Tianjin Teda vs Qingdao Y — Super League
Super League · Trung Quốc
1
2.00
X
3.50
2
3.90
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
TIA
Tianjin TedaMỗi trậnQingdao YQIN
Tianjin TedaMỗi trậnQingdao YQIN
1.3
Bàn thắng / trận
1.11.0
Bàn thua / trận
0.845%
Kiểm soát bóng
45%10.9
Dứt điểm / trận
10.54.8
Phạt góc / trận
3.81.19
Bàn thắng kỳ vọng
1.01Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
TIA
Tianjin TedaTỷ lệQingdao YQIN
Tianjin TedaTỷ lệQingdao YQIN
40%
Trận thắng
50%60%
Tài 1.5
70%40%
Tài 2.5
30%40%
BTTS
30%Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
TIA
Tianjin Teda
DLLWW
Tianjin Teda
DLLWW
WUH
Wuhan T
TIA
Tianjin Teda
0
0
2.17
3.20
Wuhan T
TIA
Tianjin Teda
0
0
2.17
3.20
TIA
Tianjin Teda
BEI
Beijing
2
4
2.77
2.35
Tianjin Teda
BEI
Beijing
2
4
2.77
2.35
SHA
Shandong L
TIA
Tianjin Teda
2
1
2.20
2.92
Shandong L
TIA
Tianjin Teda
2
1
2.20
2.92
TIA
Tianjin Teda
YUN
Yunnan Yukun
3
2
2.25
3.40
Tianjin Teda
YUN
Yunnan Yukun
3
2
2.25
3.40
QIN
Qingdao J
TIA
Tianjin Teda
0
2
3.25
2.48
Qingdao J
TIA
Tianjin Teda
0
2
3.25
2.48
SHA
Shanghai
TIA
Tianjin Teda
0
0
1.50
6.40
Shanghai
TIA
Tianjin Teda
0
0
1.50
6.40
TIA
Tianjin Teda
SIC
Sichuan J
3
0
2.23
3.15
Tianjin Teda
SIC
Sichuan J
3
0
2.23
3.15
CHO
Chongqing
TIA
Tianjin Teda
1
0
2.10
4.10
Chongqing
TIA
Tianjin Teda
1
0
2.10
4.10
RIZ
Rizhao Yuqi
TIA
Tianjin Teda
1
1
2.48
3.05
Rizhao Yuqi
TIA
Tianjin Teda
1
1
2.48
3.05
TIA
Tianjin Teda
DAL
Dalian Z
1
0
2.85
2.52
Tianjin Teda
DAL
Dalian Z
1
0
2.85
2.52
QIN
Qingdao Y
WDDWW
Qingdao Y
WDDWW
QIN
Qingdao Y
SHA
Shandong L
2
0
2.55
2.62
Qingdao Y
SHA
Shandong L
2
0
2.55
2.62
QIN
Qingdao Y
CHO
Chongqing
0
0
2.10
3.75
Qingdao Y
CHO
Chongqing
0
0
2.10
3.75
HEN
Henan Jianye
QIN
Qingdao Y
0
0
1.60
5.60
Henan Jianye
QIN
Qingdao Y
0
0
1.60
5.60
QIN
Qingdao Y
QIN
Qingdao J
2
0
2.10
3.40
Qingdao Y
QIN
Qingdao J
2
0
2.10
3.40
SHE
Shenyang
QIN
Qingdao Y
0
1
1.81
3.90
Shenyang
QIN
Qingdao Y
0
1
1.81
3.90
CHO
Chongqing
QIN
Qingdao Y
2
0
2.10
3.85
Chongqing
QIN
Qingdao Y
2
0
2.10
3.85
QIN
Qingdao Y
CHE
Chengdu B
1
1
4.25
1.88
Qingdao Y
CHE
Chengdu B
1
1
4.25
1.88
SIC
Sichuan J
QIN
Qingdao Y
3
0
2.23
3.20
Sichuan J
QIN
Qingdao Y
3
0
2.23
3.20
QIN
Qingdao Y
SHA
SHANGHAI S
2
1
3.00
2.20
Qingdao Y
SHA
SHANGHAI S
2
1
3.00
2.20
QIN
Qingdao Y
HAN
Hangzhou
3
1
2.57
2.55
Qingdao Y
HAN
Hangzhou
3
1
2.57
2.55
Đối đầu
TIA
Tianjin Teda
Tianjin Teda2·3·0
Qingdao YQIN

- thg 5 2026 Qingdao Y 1 - 1 Tianjin Teda
- thg 8 2025 Tianjin Teda 0 - 0 Qingdao Y
- thg 4 2025 Qingdao Y 2 - 2 Tianjin Teda
- thg 7 2024 Tianjin T 2 - 1 Qingdao Y
- thg 4 2024 Qingdao Y 1 - 3 Tianjin T
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts
Chú thích
- AFC Champions League Elite League Stage
- AFC Champions League 2 Group Stage
- Relegation

















