Tiffy Army vs Visakha — C-League
C-League · Campuchia
1
19.50
X
9.20
2
1.09
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thua ✗
57%Xác suất
Đội nhà thắng hoặc hòa
1X
Tỷ lệ @5.30
Độ tin cậy vừa
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 2.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Chỉ số trận đấu dự đoán
Thống kê chúng tôi dự đoán, bên cạnh số liệu thực tế.
TIF
Tiffy ArmyDự đoánVisakhaVIS
Tiffy ArmyDự đoánVisakhaVIS
51%Kiểm soát bóng49%
7Tổng dứt điểm18
3Trúng đích10
3Phạt góc6
1Thẻ vàng2
TIF
Tiffy ArmyThực tếVisakhaVIS
Tiffy ArmyThực tếVisakhaVIS
49%Kiểm soát bóng51%
13Tổng dứt điểm25
6Trúng đích11
3Phạt góc8
2Thẻ vàng1
TIF
Tiffy ArmyThực tế · Dự đoánVisakhaVIS
Tiffy ArmyThực tế · Dự đoánVisakhaVIS
49%51%Kiểm soát bóng51%49%
137Tổng dứt điểm2518
63Trúng đích1110
33Phạt góc86
21Thẻ vàng12
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
TIF
Tiffy ArmyMỗi trậnVisakhaVIS
Tiffy ArmyMỗi trậnVisakhaVIS
0.8Bàn thắng / trận3.0
2.9Bàn thua / trận0.8
48%Kiểm soát bóng49%
8.0Dứt điểm / trận15.1
3.3Phạt góc / trận5.5
Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
TIF
Tiffy ArmyTỷ lệVisakhaVIS
Tiffy ArmyTỷ lệVisakhaVIS
10%Trận thắng90%
100%Tài 1.5100%
70%Tài 2.580%
50%BTTS50%
Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
TIF
Tiffy Army
LLLLL
Tiffy Army
LLLLL
NAT
National D
PHN
Phnom P
1
2
27.00
1.06
National D
PHN
Phnom P
1
2
27.00
1.06
ANG
Angkor Tiger
NAT
National D
6
0
1.09
24.00
Angkor Tiger
NAT
National D
6
0
1.09
24.00
NAT
National D
NAG
NagaWorld
4
5
10.00
1.19
National D
NAG
NagaWorld
4
5
10.00
1.19
SVA
Svay Rieng
NAT
National D
4
0
1.03
35.00
Svay Rieng
NAT
National D
4
0
1.03
35.00
DAN
Dangkor
NAT
National D
6
0
1.25
7.75
Dangkor
NAT
National D
6
0
1.25
7.75
VIS
Visakha
NAT
National D
4
0
1.12
17.00
Visakha
NAT
National D
4
0
1.12
17.00
NAT
National D
LIF
Life FC
0
4
3.05
2.00
National D
LIF
Life FC
0
4
3.05
2.00
NAT
National D
KIR
Kirivong
3
1
2.52
2.55
National D
KIR
Kirivong
3
1
2.52
2.55
NAT
National D
VIS
Visakha
1
3
11.00
1.16
National D
VIS
Visakha
1
3
11.00
1.16
NAT
National D
DAN
Dangkor
1
1
8.00
1.28
National D
DAN
Dangkor
1
1
8.00
1.28
VIS
Visakha
DWWWD
Visakha
DWWWD
SVA
Svay Rieng
VIS
Visakha
2
2
1.93
3.15
Svay Rieng
VIS
Visakha
2
2
1.93
3.15
KIR
Kirivong
VIS
Visakha
2
3
11.00
1.18
Kirivong
VIS
Visakha
2
3
11.00
1.18
BOE
Boeung Ket
VIS
Visakha
1
2
3.15
2.00
Boeung Ket
VIS
Visakha
1
2
3.15
2.00
KOM
Kompong Dewa
VIS
Visakha
0
2
4.60
1.53
Kompong Dewa
VIS
Visakha
0
2
4.60
1.53
SVA
Svay Rieng
VIS
Visakha
4
4
1.97
3.35
Svay Rieng
VIS
Visakha
4
4
1.97
3.35
VIS
Visakha
KIR
Kirivong
3
0
1.20
12.00
Visakha
KIR
Kirivong
3
0
1.20
12.00
VIS
Visakha
NAT
National D
4
0
1.12
17.00
Visakha
NAT
National D
4
0
1.12
17.00
DAN
Dangkor
VIS
Visakha
1
2
5.50
1.46
Dangkor
VIS
Visakha
1
2
5.50
1.46
DAN
Dangkor
VIS
Visakha
1
4
5.40
1.57
Dangkor
VIS
Visakha
1
4
5.40
1.57
VIS
Visakha
LIF
Life FC
2
0
1.22
9.50
Visakha
LIF
Life FC
2
0
1.22
9.50
Đối đầu
TIF
Tiffy Army
Tiffy Army1·1·4
VisakhaVIS

- thg 5 2026 Visakha 4 - 0 National D
- thg 4 2026 National D 1 - 3 Visakha
- thg 11 2025 Visakha 1 - 1 National D
- thg 8 2025 National D 2 - 1 Visakha
- thg 4 2025 Visakha 4 - 0 National D
- thg 1 2025 Visakha 2 - 0 National D
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts
Chú thích
- Promotion - CPL (Championship Group)
- CPL (Relegation Group)












