Tillmitsch vs Deutschla — Regionalliga - South
Regionalliga - South · Áo
1
1.62
X
4.10
2
4.05
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thắng ✓
60%Xác suất
Tài 2.5 bàn
O2.5
Tỷ lệ @1.38
Độ tin cậy vừa
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 2.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Bet Builder
Hiệp 1
1:0
Tỷ số chính xác
2:1
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
TIL
TillmitschMỗi trậnDeutschlaDEU
TillmitschMỗi trậnDeutschlaDEU
2.2Bàn thắng / trận1.8
1.5Bàn thua / trận2.7
Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
TIL
TillmitschTỷ lệDeutschlaDEU
TillmitschTỷ lệDeutschlaDEU
60%Trận thắng20%
90%Tài 1.5100%
80%Tài 2.570%
60%BTTS80%
Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
TIL
Tillmitsch
LDDLW
Tillmitsch
LDDLW
KAL
Kalsdorf
TIL
Tillmitsch
2
1
1.75
3.75
Kalsdorf
TIL
Tillmitsch
2
1
1.75
3.75
HAR
Hartberg (Am)
TIL
Tillmitsch
2
2
2.85
2.02
Hartberg (Am)
TIL
Tillmitsch
2
2
2.85
2.02
TIL
Tillmitsch
WEI
Weiz
2
2
2.62
2.15
Tillmitsch
WEI
Weiz
2
2
2.62
2.15
ALL
Allerheiligen
TIL
Tillmitsch
5
2
2.55
2.22
Allerheiligen
TIL
Tillmitsch
5
2
2.55
2.22
LAF
Lafnitz
TIL
Tillmitsch
1
3
1.78
3.70
Lafnitz
TIL
Tillmitsch
1
3
1.78
3.70
TIL
Tillmitsch
GLE
Gleisdorf
2
1
2.42
2.37
Tillmitsch
GLE
Gleisdorf
2
1
2.42
2.37
TIL
Tillmitsch
KAL
Kalsdorf
0
1
2.67
2.18
Tillmitsch
KAL
Kalsdorf
0
1
2.67
2.18
TIL
Tillmitsch
FUR
Furstenfeld
0
2
1.70
3.65
Tillmitsch
FUR
Furstenfeld
0
2
1.70
3.65
TIL
Tillmitsch
ST.
St. Polten
1
2
9.80
1.20
Tillmitsch
ST.
St. Polten
1
2
9.80
1.20
LEB
Lebring
TIL
Tillmitsch
0
5
1.65
3.90
Lebring
TIL
Tillmitsch
0
5
1.65
3.90
DEU
Deutschla
WWWLW
Deutschla
WWWLW
ALL
Allerheiligen
DEU
Deutschla
2
3
2.95
2.00
Allerheiligen
DEU
Deutschla
2
3
2.95
2.00
DEU
Deutschla
KAL
Kalsdorf
1
0
2.52
2.45
Deutschla
KAL
Kalsdorf
1
0
2.52
2.45
LAF
Lafnitz
DEU
Deutschla
0
3
–
–
Lafnitz
DEU
Deutschla
0
3
–
–
DEU
Deutschla
LAS
LASK
1
6
38.00
1.03
Deutschla
LAS
LASK
1
6
38.00
1.03
DEU
Deutschla
GLE
Gleisdorf
4
2
1.57
4.45
Deutschla
GLE
Gleisdorf
4
2
1.57
4.45
DEU
Deutschla
HAR
Hartberg (Am)
4
0
–
–
Deutschla
HAR
Hartberg (Am)
4
0
–
–
WEI
Weiz
DEU
Deutschla
4
0
–
–
Weiz
DEU
Deutschla
4
0
–
–
DEU
Deutschla
ALL
Allerheiligen
1
1
1.57
4.40
Deutschla
ALL
Allerheiligen
1
1
1.57
4.40
DEU
Deutschla
AMS
Amstetten
1
1
5.80
1.42
Deutschla
AMS
Amstetten
1
1
5.80
1.42
DEU
Deutschla
LEB
Lebring
2
5
–
–
Deutschla
LEB
Lebring
2
5
–
–
Đối đầu
TIL
Tillmitsch
Tillmitsch0·1·0
DeutschlaDEU

- thg 2 2026 Deutschla 0 - 0 Tillmitsch
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts

















