Thor A vs KR Reykjavik — Úrvalsdeild
Úrvalsdeild · Iceland
1
7.40
X
6.80
2
1.32
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thắng ✓
56%Xác suất
Đội nhà thắng hoặc hòa
1X
Tỷ lệ @3.65
Độ tin cậy vừa
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 3.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Chỉ số trận đấu dự đoán
Dự phóng của mô hình cho 90 phút.
THO
Thor AChỉ sốKR ReykjavikKR 
Thor AChỉ sốKR ReykjavikKR 
0.77
xG
2.0640%
Kiểm soát bóng
60%8
Tổng dứt điểm
214
Trúng đích
115
Phạt góc
92
Thẻ vàng
21
Việt vị
313
Lỗi
12Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
THO
Thor AMỗi trậnKR ReykjavikKR 
Thor AMỗi trậnKR ReykjavikKR 
0.7
Bàn thắng / trận
2.82.6
Bàn thua / trận
2.541%
Kiểm soát bóng
61%9.9
Dứt điểm / trận
19.35.7
Phạt góc / trận
8.60.91
Bàn thắng kỳ vọng
1.92Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
THO
Thor ATỷ lệKR ReykjavikKR 
Thor ATỷ lệKR ReykjavikKR 
10%
Trận thắng
50%70%
Tài 1.5
100%60%
Tài 2.5
90%50%
BTTS
90%Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
THO
Thor A
LLWDW
Thor A
LLWDW
THO
Thor A
KEF
Keflavik
0
2
3.00
2.18
Thor A
KEF
Keflavik
0
2
3.00
2.18
IA
IA Akranes
THO
Thor A
2
0
1.52
5.00
IA Akranes
THO
Thor A
2
0
1.52
5.00
THO
Thor A
BRE
Breidablik
1
0
4.25
1.65
Thor A
BRE
Breidablik
1
0
4.25
1.65
KA
KA Akureyri
THO
Thor A
0
0
1.75
4.00
KA Akureyri
THO
Thor A
0
0
1.75
4.00
THO
Thor A
VIK
Vikingur
2
1
11.00
1.32
Thor A
VIK
Vikingur
2
1
11.00
1.32
FRA
Fram R
THO
Thor A
6
1
1.24
9.80
Fram R
THO
Thor A
6
1
1.24
9.80
THO
Thor A
VAL
Valur R
2
4
4.20
1.63
Thor A
VAL
Valur R
2
4
4.20
1.63
HAF
Hafnarfjordur
THO
Thor A
1
1
1.62
4.80
Hafnarfjordur
THO
Thor A
1
1
1.62
4.80
THO
Thor A
IBV
IBV V
1
4
2.95
2.22
Thor A
IBV
IBV V
1
4
2.95
2.22
THO
Thor A
STJ
Stjarnan
1
3
3.25
2.05
Thor A
STJ
Stjarnan
1
3
3.25
2.05
KR
KR Reykjavik
DWDWW
KR Reykjavik
DWDWW
KR
KR Reykjavik
BRE
Breidablik
3
3
1.55
4.50
KR Reykjavik
BRE
Breidablik
3
3
1.55
4.50
FRA
Fram R
KR
KR Reykjavik
2
5
2.65
2.17
Fram R
KR
KR Reykjavik
2
5
2.65
2.17
HAF
Hafnarfjordur
KR
KR Reykjavik
1
1
3.55
1.88
Hafnarfjordur
KR
KR Reykjavik
1
1
3.55
1.88
KR
KR Reykjavik
STJ
Stjarnan
5
0
1.60
4.20
KR Reykjavik
STJ
Stjarnan
5
0
1.60
4.20
KR
KR Reykjavik
IBV
IBV V
5
2
1.50
6.25
KR Reykjavik
IBV
IBV V
5
2
1.50
6.25
KEF
Keflavik
KR
KR Reykjavik
3
2
3.85
1.70
Keflavik
KR
KR Reykjavik
3
2
3.85
1.70
KR
KR Reykjavik
IA
IA Akranes
5
3
1.54
4.75
KR Reykjavik
IA
IA Akranes
5
3
1.54
4.75
VIK
Vikingur
KR
KR Reykjavik
2
0
1.48
6.20
Vikingur
KR
KR Reykjavik
2
0
1.48
6.20
KR
KR Reykjavik
KA
KA Akureyri
5
3
1.50
4.85
KR Reykjavik
KA
KA Akureyri
5
3
1.50
4.85
KR
KR Reykjavik
VAL
Valur R
3
1
1.62
4.20
KR Reykjavik
VAL
Valur R
3
1
1.62
4.20
Đối đầu
THO
Thor A
Thor A0·0·1
KR ReykjavikKR 

- thg 4 2026 KR Reykjavik 5 - 2 Thor A
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts
Chú thích
- Play-offs
- Relegation Playoffs













