeren Eendr. Termien 2 2 2.90 1.92
D 5 thg 9 Tongeren Cappellen 0 0 2.12 2.75
D 29 thg 8 Bocholt Tongeren 2 2 1.56 3.70
L 25 thg 7 Tongeren Hasselt 0 10 9.25 1.19
D 19 thg 4 Boom Tongeren 1 1 1.55 4.60
W 11 thg 4 Tongeren Eendr. Termien 3 0 3.75 1.65
D 28 thg 3 Cappellen Tongeren 2 2 1.95 3.00
W 21 thg 3 Tongeren Wellen 6 0 4.75 1.56
Berchem S LLWDD
L 18 thg 4 Berchem S Heist 2 4 8.50 1.50
L 11 thg 4 Wellen Berchem S 3 0 1.39 7.10
W 28 thg 3 Berchem S Berg en Dal 2 0 2.05 2.95
D 21 thg 3 Rotselaar Berchem S 1 1 1.50 4.75
D 14 thg 3 Berchem S Antwerp B 2 2 6.20 1.50
W 7 thg 3 KRC Mechelen Berchem S 0 2 1.27 9.70
D 28 thg 2 Berchem S Hades 1 1 2.57 2.15
L 21 thg 2 Berchem S Eendr. Termien 0 2 4.35 1.54
L 14 thg 2 Nijlen Berchem S 2 0 1.55 4.75
L 8 thg 2 St. Truiden 2 Berchem S 3 2 1.51 4.80

Đối đầu

Tongeren
1·1·0
Berchem S
  • thg 9 2025 Berchem S 1 - 1 Tongeren
  • thg 2 2025 Berchem S 0 - 1 Tongeren

Bảng xếp hạng

Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.

# Đội P GD Pts
1 Heist 11 +12 21
2 Eendr. Termien 11 +6 21
3 Boom 11 +4 20
4 Hades 11 +4 20
5 Antwerp B 11 +12 19
6 St. Truiden 2 11 +4 18
7 Wellen 11 +2 18
8 Londerzeel 11 +7 17
9 Tongeren 11 +4 14
10 Rotselaar 11 +3 14
11 KRC Mechelen 11 -2 12
12 Berchem S 11 -5 12
13 Nijlen 11 -10 11
14 Cappellen 11 -9 10
15 Berg en Dal 11 -16 6
16 Bocholt 11 -16 5