Cập nhật trực tiếp Nhận định bóng đá chấm điểm bằng AI, kèo giá trị và lịch sử công khai
18+
TipsBible
⌘K Đăng nhập Premium

Tondela vs Moreirense — Primeira Liga

Primeira Liga · Bồ Đào Nha
1 1.98
X 3.50
2 4.45

Nhận định trận đấu bằng AI

Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.

Kèo hay nhất Thắng ✓
83%Xác suất
Đội nhà thắng hoặc hòa 1X Tỷ lệ @1.27 Độ tin cậy rất cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tondela 79%@1.98
Hòa 12%@3.50
Moreirense 9%@4.45
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 3.5
Tài 3.5 31%@2.89
Xỉu 3.5 69%@1.30
Cả hai đội ghi bànBTTS
35%@1.90
Không 65%@1.90

Phong độ cả mùa

Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.

TondelaMỗi trậnMoreirense
0.9
Bàn thắng / trận
0.8
1.6
Bàn thua / trận
1.7
47
% kiểm soát bóng
47
9.9
Dứt điểm / trận
8.2
4.1
Phạt góc / trận
2.8
1.03
Bàn thắng kỳ vọng
0.78

Thành tích gần đây

Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.

TondelaTỷ lệMoreirense
2
Trận thắng
2
7
Tài 1.5
7
4
Tài 2.5
4
3
BTTS
5

Phong độ gần đây

Các trận gần nhất của mỗi đội.

Tondela LWLDL
L 16 Aug Leixoes Tondela 1 0 2.40 3.10
W 8 Aug Tondela Amarante 2 1 1.57 5.90
L 1 Aug Rio Ave Tondela 3 1 2.27 2.77
D 29 Jul Tondela Sao Joao Ver 1 1
L 25 Jul Tondela Beira-Mar 1 2
L 25 Jul Famalicao Tondela 1 0
Moreirense LDWDL
L 16 Aug Arouca Moreirense 4 0 1.92 4.20
D 9 Aug Moreirense SC Braga 2 2 6.30 1.60
W 1 Aug Moreirense Amarante 2 0 1.84 4.35
D 25 Jul GIL Vicente Moreirense 2 2
L 22 Jul Santa Clara Moreirense 2 1 2.85 3.55
D 18 Jul Moreirense AVS 2 2

Đối đầu

Tondela
0·0·1
Moreirense
  • Jan 2026 Moreirense 1 - 0 Tondela

Bảng xếp hạng

Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.

# Đội P GD Pts
1 FC Porto 34 +48 88
2 Sporting CP 34 +65 82
3 Benfica 34 +49 80
4 SC Braga 34 +28 59
5 Famalicao 34 +13 56
6 GIL Vicente 34 +9 50
7 Moreirense 34 -12 43
8 Arouca 34 -17 42
9 Guimaraes 34 -12 42
10 Estoril 34 -3 39
11 Alverca 34 -17 39
12 Rio Ave 34 -22 36
13 Santa Clara 34 -9 36
14 Nacional 34 -8 34
15 Estrela 34 -18 30
16 Casa Pia 34 -26 30
17 Tondela 34 -28 28
18 AVS 34 -40 21

Chú thích

  • Promotion - Champions League (League phase)
  • Promotion - Champions League (Qualification)
  • Promotion - Europa League (Qualification)
  • Promotion - Conference League (Qualification)
  • Liga Portugal (Relegation)
  • Relegation - Liga Portugal 2