Cập nhật trực tiếp Nhận định bóng đá chấm điểm bằng AI, kèo giá trị và lịch sử công khai
18+
TipsBible
⌘K Đăng nhập Premium

Tondela vs GIL Vicente — Primeira Liga

Primeira Liga · Bồ Đào Nha
1 4.65
X 3.40
2 1.93

Nhận định trận đấu bằng AI

Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.

Kèo hay nhất Thắng ✓
83%Xác suất
Đội khách thắng hoặc hòa X2 Tỷ lệ @1.22 Độ tin cậy rất cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tondela 10%@4.65
Hòa 13%@3.40
GIL Vicente 77%@1.93
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 1.5
Tài 1.5 73%@1.50
Xỉu 1.5 27%@4.06
Cả hai đội ghi bànBTTS
57%@2.11
Không 43%@1.75

Phong độ cả mùa

Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.

TondelaMỗi trậnGIL Vicente
0.7
Bàn thắng / trận
1.8
1.5
Bàn thua / trận
1.5
42
% kiểm soát bóng
52
8.4
Dứt điểm / trận
13.6
3.9
Phạt góc / trận
4.6
0.89
Bàn thắng kỳ vọng
1.54

Thành tích gần đây

Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.

TondelaTỷ lệGIL Vicente
1
Trận thắng
4
6
Tài 1.5
9
4
Tài 2.5
9
3
BTTS
6

Phong độ gần đây

Các trận gần nhất của mỗi đội.

Tondela LWLDL
L 16 Aug Leixoes Tondela 1 0 2.40 3.10
W 8 Aug Tondela Amarante 2 1 1.57 5.90
L 1 Aug Rio Ave Tondela 3 1 2.27 2.77
D 29 Jul Tondela Sao Joao Ver 1 1
L 25 Jul Tondela Beira-Mar 1 2
L 25 Jul Famalicao Tondela 1 0
GIL Vicente WDDLL
W 9 Aug GIL Vicente Rio Ave 1 0 2.15 3.80
D 25 Jul GIL Vicente Moreirense 2 2
D 18 Jul GIL Vicente Felgueiras 1 1
L 16 May Sporting CP GIL Vicente 3 0 1.22 14.00
L 11 May GIL Vicente Arouca 1 3 1.67 5.70
D 3 May Rio Ave GIL Vicente 0 0 4.10 1.92

Đối đầu

Tondela
1·0·0
GIL Vicente
  • Nov 2025 Gil Vicente 0 - 1 Tondela

Bảng xếp hạng

Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.

# Đội P GD Pts
1 FC Porto 34 +48 88
2 Sporting CP 34 +65 82
3 Benfica 34 +49 80
4 SC Braga 34 +28 59
5 Famalicao 34 +13 56
6 GIL Vicente 34 +9 50
7 Moreirense 34 -12 43
8 Arouca 34 -17 42
9 Guimaraes 34 -12 42
10 Estoril 34 -3 39
11 Alverca 34 -17 39
12 Rio Ave 34 -22 36
13 Santa Clara 34 -9 36
14 Nacional 34 -8 34
15 Estrela 34 -18 30
16 Casa Pia 34 -26 30
17 Tondela 34 -28 28
18 AVS 34 -40 21

Chú thích

  • Promotion - Champions League (League phase)
  • Promotion - Champions League (Qualification)
  • Promotion - Europa League (Qualification)
  • Promotion - Conference League (Qualification)
  • Liga Portugal (Relegation)
  • Relegation - Liga Portugal 2