Tillmitsch vs Furstenfeld — Friendlies Clubs
Friendlies Clubs · Thế Giới
1
1.70
X
4.25
2
3.65
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thua ✗
75%Xác suất
Tài 2.5 bàn
O2.5
Tỷ lệ @1.34
Độ tin cậy cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 2.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Bet Builder
Hiệp 1
1:0
Tỷ số chính xác
2:1
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
TIL
TillmitschMỗi trậnFurstenfeldFUR
TillmitschMỗi trậnFurstenfeldFUR
3.1Bàn thắng / trận2.7
1.6Bàn thua / trận1.7
Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
TIL
TillmitschTỷ lệFurstenfeldFUR
TillmitschTỷ lệFurstenfeldFUR
80%Trận thắng50%
100%Tài 1.570%
100%Tài 2.570%
80%BTTS70%
Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
TIL
Tillmitsch
LDDLD
Tillmitsch
LDDLD
KAL
Kalsdorf
TIL
Tillmitsch
2
1
1.75
3.75
Kalsdorf
TIL
Tillmitsch
2
1
1.75
3.75
HAR
Hartberg (Am)
TIL
Tillmitsch
2
2
2.85
2.02
Hartberg (Am)
TIL
Tillmitsch
2
2
2.85
2.02
TIL
Tillmitsch
WEI
Weiz
2
2
2.62
2.15
Tillmitsch
WEI
Weiz
2
2
2.62
2.15
ALL
Allerheiligen
TIL
Tillmitsch
5
2
2.55
2.22
Allerheiligen
TIL
Tillmitsch
5
2
2.55
2.22
TIL
Tillmitsch
DEU
Deutschla
2
2
1.62
4.05
Tillmitsch
DEU
Deutschla
2
2
1.62
4.05
LAF
Lafnitz
TIL
Tillmitsch
1
3
1.78
3.70
Lafnitz
TIL
Tillmitsch
1
3
1.78
3.70
TIL
Tillmitsch
GLE
Gleisdorf
2
1
2.42
2.37
Tillmitsch
GLE
Gleisdorf
2
1
2.42
2.37
TIL
Tillmitsch
KAL
Kalsdorf
0
1
2.67
2.18
Tillmitsch
KAL
Kalsdorf
0
1
2.67
2.18
TIL
Tillmitsch
ST.
St. Polten
1
2
9.80
1.20
Tillmitsch
ST.
St. Polten
1
2
9.80
1.20
LEB
Lebring
TIL
Tillmitsch
0
5
1.65
3.90
Lebring
TIL
Tillmitsch
0
5
1.65
3.90
FUR
Furstenfeld
LDWWW
Furstenfeld
LDWWW
FUR
Furstenfeld
UFC
UFC Fehring
1
2
1.90
3.15
Furstenfeld
UFC
UFC Fehring
1
2
1.90
3.15
WIL
Wildon
FUR
Furstenfeld
3
3
1.70
3.85
Wildon
FUR
Furstenfeld
3
3
1.70
3.85
FUR
Furstenfeld
LEO
Leoben
4
2
1.33
6.90
Furstenfeld
LEO
Leoben
4
2
1.33
6.90
FUR
Furstenfeld
GNA
Gnas
1
0
1.77
3.50
Furstenfeld
GNA
Gnas
1
0
1.77
3.50
ILZ
Ilz
FUR
Furstenfeld
1
6
1.72
3.65
Ilz
FUR
Furstenfeld
1
6
1.72
3.65
FUR
Furstenfeld
ALL
Allerheiligen
0
1
2.32
2.57
Furstenfeld
ALL
Allerheiligen
0
1
2.32
2.57
SCH
Schladming
FUR
Furstenfeld
1
1
2.22
2.67
Schladming
FUR
Furstenfeld
1
1
2.22
2.67
FUR
Furstenfeld
PAC
Pachern
2
0
1.63
4.30
Furstenfeld
PAC
Pachern
2
0
1.63
4.30
FUR
Furstenfeld
UNI
Union W
3
1
1.58
4.25
Furstenfeld
UNI
Union W
3
1
1.58
4.25
TIL
Tillmitsch
FUR
Furstenfeld
2
1
1.57
4.30
Tillmitsch
FUR
Furstenfeld
2
1
1.57
4.30
Đối đầu
TIL
Tillmitsch
Tillmitsch2·0·0
FurstenfeldFUR

- thg 3 2026 Tillmitsch 2 - 1 Furstenfeld
- thg 4 2025 Tillmitsch 4 - 1 Furstenfeld

