Tirana vs Vora — Superliga
Superliga · Albania
1
2.12
X
3.05
2
3.45
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thắng ✓
70%Xác suất
Đội nhà thắng hoặc hòa
1X
Tỷ lệ @1.27
Độ tin cậy cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 2.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Bet Builder
Hiệp 1
0:0
Tỷ số chính xác
1:0
Chỉ số trận đấu dự đoán
Thống kê chúng tôi dự đoán, bên cạnh số liệu thực tế.
TIR
TiranaDự đoánVoraVOR
TiranaDự đoánVoraVOR
47%Kiểm soát bóng53%
8Tổng dứt điểm8
4Trúng đích4
3Phạt góc4
1Thẻ vàng2
TIR
TiranaThực tếVoraVOR
TiranaThực tếVoraVOR
45%Kiểm soát bóng55%
8Tổng dứt điểm5
5Trúng đích1
5Phạt góc6
2Thẻ vàng2
TIR
TiranaThực tế · Dự đoánVoraVOR
TiranaThực tế · Dự đoánVoraVOR
45%47%Kiểm soát bóng55%53%
88Tổng dứt điểm58
54Trúng đích14
53Phạt góc64
21Thẻ vàng22
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
TIR
TiranaMỗi trậnVoraVOR
TiranaMỗi trậnVoraVOR
1.6Bàn thắng / trận1.9
1.1Bàn thua / trận2.0
47%Kiểm soát bóng51%
7.4Dứt điểm / trận8.4
3.7Phạt góc / trận4.2
Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
TIR
TiranaTỷ lệVoraVOR
TiranaTỷ lệVoraVOR
60%Trận thắng40%
80%Tài 1.590%
60%Tài 2.570%
60%BTTS70%
Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
TIR
Tirana
DDLLW
Tirana
DDLLW
TIR
Tirana
AF
AF Elbasani
2
2
2.45
2.77
Tirana
AF
AF Elbasani
2
2
2.45
2.77
SKE
Skenderbeu
TIR
Tirana
1
1
3.05
2.22
Skenderbeu
TIR
Tirana
1
1
3.05
2.22
TEU
Teuta (Alb)
TIR
Tirana
3
1
1.44
7.50
Teuta (Alb)
TIR
Tirana
3
1
1.44
7.50
EGN
Egnatia
TIR
Tirana
3
0
1.67
4.70
Egnatia
TIR
Tirana
3
0
1.67
4.70
AF
AF Elbasani
TIR
Tirana
1
3
1.80
4.30
AF Elbasani
TIR
Tirana
1
3
1.80
4.30
TIR
Tirana
VLL
Vllaznia
1
0
–
–
Tirana
VLL
Vllaznia
1
0
–
–
TEU
Teuta (Alb)
TIR
Tirana
0
1
2.18
3.40
Teuta (Alb)
TIR
Tirana
0
1
2.18
3.40
TIR
Tirana
PAR
Partizani
2
1
3.30
2.25
Tirana
PAR
Partizani
2
1
3.30
2.25
DIN
Dinamo Tirana
TIR
Tirana
1
1
1.70
5.30
Dinamo Tirana
TIR
Tirana
1
1
1.70
5.30
TIR
Tirana
EGN
Egnatia
3
1
4.60
1.88
Tirana
EGN
Egnatia
3
1
4.60
1.88
VOR
Vora
DLLWD
Vora
DLLWD
VOR
Vora
SKE
Skenderbeu
1
1
2.10
3.15
Vora
SKE
Skenderbeu
1
1
2.10
3.15
TEU
Teuta (Alb)
VOR
Vora
2
0
1.44
7.90
Teuta (Alb)
VOR
Vora
2
0
1.44
7.90
VOR
Vora
EGN
Egnatia
1
3
3.35
2.02
Vora
EGN
Egnatia
1
3
3.35
2.02
DIN
Dinamo Tirana
VOR
Vora
0
1
–
–
Dinamo Tirana
VOR
Vora
0
1
–
–
VLL
Vllaznia(Alb)
VOR
Vora(Alb)
2
2
–
–
Vllaznia(Alb)
VOR
Vora(Alb)
2
2
–
–
LAC
Laci
VOR
Vora
4
1
–
–
Laci
VOR
Vora
4
1
–
–
VOR
Vora
BYL
Bylis
5
2
1.31
8.70
Vora
BYL
Bylis
5
2
1.31
8.70
DIN
Dinamo Tirana
VOR
Vora
2
2
4.10
1.91
Dinamo Tirana
VOR
Vora
2
2
4.10
1.91
VOR
Vora
AF
AF Elbasani
4
2
1.53
11.00
Vora
AF
AF Elbasani
4
2
1.53
11.00
EGN
Egnatia
VOR
Vora
0
2
2.12
3.85
Egnatia
VOR
Vora
0
2
2.12
3.85
Đối đầu
TIR
Tirana
Tirana1·1·2
VoraVOR

- thg 3 2026 Tirana 3 - 0 Vora
- thg 1 2026 Vora 1 - 1 Tirana
- thg 11 2025 Tirana 0 - 2 Vora
- thg 8 2025 Vora 3 - 1 Tirana
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts
Chú thích
- Promotion - Abissnet Superiore (Championship Group)
- Abissnet Superiore (Relegation Group)











