Tochigi SC vs Kitakyushu — J2/J3 League
J2/J3 League · Nhật Bản
1
1.82
X
3.45
2
4.65
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thắng ✓
83%Xác suất
Tochigi SC ghi bàn
HS
Tỷ lệ @1.23
Độ tin cậy rất cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 3.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
TOC
Tochigi SCMỗi trậnKitakyushuKIT
Tochigi SCMỗi trậnKitakyushuKIT
1.0
Bàn thắng / trận
1.01.1
Bàn thua / trận
1.950%
Kiểm soát bóng
54%10.1
Dứt điểm / trận
10.25.6
Phạt góc / trận
4.1Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
TOC
Tochigi SCTỷ lệKitakyushuKIT
Tochigi SCTỷ lệKitakyushuKIT
10%
Trận thắng
20%60%
Tài 1.5
80%40%
Tài 2.5
60%50%
BTTS
60%Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
TOC
Tochigi SC
WDWDD
Tochigi SC
WDWDD
TOC
Tochigi SC
URA
Urayasu
2
0
1.75
4.80
Tochigi SC
URA
Urayasu
2
0
1.75
4.80
ROA
Roasso K
TOC
Tochigi SC
0
0
2.12
3.40
Roasso K
TOC
Tochigi SC
0
0
2.12
3.40
TOC
Tochigi SC
KAN
Kanazawa
3
2
2.22
3.25
Tochigi SC
KAN
Kanazawa
3
2
2.22
3.25
TOC
Tochigi SC
PAR
Parceiro N
0
0
1.72
4.55
Tochigi SC
PAR
Parceiro N
0
0
1.72
4.55
VAN
Vanraure H
TOC
Tochigi SC
0
0
2.25
3.35
Vanraure H
TOC
Tochigi SC
0
0
2.25
3.35
YOK
Yokohama FC
TOC
Tochigi SC
1
0
1.85
4.50
Yokohama FC
TOC
Tochigi SC
1
0
1.85
4.50
TOC
Tochigi SC
BLA
Blaublitz A
0
0
3.00
2.55
Tochigi SC
BLA
Blaublitz A
0
0
3.00
2.55
VEG
Vegalta S
TOC
Tochigi SC
2
1
1.87
4.90
Vegalta S
TOC
Tochigi SC
2
1
1.87
4.90
MON
Montedio
TOC
Tochigi SC
2
2
2.70
2.70
Montedio
TOC
Tochigi SC
2
2
2.70
2.70
TOC
Tochigi SC
SHO
Shonan B
1
1
3.40
2.15
Tochigi SC
SHO
Shonan B
1
1
3.40
2.15
KIT
Kitakyushu
LDLWL
Kitakyushu
LDLWL
KIT
Kitakyushu
OKI
Okinawa SV
1
2
2.00
3.80
Kitakyushu
OKI
Okinawa SV
1
2
2.00
3.80
KIT
Kitakyushu
KAM
Kamatamare S
0
0
2.25
3.15
Kitakyushu
KAM
Kamatamare S
0
0
2.25
3.15
YOK
Yokohama FC
KIT
Kitakyushu
3
2
–
–
Yokohama FC
KIT
Kitakyushu
3
2
–
–
AVI
Avispa F
KIT
Kitakyushu
1
2
1.45
5.60
Avispa F
KIT
Kitakyushu
1
2
1.45
5.60
KAM
Kamatamare S
KIT
Kitakyushu
3
1
2.46
2.90
Kamatamare S
KIT
Kitakyushu
3
1
2.46
2.90
KIT
Kitakyushu
KAG
Kagoshima U
1
5
4.40
1.95
Kitakyushu
KAG
Kagoshima U
1
5
4.40
1.95
BIW
Biwako Shiga
KIT
Kitakyushu
1
0
3.05
2.40
Biwako Shiga
KIT
Kitakyushu
1
0
3.05
2.40
GAI
Gainare T
KIT
Kitakyushu
1
1
3.15
2.42
Gainare T
KIT
Kitakyushu
1
1
3.15
2.42
KIT
Kitakyushu
ROA
Roasso K
1
2
2.50
3.05
Kitakyushu
ROA
Roasso K
1
2
2.50
3.05
KIT
Kitakyushu
OIT
Oita Trinita
2
1
3.05
2.85
Kitakyushu
OIT
Oita Trinita
2
1
3.05
2.85
Đối đầu
TOC
Tochigi SC
Tochigi SC0·1·1
KitakyushuKIT

- thg 10 2025 Tochigi SC 0 - 1 Kitakyushu
- thg 5 2025 Kitakyushu 0 - 0 Tochigi SC

