Tiffy Army vs National — C-League
C-League · Campuchia
1
1.33
X
4.98
2
6.50
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thắng ✓
54%Xác suất
Tài 2.5 bàn
O2.5
Tỷ lệ @1.30
Độ tin cậy vừa
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 2.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
TIF
Tiffy ArmyMỗi trậnNational NAT
Tiffy ArmyMỗi trậnNational NAT
1.1Bàn thắng / trận1.0
1.5Bàn thua / trận2.4
Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
TIF
Tiffy ArmyTỷ lệNational NAT
Tiffy ArmyTỷ lệNational NAT
50%Trận thắng10%
80%Tài 1.580%
50%Tài 2.580%
30%BTTS60%
Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
TIF
Tiffy Army
LLLLL
Tiffy Army
LLLLL
TIF
Tiffy Army
PHN
Phnom P
1
2
27.00
1.06
Tiffy Army
PHN
Phnom P
1
2
27.00
1.06
ANG
Angkor Tiger
TIF
Tiffy Army
6
0
1.09
24.00
Angkor Tiger
TIF
Tiffy Army
6
0
1.09
24.00
TIF
Tiffy Army
NAG
NagaWorld
4
5
10.00
1.19
Tiffy Army
NAG
NagaWorld
4
5
10.00
1.19
SVA
Svay Rieng
TIF
Tiffy Army
4
0
1.03
35.00
Svay Rieng
TIF
Tiffy Army
4
0
1.03
35.00
TIF
Tiffy Army
VIS
Visakha
1
6
19.50
1.09
Tiffy Army
VIS
Visakha
1
6
19.50
1.09
DAN
Dangkor
TIF
Tiffy Army
6
0
1.25
7.75
Dangkor
TIF
Tiffy Army
6
0
1.25
7.75
VIS
Visakha
TIF
Tiffy Army
4
0
1.12
17.00
Visakha
TIF
Tiffy Army
4
0
1.12
17.00
TIF
Tiffy Army
LIF
Life FC
0
4
3.05
2.00
Tiffy Army
LIF
Life FC
0
4
3.05
2.00
TIF
Tiffy Army
KIR
Kirivong
3
1
2.52
2.55
Tiffy Army
KIR
Kirivong
3
1
2.52
2.55
TIF
Tiffy Army
VIS
Visakha
1
3
11.00
1.16
Tiffy Army
VIS
Visakha
1
3
11.00
1.16
NAT
National
LWLLL
National
LWLLL
NAT
National
DAN
Dangkor
0
1
–
–
National
DAN
Dangkor
0
1
–
–
LIF
Life FC
NAT
National
1
3
1.62
4.25
Life FC
NAT
National
1
3
1.62
4.25
KIR
Kirivong
NAT
National
2
1
–
–
Kirivong
NAT
National
2
1
–
–
NAT
National
TIF
Tiffy Army
0
1
–
–
National
TIF
Tiffy Army
0
1
–
–
DAN
Dangkor
NAT
National
4
0
–
–
Dangkor
NAT
National
4
0
–
–
NAT
National
LIF
Life FC
1
2
3.13
2.00
National
LIF
Life FC
1
2
3.13
2.00
NAT
National
KIR
Kirivong
2
4
3.88
1.70
National
KIR
Kirivong
2
4
3.88
1.70
SVA
Svay Rieng
NAT
National
5
0
–
–
Svay Rieng
NAT
National
5
0
–
–
NAT
National
NAG
NagaWorld
1
2
–
–
National
NAG
NagaWorld
1
2
–
–
NAT
National
PHN
Phnom P
0
2
–
–
National
PHN
Phnom P
0
2
–
–
Đối đầu
TIF
Tiffy Army
Tiffy Army2·0·0
National NAT

- thg 3 2025 National 0 - 1 Tiffy Army
- thg 1 2025 National 0 - 3 Tiffy Army
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts














