Tona vs Peralada — Tercera División RFEF - Group 5
Tercera División RFEF - Group 5 · Tây Ban Nha
1
2.50
X
2.77
2
3.05
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thắng ✓
45%Xác suất
Đội nhà thắng hoặc hòa
1X
Tỷ lệ @1.32
Độ tin cậy thấp
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 2.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
TON
TonaMỗi trậnPeraladaPER
TonaMỗi trậnPeraladaPER
1.7Bàn thắng / trận1.5
0.8Bàn thua / trận1.1
Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
TON
TonaTỷ lệPeraladaPER
TonaTỷ lệPeraladaPER
50%Trận thắng30%
80%Tài 1.580%
40%Tài 2.560%
60%BTTS60%
Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
TON
Tona
WLWLD
Tona
WLWLD
PER
Peralada
TON
Tona
0
1
–
–
Peralada
TON
Tona
0
1
–
–
TON
Tona
MOL
Mollerussa
0
1
2.42
3.00
Tona
MOL
Mollerussa
0
1
2.42
3.00
TON
Tona
L'E
L'Escala
2
0
2.00
3.65
Tona
L'E
L'Escala
2
0
2.00
3.65
VIL
Vilassar Mar
TON
Tona
3
1
–
–
Vilassar Mar
TON
Tona
3
1
–
–
TON
Tona
MOL
Mollerussa
0
0
–
–
Tona
MOL
Mollerussa
0
0
–
–
SAN
San C
TON
Tona
2
2
–
–
San C
TON
Tona
2
2
–
–
TON
Tona
COR
Cornella
0
1
2.90
2.65
Tona
COR
Cornella
0
1
2.90
2.65
BAD
Badalona
TON
Tona
0
0
1.80
4.30
Badalona
TON
Tona
0
0
1.80
4.30
TON
Tona
MON
Montanesa
0
0
2.20
3.35
Tona
MON
Montanesa
0
0
2.20
3.35
CER
Cerdanyola
TON
Tona
1
1
2.70
2.62
Cerdanyola
TON
Tona
1
1
2.70
2.62
PER
Peralada
LDWDD
Peralada
LDWDD
PER
Peralada
TON
Tona
0
1
–
–
Peralada
TON
Tona
0
1
–
–
SAN
San C
PER
Peralada
1
1
2.52
2.82
San C
PER
Peralada
1
1
2.52
2.82
PER
Peralada
MON
Montanesa
5
0
–
–
Peralada
MON
Montanesa
5
0
–
–
CER
Cerdanyola
PER
Peralada
2
2
–
–
Cerdanyola
PER
Peralada
2
2
–
–
PER
Peralada
CAN
Can Vidalet
1
1
–
–
Peralada
CAN
Can Vidalet
1
1
–
–
PER
Peralada
VIC
Vic
1
0
2.72
2.72
Peralada
VIC
Vic
1
0
2.72
2.72
L'H
L'Hospitalet
PER
Peralada
3
0
1.82
4.30
L'Hospitalet
PER
Peralada
3
0
1.82
4.30
PER
Peralada
MAN
Manresa
3
4
2.88
2.50
Peralada
MAN
Manresa
3
4
2.88
2.50
EUR
Europa II
PER
Peralada
2
1
2.52
2.92
Europa II
PER
Peralada
2
1
2.52
2.92
PER
Peralada
GRA
Grama
0
2
2.10
3.90
Peralada
GRA
Grama
0
2
2.10
3.90
Đối đầu
TON
Tona
Tona1·1·1
PeraladaPER

- thg 9 2026 Peralada 0 - 1 Tona
- thg 11 2025 Peralada 0 - 0 Tona
- thg 2 2025 Peralada 2 - 1 Tona
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts
Chú thích
- Promotion
- Promotion Playoffs
- Relegation



















